CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt)

2.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn108,267103,71689,45188,04689,384105,362100,92784,39297,101
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,75013,63412,8398,4008,15013,8363,10616,22313,272
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn18,00030,10013,00015,00025,00043,00023,00018,00041,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn19,06415,03024,96714,35316,46221,39625,53826,32421,583
IV. Tổng hàng tồn kho32,05838,59532,84044,31235,42123,29443,32719,39920,567
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3956,3575,8055,9814,3523,8375,9564,446679
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,64866,58971,87074,68877,60864,19469,72474,32155,382
I. Các khoản phải thu dài hạn324324166166131131464646
II. Tài sản cố định32,74133,33838,12840,92944,80748,76553,25658,18835,341
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,0903,746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00020,00018,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,58312,92713,57613,59214,67015,29715,33216,08616,249
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN175,914170,305161,321162,734166,992169,556170,651158,713152,483
A. Nợ phải trả1,642,0391,435,0211,290,0821,150,4991,016,047814,525709,256661,566623,921
I. Nợ ngắn hạn1,639,4611,431,8371,287,4151,147,7481,013,490811,770705,451659,195622,090
II. Nợ dài hạn2,5783,1842,6672,7522,5572,7553,8052,3701,831
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1,466,125-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-538,605-502,853-471,438
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN175,914170,305161,321162,734166,992169,556170,651158,713152,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |