| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 773,321 | 937,182 | 890,410 | 794,780 | 672,230 | 842,265 | 801,558 | 832,254 | 611,984 | 793,222 | 778,332 | 824,801 | 804,677 | 1,067,168 | 883,093 | 711,370 | 543,494 | 803,885 | 789,436 | 622,279 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 285,405 | 102,074 | 54,715 | 22,518 | 150,705 | 43,109 | 23,908 | 57,223 | 188,202 | 6,246 | 15,128 | 33,162 | 42,607 | 41,615 | 22,939 | 22,909 | 94,824 | 20,812 | 49,053 | 9,388 |
| 1. Tiền | 285,405 | 102,074 | 54,715 | 22,518 | 150,705 | 43,109 | 23,908 | 57,223 | 188,202 | 6,246 | 15,128 | 33,162 | 42,607 | 41,615 | 22,939 | 22,909 | 94,824 | 20,812 | 49,053 | 9,388 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | ||||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 108,503 | 481,266 | 451,223 | 419,286 | 61,117 | 388,801 | 422,270 | 402,482 | 77,352 | 344,398 | 356,819 | 353,910 | 118,939 | 363,704 | 350,002 | 338,803 | 87,051 | 385,046 | 343,329 | 289,929 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 33,034 | 409,659 | 391,594 | 359,266 | 50,051 | 376,417 | 412,511 | 392,005 | 68,316 | 309,454 | 322,210 | 306,980 | 69,815 | 312,241 | 281,860 | 259,276 | 33,470 | 314,696 | 293,465 | 329,301 |
| 2. Trả trước cho người bán | 76,469 | 71,649 | 61,188 | 60,770 | 14,025 | 14,710 | 13,527 | 14,173 | 13,648 | 14,130 | 14,391 | 24,332 | 26,815 | 30,011 | 43,581 | 72,710 | 50,359 | 67,209 | 45,742 | 49,463 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,959 | 10,919 | 9,403 | 10,212 | 8,003 | 8,636 | 7,194 | 7,267 | 6,349 | 26,202 | 25,607 | 27,986 | 27,697 | 26,841 | 29,950 | 12,206 | 8,611 | 8,531 | 9,511 | 8,468 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -10,958 | -10,962 | -10,962 | -10,962 | -10,962 | -10,962 | -10,962 | -10,962 | -10,962 | -5,389 | -5,389 | -5,389 | -5,389 | -5,390 | -5,390 | -5,390 | -5,390 | -5,390 | -5,390 | -97,303 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 357,028 | 346,340 | 377,271 | 339,591 | 441,954 | 383,239 | 335,931 | 346,869 | 337,308 | 427,566 | 397,221 | 418,415 | 604,712 | 617,747 | 464,587 | 330,690 | 318,315 | 351,267 | 388,992 | 315,519 |
| 1. Hàng tồn kho | 382,408 | 372,334 | 403,265 | 365,585 | 468,011 | 410,622 | 363,315 | 374,252 | 364,691 | 456,066 | 425,722 | 446,915 | 633,213 | 648,012 | 494,852 | 360,955 | 348,580 | 351,323 | 389,048 | 315,575 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -25,380 | -25,994 | -25,994 | -25,994 | -26,057 | -27,383 | -27,383 | -27,383 | -27,383 | -28,500 | -28,500 | -28,500 | -28,500 | -30,265 | -30,265 | -30,265 | -30,265 | -56 | -56 | -56 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 22,384 | 7,502 | 7,201 | 13,384 | 18,454 | 27,117 | 19,449 | 25,680 | 9,123 | 15,012 | 9,164 | 19,314 | 38,419 | 44,102 | 45,565 | 18,968 | 43,304 | 46,761 | 8,062 | 7,443 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 14,933 | 6,995 | 6,693 | 12,877 | 14,357 | 24,574 | 18,685 | 23,504 | 7,466 | 14,504 | 8,656 | 18,755 | 19,711 | 22,554 | 33,552 | 18,048 | 31,604 | 45,720 | 7,103 | 6,506 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 6,872 | 3,589 | 2,036 | 74 | 1,616 | 131 | 18,201 | 21,041 | 11,506 | 412 | 11,193 | 523 | 429 | 429 | ||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 580 | 508 | 508 | 508 | 508 | 508 | 690 | 560 | 1,525 | 508 | 508 | 560 | 508 | 508 | 508 | 508 | 508 | 518 | 530 | 508 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 2,638,050 | 2,521,537 | 2,596,531 | 2,666,569 | 2,740,142 | 2,814,932 | 2,892,815 | 2,971,375 | 3,044,732 | 3,115,166 | 3,194,924 | 3,291,150 | 3,294,507 | 3,294,747 | 3,332,166 | 3,259,704 | 3,332,357 | 3,392,741 | 3,448,189 | 3,617,103 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10,403 | 10,403 | 10,403 | 10,403 | 9,669 | 9,669 | 9,669 | 9,669 | 8,954 | 8,954 | 8,954 | 8,954 | 8,264 | 8,264 | 8,264 | 8,264 | 7,598 | 7,598 | 7,598 | 6,097 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 10,403 | 10,403 | 10,403 | 10,403 | 9,669 | 9,669 | 9,669 | 9,669 | 8,954 | 8,954 | 8,954 | 8,954 | 8,264 | 8,264 | 8,264 | 8,264 | 7,598 | 7,598 | 7,598 | 6,097 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 2,294,849 | 2,364,020 | 2,443,379 | 2,517,007 | 2,597,591 | 2,671,139 | 2,751,027 | 2,829,790 | 2,902,908 | 2,964,387 | 3,043,665 | 3,077,356 | 3,146,557 | 2,931,297 | 3,005,492 | 3,096,524 | 3,165,385 | 3,234,843 | 3,303,243 | 3,361,001 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 2,285,978 | 2,355,080 | 2,434,373 | 2,507,933 | 2,588,450 | 2,661,931 | 2,741,752 | 2,820,438 | 2,893,479 | 2,954,880 | 3,034,082 | 3,067,714 | 3,136,817 | 2,921,546 | 2,995,626 | 3,086,544 | 3,155,291 | 3,225,826 | 3,294,170 | 3,351,873 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 8,871 | 8,940 | 9,007 | 9,074 | 9,141 | 9,208 | 9,275 | 9,352 | 9,430 | 9,507 | 9,584 | 9,643 | 9,741 | 9,751 | 9,866 | 9,980 | 10,095 | 9,017 | 9,073 | 9,128 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 198,906 | 20,470 | 18,952 | 17,583 | 15,638 | 18,977 | 19,202 | 19,078 | 16,648 | 32,927 | 26,152 | 86,820 | 18,164 | 251,487 | 213,156 | 72,264 | 68,280 | 42,375 | 42,049 | 57,050 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 198,906 | 20,470 | 18,952 | 17,583 | 15,638 | 18,977 | 19,202 | 19,078 | 16,648 | 32,927 | 26,152 | 86,820 | 18,164 | 251,487 | 213,156 | 72,264 | 68,280 | 42,375 | 42,049 | 57,050 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 91,913 | |||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | 91,913 | |||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 133,891 | 126,643 | 123,796 | 121,576 | 117,244 | 115,147 | 112,917 | 112,838 | 116,222 | 108,899 | 116,152 | 117,797 | 120,967 | 102,728 | 103,867 | 80,848 | 88,874 | 105,289 | 92,246 | 97,572 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 126,371 | 118,570 | 115,722 | 113,502 | 109,171 | 107,074 | 104,843 | 104,765 | 108,148 | 100,375 | 107,628 | 109,273 | 112,443 | 94,204 | 95,343 | 72,324 | 80,350 | 94,615 | 81,573 | 86,899 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | 7,520 | 8,074 | 8,074 | 8,074 | 8,074 | 8,074 | 8,074 | 8,074 | 8,074 | 8,524 | 8,524 | 8,524 | 8,524 | 8,524 | 8,524 | 8,524 | 8,524 | 10,674 | 10,674 | 10,674 |
| VII. Lợi thế thương mại | 222 | 555 | 971 | 1,388 | 1,804 | 2,220 | 2,637 | 3,053 | 3,469 | |||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,411,371 | 3,458,719 | 3,486,940 | 3,461,349 | 3,412,372 | 3,657,197 | 3,694,373 | 3,803,629 | 3,656,717 | 3,908,388 | 3,973,256 | 4,115,951 | 4,099,184 | 4,361,915 | 4,215,259 | 3,971,074 | 3,875,851 | 4,196,627 | 4,237,625 | 4,239,382 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,609,105 | 1,689,903 | 1,707,414 | 1,744,948 | 1,635,583 | 1,920,322 | 1,932,070 | 2,068,428 | 1,837,993 | 1,941,041 | 1,948,761 | 2,042,010 | 1,976,722 | 2,213,474 | 1,967,564 | 1,795,904 | 1,756,753 | 2,030,101 | 2,062,885 | 2,122,363 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,569,579 | 1,665,106 | 1,682,838 | 1,720,598 | 1,611,658 | 1,896,618 | 1,900,588 | 2,026,667 | 1,785,954 | 1,893,717 | 1,891,152 | 1,974,117 | 1,898,545 | 2,116,071 | 1,860,727 | 1,730,376 | 1,706,731 | 1,985,231 | 2,031,217 | 2,090,898 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 611,154 | 728,970 | 716,686 | 749,490 | 603,551 | 832,165 | 761,544 | 845,999 | 784,587 | 738,919 | 631,372 | 561,638 | 511,414 | 580,314 | 563,786 | 558,097 | 513,932 | 770,639 | 785,743 | 794,491 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 681,878 | 638,060 | 708,808 | 720,128 | 724,747 | 747,158 | 825,427 | 875,479 | 712,011 | 828,621 | 941,044 | 1,090,847 | 1,025,150 | 1,127,752 | 979,707 | 887,722 | 873,158 | 773,497 | 869,578 | 944,420 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 49,518 | 32,350 | 14,011 | 20,808 | 52,040 | 39,082 | 35,037 | 20,856 | 27,911 | 45,562 | 63,712 | 65,787 | 81,226 | 61,725 | 49,094 | 63,162 | 127,137 | 96,784 | 58,756 | 112,433 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 7,388 | 31,565 | 29,471 | 17,165 | 5,246 | 8,491 | 4,721 | 6,821 | 2,946 | 34,999 | 31,860 | 15,126 | 28,355 | 38,737 | 50,238 | 39,549 | 8,270 | 76,258 | 59,577 | 26,724 |
| 6. Phải trả người lao động | 62,498 | 47,133 | 37,989 | 29,837 | 53,598 | 43,171 | 34,891 | 42,369 | 59,877 | 56,559 | 43,154 | 43,953 | 69,134 | 58,389 | 44,979 | 35,820 | 74,899 | 44,616 | 35,586 | 32,703 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 133,577 | 148,419 | 142,589 | 125,442 | 114,296 | 143,647 | 147,436 | 134,908 | 106,498 | 124,260 | 121,281 | 172,994 | 153,378 | 149,042 | 131,577 | 120,825 | 79,754 | 183,899 | 178,131 | 155,907 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 21,569 | 25,162 | 21,586 | 52,961 | 49,796 | 64,021 | 59,731 | 67,865 | 65,995 | 24,739 | 19,394 | 21,371 | 19,151 | 82,287 | 18,213 | 21,774 | 22,594 | 22,803 | 20,873 | 22,600 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 11,020 | 8,870 | 8,702 | 19,573 | 13,468 | 4,315 | ||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,997 | 2,427 | 2,829 | 4,767 | 8,384 | 10,182 | 12,227 | 18,901 | 26,129 | 35,742 | 39,334 | 2,401 | 10,737 | 17,825 | 23,134 | 3,426 | 6,986 | 16,735 | 22,973 | 1,619 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 39,526 | 24,798 | 24,576 | 24,350 | 23,925 | 23,704 | 31,483 | 41,761 | 52,039 | 47,324 | 57,608 | 67,893 | 78,177 | 97,403 | 106,838 | 65,528 | 50,021 | 44,869 | 31,667 | 31,465 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 29,702 | 15,200 | 15,205 | 15,206 | 15,007 | 15,008 | 23,008 | 33,508 | 44,008 | 39,508 | 50,008 | 60,508 | 71,008 | 90,508 | 100,217 | 59,247 | 43,950 | 39,000 | 26,000 | 26,000 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 9,824 | 9,598 | 9,371 | 9,144 | 8,918 | 8,696 | 8,474 | 8,253 | 8,031 | 7,816 | 7,600 | 7,385 | 7,169 | 6,895 | 6,620 | 6,281 | 6,071 | 5,869 | 5,667 | 5,465 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,802,266 | 1,768,816 | 1,779,526 | 1,716,401 | 1,776,789 | 1,736,875 | 1,762,303 | 1,735,201 | 1,818,724 | 1,967,347 | 2,024,496 | 2,073,941 | 2,122,462 | 2,148,442 | 2,247,695 | 2,175,170 | 2,119,099 | 2,166,526 | 2,174,740 | 2,117,019 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,802,266 | 1,768,816 | 1,779,526 | 1,716,401 | 1,776,789 | 1,736,875 | 1,762,303 | 1,735,201 | 1,818,724 | 1,967,347 | 2,024,496 | 2,073,941 | 2,122,462 | 2,148,442 | 2,247,695 | 2,175,170 | 2,119,099 | 2,166,526 | 2,174,740 | 2,117,019 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 | 1,232,098 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 | 57,007 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 728,041 | 713,584 | 713,584 | 713,584 | 713,584 | 691,514 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -173,241 | -207,898 | -198,304 | -262,521 | -203,418 | -244,523 | -220,088 | -245,794 | -163,395 | -16,168 | 39,593 | 87,624 | 134,291 | 158,711 | 256,558 | 196,793 | 139,191 | 185,150 | 191,542 | 154,167 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | -41,639 | -40,432 | -39,316 | -38,223 | -36,939 | -35,748 | -34,755 | -36,151 | -35,027 | -33,631 | -32,243 | -30,829 | -28,975 | -27,415 | -26,009 | -24,312 | -22,781 | -21,313 | -19,491 | -17,767 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 3,411,371 | 3,458,719 | 3,486,940 | 3,461,349 | 3,412,372 | 3,657,197 | 3,694,373 | 3,803,629 | 3,656,717 | 3,908,388 | 3,973,256 | 4,115,951 | 4,099,184 | 4,361,915 | 4,215,259 | 3,971,074 | 3,875,851 | 4,196,627 | 4,237,625 | 4,239,382 |