CTCP Xi măng Bỉm Sơn (bcc)

7.30
0.10
(1.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn773,321937,182890,410794,780672,230842,265801,558832,254611,984793,222778,332824,801804,6771,067,168883,093711,370543,494803,885789,436622,279
I. Tiền và các khoản tương đương tiền285,405102,07454,71522,518150,70543,10923,90857,223188,2026,24615,12833,16242,60741,61522,93922,90994,82420,81249,0539,388
1. Tiền285,405102,07454,71522,518150,70543,10923,90857,223188,2026,24615,12833,16242,60741,61522,93922,90994,82420,81249,0539,388
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn108,503481,266451,223419,28661,117388,801422,270402,48277,352344,398356,819353,910118,939363,704350,002338,80387,051385,046343,329289,929
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng33,034409,659391,594359,26650,051376,417412,511392,00568,316309,454322,210306,98069,815312,241281,860259,27633,470314,696293,465329,301
2. Trả trước cho người bán76,46971,64961,18860,77014,02514,71013,52714,17313,64814,13014,39124,33226,81530,01143,58172,71050,35967,20945,74249,463
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác9,95910,9199,40310,2128,0038,6367,1947,2676,34926,20225,60727,98627,69726,84129,95012,2068,6118,5319,5118,468
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,958-10,962-10,962-10,962-10,962-10,962-10,962-10,962-10,962-5,389-5,389-5,389-5,389-5,390-5,390-5,390-5,390-5,390-5,390-97,303
IV. Tổng hàng tồn kho357,028346,340377,271339,591441,954383,239335,931346,869337,308427,566397,221418,415604,712617,747464,587330,690318,315351,267388,992315,519
1. Hàng tồn kho382,408372,334403,265365,585468,011410,622363,315374,252364,691456,066425,722446,915633,213648,012494,852360,955348,580351,323389,048315,575
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-25,380-25,994-25,994-25,994-26,057-27,383-27,383-27,383-27,383-28,500-28,500-28,500-28,500-30,265-30,265-30,265-30,265-56-56-56
V. Tài sản ngắn hạn khác22,3847,5027,20113,38418,45427,11719,44925,6809,12315,0129,16419,31438,41944,10245,56518,96843,30446,7618,0627,443
1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,9336,9956,69312,87714,35724,57418,68523,5047,46614,5048,65618,75519,71122,55433,55218,04831,60445,7207,1036,506
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,8723,5892,036741,61613118,20121,04111,50641211,193523429429
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5805085085085085086905601,525508508560508508508508508518530508
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,638,0502,521,5372,596,5312,666,5692,740,1422,814,9322,892,8152,971,3753,044,7323,115,1663,194,9243,291,1503,294,5073,294,7473,332,1663,259,7043,332,3573,392,7413,448,1893,617,103
I. Các khoản phải thu dài hạn10,40310,40310,40310,4039,6699,6699,6699,6698,9548,9548,9548,9548,2648,2648,2648,2647,5987,5987,5986,097
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác10,40310,40310,40310,4039,6699,6699,6699,6698,9548,9548,9548,9548,2648,2648,2648,2647,5987,5987,5986,097
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,294,8492,364,0202,443,3792,517,0072,597,5912,671,1392,751,0272,829,7902,902,9082,964,3873,043,6653,077,3563,146,5572,931,2973,005,4923,096,5243,165,3853,234,8433,303,2433,361,001
1. Tài sản cố định hữu hình2,285,9782,355,0802,434,3732,507,9332,588,4502,661,9312,741,7522,820,4382,893,4792,954,8803,034,0823,067,7143,136,8172,921,5462,995,6263,086,5443,155,2913,225,8263,294,1703,351,873
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình8,8718,9409,0079,0749,1419,2089,2759,3529,4309,5079,5849,6439,7419,7519,8669,98010,0959,0179,0739,128
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn198,90620,47018,95217,58315,63818,97719,20219,07816,64832,92726,15286,82018,164251,487213,15672,26468,28042,37542,04957,050
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang198,90620,47018,95217,58315,63818,97719,20219,07816,64832,92726,15286,82018,164251,487213,15672,26468,28042,37542,04957,050
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn91,913
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn91,913
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác133,891126,643123,796121,576117,244115,147112,917112,838116,222108,899116,152117,797120,967102,728103,86780,84888,874105,28992,24697,572
1. Chi phí trả trước dài hạn126,371118,570115,722113,502109,171107,074104,843104,765108,148100,375107,628109,273112,44394,20495,34372,32480,35094,61581,57386,899
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác7,5208,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,0748,5248,5248,5248,5248,5248,5248,5248,52410,67410,67410,674
VII. Lợi thế thương mại2225559711,3881,8042,2202,6373,0533,469
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,411,3713,458,7193,486,9403,461,3493,412,3723,657,1973,694,3733,803,6293,656,7173,908,3883,973,2564,115,9514,099,1844,361,9154,215,2593,971,0743,875,8514,196,6274,237,6254,239,382
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,609,1051,689,9031,707,4141,744,9481,635,5831,920,3221,932,0702,068,4281,837,9931,941,0411,948,7612,042,0101,976,7222,213,4741,967,5641,795,9041,756,7532,030,1012,062,8852,122,363
I. Nợ ngắn hạn1,569,5791,665,1061,682,8381,720,5981,611,6581,896,6181,900,5882,026,6671,785,9541,893,7171,891,1521,974,1171,898,5452,116,0711,860,7271,730,3761,706,7311,985,2312,031,2172,090,898
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn611,154728,970716,686749,490603,551832,165761,544845,999784,587738,919631,372561,638511,414580,314563,786558,097513,932770,639785,743794,491
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn681,878638,060708,808720,128724,747747,158825,427875,479712,011828,621941,0441,090,8471,025,1501,127,752979,707887,722873,158773,497869,578944,420
4. Người mua trả tiền trước49,51832,35014,01120,80852,04039,08235,03720,85627,91145,56263,71265,78781,22661,72549,09463,162127,13796,78458,756112,433
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,38831,56529,47117,1655,2468,4914,7216,8212,94634,99931,86015,12628,35538,73750,23839,5498,27076,25859,57726,724
6. Phải trả người lao động62,49847,13337,98929,83753,59843,17134,89142,36959,87756,55943,15443,95369,13458,38944,97935,82074,89944,61635,58632,703
7. Chi phí phải trả ngắn hạn133,577148,419142,589125,442114,296143,647147,436134,908106,498124,260121,281172,994153,378149,042131,577120,82579,754183,899178,131155,907
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác21,56925,16221,58652,96149,79664,02159,73167,86565,99524,73919,39421,37119,15182,28718,21321,77422,59422,80320,87322,600
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,0208,8708,70219,57313,4684,315
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,9972,4272,8294,7678,38410,18212,22718,90126,12935,74239,3342,40110,73717,82523,1343,4266,98616,73522,9731,619
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn39,52624,79824,57624,35023,92523,70431,48341,76152,03947,32457,60867,89378,17797,403106,83865,52850,02144,86931,66731,465
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,70215,20015,20515,20615,00715,00823,00833,50844,00839,50850,00860,50871,00890,508100,21759,24743,95039,00026,00026,000
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn9,8249,5989,3719,1448,9188,6968,4748,2538,0317,8167,6007,3857,1696,8956,6206,2816,0715,8695,6675,465
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,802,2661,768,8161,779,5261,716,4011,776,7891,736,8751,762,3031,735,2011,818,7241,967,3472,024,4962,073,9412,122,4622,148,4422,247,6952,175,1702,119,0992,166,5262,174,7402,117,019
I. Vốn chủ sở hữu1,802,2661,768,8161,779,5261,716,4011,776,7891,736,8751,762,3031,735,2011,818,7241,967,3472,024,4962,073,9412,122,4622,148,4422,247,6952,175,1702,119,0992,166,5262,174,7402,117,019
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,0981,232,098
2. Thặng dư vốn cổ phần57,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,00757,007
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041728,041713,584713,584713,584713,584691,514
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-173,241-207,898-198,304-262,521-203,418-244,523-220,088-245,794-163,395-16,16839,59387,624134,291158,711256,558196,793139,191185,150191,542154,167
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-41,639-40,432-39,316-38,223-36,939-35,748-34,755-36,151-35,027-33,631-32,243-30,829-28,975-27,415-26,009-24,312-22,781-21,313-19,491-17,767
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,411,3713,458,7193,486,9403,461,3493,412,3723,657,1973,694,3733,803,6293,656,7173,908,3883,973,2564,115,9514,099,1844,361,9154,215,2593,971,0743,875,8514,196,6274,237,6254,239,382
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |