| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 558,067 | 548,852 | 454,209 | 456,676 | 448,929 | 697,569 | 696,416 | 689,515 | 677,625 | 772,978 | 771,259 | 781,030 | 788,860 | 800,529 | 781,935 | 949,748 | 327,249 | 349,143 | 326,865 | 327,223 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 59,848 | 42,293 | 41,245 | 12,443 | 43,664 | 10,162 | 42,363 | 13,886 | 84,847 | 15,344 | 26,964 | 24,947 | 30,426 | 18,973 | 41,530 | 145,756 | 39,431 | 14,545 | 36,457 | 11,492 |
| 1. Tiền | 29,848 | 12,293 | 11,245 | 12,443 | 40,119 | 10,162 | 12,363 | 13,886 | 44,847 | 15,344 | 26,964 | 24,947 | 15,426 | 18,973 | 41,530 | 85,756 | 39,431 | 14,545 | 36,457 | 11,492 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 3,545 | 30,000 | 40,000 | 15,000 | 60,000 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 22,000 | 22,000 | 22,000 | |||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 22,000 | 22,000 | 22,000 | |||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 347,020 | 351,123 | 278,351 | 308,942 | 277,311 | 562,044 | 516,529 | 546,015 | 469,437 | 661,484 | 633,835 | 666,925 | 661,211 | 633,783 | 619,919 | 719,443 | 206,933 | 231,007 | 165,556 | 198,250 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 57,200 | 37,033 | 59,181 | 56,753 | 60,092 | 67,524 | 77,087 | 66,605 | 31,811 | 42,834 | 14,943 | 40,275 | 60,772 | 68,790 | 47,925 | 94,102 | 44,333 | 108,481 | 66,613 | 59,524 |
| 2. Trả trước cho người bán | 148,271 | 138,683 | 129,462 | 165,506 | 130,494 | 298,777 | 276,535 | 355,273 | 308,379 | 380,519 | 383,778 | 400,369 | 391,538 | 368,311 | 375,197 | 521,023 | 92,494 | 74,959 | 50,835 | 82,016 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 143,200 | 177,058 | 91,359 | 88,333 | 88,375 | 197,393 | 164,557 | 125,788 | 129,247 | 238,131 | 235,114 | 226,282 | 208,901 | 196,682 | 196,797 | 104,317 | 70,106 | 47,567 | 48,108 | 56,710 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,651 | -1,651 | -1,651 | -1,651 | -1,651 | -1,651 | -1,651 | -1,651 | ||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 144,805 | 151,187 | 131,062 | 132,282 | 125,429 | 123,348 | 113,614 | 106,064 | 99,820 | 92,280 | 107,767 | 88,244 | 94,190 | 145,051 | 116,289 | 82,645 | 79,702 | 100,145 | 118,801 | 111,870 |
| 1. Hàng tồn kho | 144,805 | 151,187 | 131,062 | 132,282 | 125,429 | 123,348 | 113,614 | 106,064 | 99,820 | 92,280 | 107,767 | 88,244 | 94,190 | 145,051 | 116,289 | 82,645 | 79,702 | 100,145 | 118,801 | 111,870 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 6,394 | 4,248 | 3,552 | 3,009 | 2,525 | 2,016 | 1,910 | 1,549 | 1,521 | 3,871 | 2,692 | 914 | 3,033 | 2,722 | 4,196 | 1,905 | 1,182 | 3,446 | 6,052 | 5,610 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2,316 | 265 | 885 | 230 | 315 | 157 | 288 | 192 | 271 | 263 | 88 | 178 | 1,008 | 365 | 346 | 235 | 3,444 | 31 | ||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 4,078 | 3,983 | 2,667 | 2,779 | 2,210 | 1,859 | 1,622 | 1,358 | 1,248 | 3,605 | 2,602 | 734 | 2,024 | 2,356 | 3,849 | 1,586 | 946 | 2 | 6,020 | 5,609 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | |||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 318 | |||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 262,147 | 257,152 | 346,799 | 347,587 | 348,773 | 220,534 | 231,039 | 231,068 | 237,957 | 149,176 | 149,310 | 141,218 | 135,048 | 136,573 | 133,942 | 134,034 | 133,636 | 120,103 | 121,322 | 123,075 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 6,306 | 5 | 91 | 59 | 88 | 55 | 48 | 114 | 3,499 | 30 | ||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 5 | 91 | 59 | 88 | 55 | 48 | 114 | 30 | ||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 47,635 | 48,299 | 48,964 | 49,508 | 50,417 | 34,373 | 39,208 | 39,880 | 56,490 | 57,010 | 57,983 | 59,193 | 60,730 | 55,958 | 57,035 | 57,842 | 57,258 | 38,783 | 39,777 | 41,229 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 24,822 | 25,487 | 26,151 | 26,695 | 27,605 | 11,561 | 12,396 | 13,067 | 14,059 | 14,579 | 15,552 | 16,762 | 18,299 | 13,527 | 14,604 | 15,411 | 14,827 | 15,970 | 16,965 | 18,417 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 22,813 | 22,813 | 22,813 | 22,813 | 22,813 | 22,813 | 26,813 | 26,813 | 42,431 | 42,431 | 42,431 | 42,431 | 42,431 | 42,431 | 42,431 | 42,431 | 42,431 | 22,813 | 22,813 | 22,813 |
| III. Bất động sản đầu tư | 19,207 | 19,429 | 19,651 | 19,872 | 20,094 | 20,316 | 20,538 | 20,760 | 20,981 | 21,203 | 21,425 | 21,647 | 21,868 | 22,090 | 22,312 | 22,534 | 22,756 | 22,977 | 23,199 | 23,421 |
| - Nguyên giá | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | 24,840 | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -5,633 | -5,411 | -5,190 | -4,968 | -4,746 | -4,524 | -4,302 | -4,081 | -3,859 | -3,637 | -3,415 | -3,193 | -2,972 | -2,528 | -2,306 | -2,085 | -1,863 | -1,641 | -1,419 | |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 41,999 | 41,999 | 41,999 | 42,097 | 42,090 | 76,605 | 82,031 | 81,153 | 71,152 | 70,684 | 69,427 | 59,427 | 51,847 | 54,619 | 53,946 | 53,141 | 53,141 | 57,740 | 57,644 | 57,529 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 41,999 | 41,999 | 41,999 | 42,097 | 42,090 | 76,605 | 82,031 | 81,153 | 71,152 | 70,684 | 69,427 | 59,427 | 51,847 | 54,619 | 53,946 | 53,141 | 53,141 | 57,740 | 57,644 | 57,529 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 147,000 | 147,000 | 236,110 | 236,110 | 236,110 | 89,110 | 89,110 | 89,110 | 89,110 | |||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 147,000 | |||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 89,110 | 236,110 | 89,110 | 89,110 | 89,110 | 89,110 | ||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 425 | 70 | 61 | 38 | 93 | 77 | 169 | 279 | 428 | 951 | 489 | 407 | 649 | 518 | 451 | 603 | 702 | 896 | ||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 425 | 70 | 61 | 38 | 93 | 77 | 169 | 279 | 428 | 951 | 489 | 407 | 649 | 518 | 451 | 603 | 702 | 896 | ||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 820,214 | 806,004 | 801,008 | 804,263 | 797,703 | 918,103 | 927,456 | 920,582 | 915,582 | 922,154 | 920,569 | 922,248 | 923,909 | 937,102 | 915,877 | 1,083,783 | 460,885 | 469,246 | 448,188 | 450,298 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 57,843 | 46,485 | 42,818 | 49,606 | 45,408 | 24,902 | 37,110 | 34,586 | 33,925 | 41,631 | 42,652 | 46,279 | 52,344 | 67,237 | 55,999 | 233,353 | 60,860 | 77,167 | 60,329 | 66,896 |
| I. Nợ ngắn hạn | 50,942 | 46,413 | 42,008 | 48,526 | 45,408 | 24,332 | 36,191 | 33,342 | 32,237 | 39,400 | 41,597 | 45,051 | 50,942 | 66,054 | 52,724 | 229,853 | 57,772 | 71,996 | 54,991 | 60,827 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 33,291 | 23,595 | 17,827 | 18,130 | 30,622 | 12,193 | 12,265 | 15,643 | 15,643 | 15,669 | 15,694 | 15,694 | 15,694 | 21,243 | 21,407 | 89,465 | 32,439 | 30,718 | 29,850 | 30,749 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 6,671 | 10,730 | 13,508 | 20,834 | 6,202 | 3,113 | 4,244 | 8,840 | 5,771 | 5,252 | 5,065 | 10,047 | 21,269 | 29,882 | 13,948 | 12,923 | 9,729 | 17,109 | 11,897 | 20,790 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 2,734 | 1,742 | 1,763 | 1,980 | 1,944 | 1,609 | 11,894 | 1,196 | 4,819 | 8,898 | 9,979 | 9,203 | 4,169 | 2,555 | 5,314 | 9,195 | 5,722 | 15,405 | 3,583 | 2,142 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 3,638 | 3,908 | 4,736 | 3,899 | 3,521 | 3,934 | 4,729 | 3,788 | 3,073 | 6,154 | 7,992 | 7,651 | 6,500 | 7,193 | 6,486 | 5,144 | 4,871 | 4,134 | 4,618 | 4,296 |
| 6. Phải trả người lao động | 308 | 914 | 674 | 762 | 244 | 720 | 592 | 918 | 502 | 470 | 468 | 634 | 537 | 431 | 391 | 238 | 320 | 544 | 527 | 111 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 338 | 850 | 429 | 373 | 532 | 552 | 72 | 765 | 452 | 286 | 875 | 436 | 94 | 2,368 | 1,912 | 1,953 | 1,994 | 1,467 | 1,871 | 1,350 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,781 | 2,529 | 1,080 | 1,080 | 1,080 | 1,080 | 1,080 | 1,080 | 1,080 | 1,080 | 26 | 180 | 238 | 630 | 718 | 1,110 | 985 | 1,137 | 985 | |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 2,182 | 2,144 | 1,992 | 1,467 | 1,262 | 1,130 | 1,315 | 1,111 | 896 | 1,591 | 1,523 | 1,359 | 2,498 | 2,143 | 2,637 | 110,217 | 1,587 | 1,634 | 1,508 | 403 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 6,901 | 71 | 810 | 1,080 | 570 | 919 | 1,244 | 1,688 | 2,232 | 1,055 | 1,229 | 1,402 | 1,183 | 3,275 | 3,499 | 3,088 | 5,171 | 5,338 | 6,069 | |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 100 | 100 | 100 | 100 | 268 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | |||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 71 | 300 | 379 | 434 | 608 | 782 | 955 | 1,129 | 1,302 | 915 | 3,175 | 3,399 | 2,988 | 4,858 | 4,785 | 5,036 | ||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | 270 | 810 | 1,080 | 270 | 540 | 810 | 1,080 | 1,350 | 213 | 453 | 933 | |||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 762,371 | 759,519 | 758,189 | 754,658 | 752,295 | 893,200 | 890,346 | 885,996 | 881,657 | 880,523 | 877,917 | 875,969 | 871,565 | 869,865 | 859,878 | 850,430 | 400,025 | 392,079 | 387,859 | 383,402 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 762,371 | 759,519 | 758,189 | 754,658 | 752,295 | 893,200 | 890,346 | 885,996 | 881,657 | 880,523 | 877,917 | 875,969 | 871,565 | 869,865 | 859,878 | 850,430 | 400,025 | 392,079 | 387,859 | 383,402 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 716,090 | 716,090 | 716,090 | 716,090 | 716,090 | 716,090 | 716,090 | 682,000 | 682,000 | 682,000 | 682,000 | 682,000 | 682,000 | 620,000 | 620,000 | 620,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 | 320,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | ||||||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 37,477 | 34,698 | 33,382 | 29,959 | 27,643 | 23,536 | 20,827 | 50,663 | 46,369 | 45,237 | 42,743 | 40,808 | 36,564 | 96,832 | 86,974 | 77,299 | 72,429 | 64,556 | 60,380 | 55,991 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 8,804 | 8,731 | 8,717 | 8,608 | 8,562 | 153,574 | 153,428 | 153,333 | 153,288 | 153,287 | 153,174 | 153,161 | 153,000 | 153,033 | 152,904 | 153,131 | 7,596 | 7,523 | 7,479 | 7,411 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 820,214 | 806,004 | 801,008 | 804,263 | 797,703 | 918,103 | 927,456 | 920,582 | 915,582 | 922,154 | 920,569 | 922,248 | 923,909 | 937,102 | 915,877 | 1,083,783 | 460,885 | 469,246 | 448,188 | 450,298 |