CTCP Khoáng sản Bình Định (bmc)

12.30
0.10
(0.82%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn200,016205,317209,108202,170211,051208,648199,950205,807201,398204,998191,281195,244190,015203,682207,112187,299188,751186,185176,468212,997
I. Tiền và các khoản tương đương tiền34,99324,98726,80230,49345,35741,37841,64852,74145,74054,00553,31862,89272,302115,260136,07887,27079,54575,72477,07693,407
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn25,00035,00035,00035,00035,00043,00043,00043,00043,00043,00043,00043,00043,467
III. Các khoản phải thu ngắn hạn4,0836,69510,8744,63512,7453,9355,68310,41717,60111,8645,4456,5821,3193,8268105,6914,6161,9301,2804,018
IV. Tổng hàng tồn kho114,190116,034111,926107,46097,30799,81289,38280,52577,10179,06373,26366,27859,63369,69056,39379,33890,56193,08283,72990,935
V. Tài sản ngắn hạn khác21,75022,60124,50724,58320,64220,52420,23719,12417,95717,06616,25516,49113,29414,90513,83115,00014,02815,44914,38324,637
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn42,05943,97345,19843,72145,98547,68748,16346,84949,37946,84848,69645,65949,07746,33647,81651,05054,76055,82455,66459,378
I. Các khoản phải thu dài hạn7,9287,9287,9287,9287,9287,9287,9287,9287,9287,7167,7167,7167,7167,7167,7167,7167,7167,7166,6166,616
II. Tài sản cố định22,61124,06425,56423,42024,88726,43327,83726,32227,98526,47127,97325,14027,50826,43228,06530,95033,92433,39835,96339,176
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn494924
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn24
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,52011,98011,70612,37313,16913,32612,39712,54913,41612,66113,00612,77813,82912,18812,03412,38413,12014,71013,08513,585
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN242,075249,290254,307245,892257,035256,335248,113252,656250,777251,845239,977240,902239,092250,018254,928238,349243,511242,009232,132272,375
A. Nợ phải trả14,17023,96833,2468,20620,24627,45825,35519,58422,46732,57926,73620,60821,47937,96934,28527,50535,40429,41822,60668,808
I. Nợ ngắn hạn14,17023,96833,2468,20620,24627,45825,35519,58422,46732,57926,73620,60821,47937,96934,28527,50535,40428,82822,01667,628
II. Nợ dài hạn5905901,180
B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,905225,323221,061237,686236,789228,877222,758233,072228,310219,266213,241220,295217,613212,049220,643210,843208,107212,590209,526203,567
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN242,075249,290254,307245,892257,035256,335248,113252,656250,777251,845239,977240,902239,092250,018254,928238,349243,511242,009232,132272,375
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |