CTCP Nước sạch Bắc Ninh (bnw)

17.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn158,941181,650172,413164,901124,251117,899101,94079,77194,977142,877160,089165,135167,959168,488161,977178,256174,241166,937180,696175,653
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,98735,03249,44238,72457,93944,68040,77323,66136,62755,93243,25917,60618,50217,92510,00226,10523,8729,65920,1627,712
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn76,30576,20136,30129,15118,15113,1516,5006,50095,00097,07797,03997,03992,00099,00097,00090,000100,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,55145,76862,98974,43823,62034,18533,58621,83023,04765,86097,45431,87332,32033,19634,57438,12030,14946,79955,69951,648
IV. Tổng hàng tồn kho18,26318,56418,63418,11618,53918,20218,27817,87817,99517,54618,33518,05819,04319,61518,24418,42117,3649,1249,4049,769
V. Tài sản ngắn hạn khác12,8366,0845,0474,4726,0017,6819,3049,90210,8073,5401,0412,5971,0177122,1183,6103,8574,3565,4326,524
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn748,013658,682633,989615,672622,396626,071628,439628,863623,682516,094469,409472,225434,556435,603444,127446,022452,504455,902456,789458,285
I. Các khoản phải thu dài hạn1,8961,8961,8961,8961,896
II. Tài sản cố định512,155523,639534,699540,918551,867552,103561,768568,120580,273381,795386,890396,506406,152406,751415,075423,795433,132436,437436,744367,538
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,346112,81675,85950,13344,71649,15239,41132,66814,237101,49849,03441,69710,50411,41210,78112,1858,9639,85510,24781,139
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn14,27014,27014,27014,27014,27014,27019,00819,00819,00821,71121,51821,5186,6215,4575,4575,4575,4575,4575,4575,457
VI. Tổng tài sản dài hạn khác21,2417,9589,16110,35011,54210,5468,2529,06810,16411,09011,96712,50311,27911,98412,8132,6903,0572,2582,4462,255
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN906,954840,332806,402780,573746,646743,970730,379708,635718,659658,971629,498637,359602,515604,091606,104624,279626,746622,839637,485633,938
A. Nợ phải trả479,918426,519408,554379,533335,965344,571329,173314,419324,801269,519247,333225,812193,461195,966207,130203,558211,370213,970230,315231,920
I. Nợ ngắn hạn141,625112,437109,20688,76596,39093,60375,87367,80080,38855,49250,88679,14065,71462,31668,39861,14367,39066,67378,023105,887
II. Nợ dài hạn338,293314,082299,349290,767239,575250,969253,299246,619244,412214,027196,448146,672127,747133,650138,732142,415143,980147,297152,292126,033
B. Nguồn vốn chủ sở hữu427,035413,813397,848401,040410,681399,398401,180394,216393,858389,453382,164411,547409,054408,125398,973420,721415,376408,870407,170402,018
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN906,954840,332806,402780,573746,646743,970730,353708,635718,659658,971629,498637,359602,515604,091606,104624,279626,746622,839637,485633,938
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |