| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 149,008 | 152,481 | 155,451 | 147,262 | 158,941 | 181,650 | 172,413 | 164,901 | 124,251 | 117,899 | 101,940 | 79,771 | 94,977 | 142,877 | 160,089 | 165,135 | 167,959 | 168,488 | 161,977 | 178,256 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 42,148 | 24,130 | 13,654 | 9,463 | 30,987 | 35,032 | 49,442 | 38,724 | 57,939 | 44,680 | 40,773 | 23,661 | 36,627 | 55,932 | 43,259 | 17,606 | 18,502 | 17,925 | 10,002 | 26,105 |
| 1. Tiền | 5,521 | 5,503 | 5,322 | 6,432 | 4,455 | 4,500 | 13,910 | 5,193 | 8,433 | 11,180 | 4,273 | 4,661 | 4,127 | 5,432 | 10,759 | 16,106 | 5,398 | 8,848 | 2,949 | 11,478 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 36,627 | 18,627 | 8,332 | 3,032 | 26,532 | 30,532 | 35,532 | 33,532 | 49,506 | 33,500 | 36,500 | 19,000 | 32,500 | 50,500 | 32,500 | 1,500 | 13,103 | 9,078 | 7,053 | 14,627 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,151 | 45,151 | 45,151 | 50,405 | 76,305 | 76,201 | 36,301 | 29,151 | 18,151 | 13,151 | 6,500 | 6,500 | 95,000 | 97,077 | 97,039 | 97,039 | 92,000 | |||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 45,151 | 45,151 | 45,151 | 50,405 | 76,305 | 76,201 | 36,301 | 29,151 | 18,151 | 13,151 | 6,500 | 6,500 | 95,000 | 97,077 | 97,039 | 97,039 | 92,000 | |||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 39,345 | 49,119 | 75,391 | 54,932 | 20,551 | 45,768 | 62,989 | 74,438 | 23,620 | 34,185 | 33,586 | 21,830 | 23,047 | 65,860 | 97,454 | 31,873 | 32,320 | 33,196 | 34,574 | 38,120 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 18,688 | 23,469 | 20,739 | 16,468 | 17,065 | 18,628 | 17,867 | 16,454 | 20,808 | 30,337 | 30,773 | 18,773 | 20,798 | 22,628 | 23,593 | 20,418 | 20,962 | 23,022 | 27,284 | 20,403 |
| 2. Trả trước cho người bán | 19,869 | 25,202 | 40,918 | 38,022 | 2,048 | 24,752 | 43,037 | 55,842 | 566 | 1,782 | 719 | 833 | 210 | 41,101 | 71,633 | 2,866 | 2,587 | 2,035 | 1,065 | 10,221 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,286 | 946 | 14,232 | 442 | 1,439 | 2,389 | 2,084 | 2,143 | 2,246 | 2,066 | 2,094 | 2,224 | 2,039 | 2,131 | 2,228 | 8,589 | 8,771 | 8,139 | 6,225 | 7,495 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -498 | -498 | -498 | |||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 20,705 | 19,766 | 20,527 | 18,860 | 18,263 | 18,564 | 18,634 | 18,116 | 18,539 | 18,202 | 18,278 | 17,878 | 17,995 | 17,546 | 18,335 | 18,058 | 19,043 | 19,615 | 18,244 | 18,421 |
| 1. Hàng tồn kho | 20,705 | 19,766 | 20,527 | 18,860 | 18,263 | 18,564 | 18,634 | 18,116 | 18,539 | 18,202 | 18,278 | 17,878 | 17,995 | 17,546 | 18,335 | 18,058 | 19,043 | 19,615 | 18,244 | 18,421 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 1,660 | 14,315 | 729 | 13,602 | 12,836 | 6,084 | 5,047 | 4,472 | 6,001 | 7,681 | 9,304 | 9,902 | 10,807 | 3,540 | 1,041 | 2,597 | 1,017 | 712 | 2,118 | 3,610 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 184 | 472 | 707 | 434 | 122 | 365 | 617 | 236 | 116 | 338 | 474 | 420 | 127 | 270 | 160 | 255 | 351 | 11 | 51 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 1,320 | 13,842 | 22 | 13,168 | 12,713 | 5,719 | 4,430 | 4,210 | 5,729 | 7,330 | 8,831 | 9,483 | 10,680 | 3,270 | 722 | 1,917 | 209 | 712 | 2,108 | 3,559 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 156 | 26 | 156 | 13 | 159 | 425 | 457 | |||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 779,842 | 768,914 | 744,640 | 746,197 | 748,013 | 658,682 | 633,989 | 615,672 | 622,396 | 626,071 | 628,439 | 628,863 | 623,682 | 516,094 | 469,409 | 472,225 | 434,556 | 435,603 | 444,127 | 446,022 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,896 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,896 | |||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 665,603 | 652,654 | 666,921 | 501,729 | 512,155 | 523,639 | 534,699 | 540,918 | 551,867 | 552,103 | 561,768 | 568,120 | 580,273 | 381,795 | 386,890 | 396,506 | 406,152 | 406,751 | 415,075 | 423,795 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 663,911 | 650,826 | 664,956 | 499,628 | 509,917 | 521,264 | 532,188 | 538,270 | 549,083 | 549,182 | 558,711 | 564,926 | 576,943 | 378,328 | 383,287 | 392,766 | 402,275 | 402,737 | 410,924 | 417,430 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1,692 | 1,828 | 1,965 | 2,101 | 2,238 | 2,375 | 2,511 | 2,648 | 2,784 | 2,921 | 3,057 | 3,194 | 3,331 | 3,467 | 3,604 | 3,740 | 3,877 | 4,013 | 4,151 | 6,364 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 79,056 | 82,858 | 43,716 | 210,097 | 200,346 | 112,816 | 75,859 | 50,133 | 44,716 | 49,152 | 39,411 | 32,668 | 14,237 | 101,498 | 49,034 | 41,697 | 10,504 | 11,412 | 10,781 | 12,185 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 79,056 | 82,858 | 43,716 | 210,097 | 200,346 | 112,816 | 75,859 | 50,133 | 44,716 | 49,152 | 39,411 | 32,668 | 14,237 | 101,498 | 49,034 | 41,697 | 10,504 | 11,412 | 10,781 | 12,185 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 19,008 | 19,008 | 19,008 | 21,711 | 21,518 | 21,518 | 6,621 | 5,457 | 5,457 | 5,457 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 14,270 | 19,008 | 19,008 | 19,008 | 21,711 | 21,518 | 21,518 | 6,621 | 5,457 | 5,457 | 5,457 |
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 20,913 | 19,131 | 19,733 | 20,100 | 21,241 | 7,958 | 9,161 | 10,350 | 11,542 | 10,546 | 8,252 | 9,068 | 10,164 | 11,090 | 11,967 | 12,503 | 11,279 | 11,984 | 12,813 | 2,690 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 20,913 | 19,131 | 19,733 | 20,100 | 21,241 | 7,958 | 9,161 | 10,350 | 11,542 | 10,546 | 8,252 | 9,068 | 10,164 | 11,090 | 11,967 | 12,503 | 11,279 | 11,984 | 12,813 | 2,690 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 928,851 | 921,395 | 900,091 | 893,459 | 906,954 | 840,332 | 806,402 | 780,573 | 746,646 | 743,970 | 730,379 | 708,635 | 718,659 | 658,971 | 629,498 | 637,359 | 602,515 | 604,091 | 606,104 | 624,279 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 515,917 | 515,625 | 501,906 | 484,191 | 479,918 | 426,519 | 408,554 | 379,533 | 335,965 | 344,571 | 329,173 | 314,419 | 324,801 | 269,519 | 247,333 | 225,812 | 193,461 | 195,966 | 207,130 | 203,558 |
| I. Nợ ngắn hạn | 142,733 | 129,215 | 142,356 | 125,118 | 141,625 | 112,437 | 109,206 | 88,765 | 96,390 | 93,603 | 75,873 | 67,800 | 80,388 | 55,492 | 50,886 | 79,140 | 65,714 | 62,316 | 68,398 | 61,143 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 25,992 | 24,469 | 25,359 | 25,503 | 25,503 | 25,507 | 28,289 | 28,289 | 27,699 | 27,109 | 21,427 | 18,440 | 15,487 | 10,962 | 9,924 | 21,748 | 7,583 | 11,695 | 8,718 | 8,474 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 9,296 | 8,361 | 27,215 | 26,202 | 39,977 | 5,934 | 8,949 | 10,376 | 10,457 | 10,451 | 13,220 | 25,373 | 32,779 | 5,327 | 6,761 | 16,011 | 9,201 | 6,770 | 8,638 | 6,503 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 662 | 727 | 743 | 338 | 254 | 389 | 396 | 286 | 307 | 215 | 228 | 135 | 140 | 135 | 167 | 148 | 155 | 135 | 135 | 135 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 68,091 | 61,779 | 57,021 | 50,443 | 47,557 | 42,280 | 34,877 | 28,129 | 24,132 | 19,442 | 11,147 | 5,298 | 7,095 | 6,425 | 7,998 | 9,461 | 4,998 | 7,425 | 11,605 | 6,325 |
| 6. Phải trả người lao động | 14,316 | 12,550 | 9,476 | 6,217 | 12,623 | 12,438 | 9,924 | 6,163 | 12,393 | 10,956 | 7,424 | 2,490 | 11,003 | 8,935 | 7,216 | 3,552 | 13,368 | 9,723 | 7,324 | 4,279 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 3,086 | 1,488 | 1,418 | 1,273 | 1,822 | 1,153 | 1,842 | 1,039 | 2,402 | 1,040 | 51 | 218 | 55 | 235 | 59 | 250 | 624 | 267 | 67 | 309 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 20,106 | 18,316 | 19,203 | 14,392 | 12,581 | 23,447 | 23,543 | 13,305 | 17,639 | 23,028 | 21,020 | 14,588 | 12,491 | 22,129 | 17,382 | 27,043 | 28,784 | 25,277 | 30,866 | 34,571 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,183 | 1,525 | 1,921 | 750 | 1,309 | 1,289 | 1,385 | 1,178 | 1,361 | 1,361 | 1,357 | 1,259 | 1,339 | 1,345 | 1,379 | 927 | 1,000 | 1,024 | 1,046 | 547 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 373,185 | 386,410 | 359,550 | 359,073 | 338,293 | 314,082 | 299,349 | 290,767 | 239,575 | 250,969 | 253,299 | 246,619 | 244,412 | 214,027 | 196,448 | 146,672 | 127,747 | 133,650 | 138,732 | 142,415 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 92,869 | 98,578 | 100,068 | 99,658 | 91,583 | 93,190 | 92,916 | 92,126 | 92,309 | 96,321 | 90,970 | 91,353 | 84,804 | 88,783 | 89,166 | 89,549 | 89,932 | 93,958 | 94,509 | 94,892 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 280,315 | 287,832 | 259,481 | 259,415 | 246,710 | 220,893 | 206,433 | 198,642 | 147,266 | 154,648 | 162,329 | 155,266 | 159,608 | 125,244 | 107,282 | 57,122 | 37,815 | 39,692 | 44,223 | 47,523 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 412,934 | 405,769 | 398,185 | 409,268 | 427,035 | 413,813 | 397,848 | 401,040 | 410,681 | 399,398 | 401,180 | 394,216 | 393,858 | 389,453 | 382,164 | 411,547 | 409,054 | 408,125 | 398,973 | 420,721 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 412,934 | 405,769 | 398,185 | 409,268 | 427,035 | 413,813 | 397,848 | 401,040 | 410,681 | 399,398 | 401,180 | 394,216 | 393,858 | 389,453 | 382,164 | 411,547 | 409,054 | 408,125 | 398,973 | 420,721 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 | 375,494 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 3,050 | 3,050 | 3,050 | 550 | 550 | 550 | 550 | |||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 34,390 | 27,225 | 19,641 | 33,224 | 50,991 | 37,769 | 21,804 | 25,546 | 35,187 | 23,904 | 25,686 | 18,722 | 18,364 | 13,959 | 6,670 | 36,054 | 33,560 | 32,631 | 23,479 | 45,227 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 928,851 | 921,395 | 900,091 | 893,459 | 906,954 | 840,332 | 806,402 | 780,573 | 746,646 | 743,970 | 730,353 | 708,635 | 718,659 | 658,971 | 629,498 | 637,359 | 602,515 | 604,091 | 606,104 | 624,279 |