CTCP Cao su Bà Rịa (brr)

19
0.40
(2.15%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn336,121368,275328,650268,272298,390285,946235,307231,985264,601271,330263,613217,134259,961247,595222,711216,641231,543146,031136,756116,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền110,452129,576165,991193,968160,956159,13179,824102,36395,03039,25793,08788,44266,733106,42199,82790,50193,64189,74067,70156,895
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn128,500125,00053,00012,00017,50017,50031,50077,30026,80021,00021,00017,00030,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn39,51056,16113,84615,02172,39839,31250,78832,46572,95857,63355,76246,67692,78146,53840,92236,42874,16712,9639,03113,352
IV. Tổng hàng tồn kho55,55923,18740,21944,13057,12269,78045,32653,99864,57396,35755,56058,31776,69475,67849,66089,07761,24943,19734,59745,529
V. Tài sản ngắn hạn khác2,10034,35155,59415,1537,9145,72341,86925,66053978432,4042,6982,7531,9582,3026362,48513125,427415
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,284,6451,274,3531,272,5431,288,3781,298,3421,295,8091,293,0561,305,4571,317,0781,297,6551,298,3581,309,5401,318,3891,307,2751,305,2711,316,1461,324,0951,319,3511,320,3561,325,618
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định465,394474,234482,624499,875484,540493,154497,325509,239487,648492,319487,571503,464512,315510,140493,250506,631515,891521,812509,224508,581
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn140,595123,930115,519115,201140,147127,560121,234121,204154,013132,619136,519133,201133,199127,083141,969139,463138,152132,836146,429152,334
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn666,309663,238663,238663,238663,238663,058663,058664,804664,891662,475662,475662,475662,475660,941660,941660,941660,941664,703664,703664,703
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,34612,95011,16210,06310,41712,03711,43910,21010,52610,24211,79310,40010,4009,1119,1119,1119,111
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,620,7661,642,6281,601,1931,556,6501,596,7321,581,7551,528,3631,537,4421,581,6791,568,9851,561,9711,526,6741,578,3491,554,8701,527,9821,532,7871,555,6381,465,3811,457,1121,441,808
A. Nợ phải trả169,813247,768256,958132,182177,437217,524212,029181,130229,772215,925221,813184,806247,538251,414235,650220,482266,695233,323235,915193,150
I. Nợ ngắn hạn162,757235,437244,416119,380164,375204,203198,449167,200215,672201,510207,082169,760232,176167,324151,48290,683182,371126,822132,76689,993
II. Nợ dài hạn7,05612,33212,54212,80213,06113,32113,58113,93014,10014,41514,73115,04615,36284,09084,168129,79884,323106,501103,149103,157
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,450,9541,394,8601,344,2351,424,4681,419,2951,364,2301,316,3341,356,3121,351,9071,353,0601,340,1591,341,8681,330,8121,303,4561,292,3321,312,3061,288,9431,232,0581,221,1971,248,658
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,620,7661,642,6281,601,1931,556,6501,596,7321,581,7551,528,3631,537,4421,581,6791,568,9851,561,9711,526,6741,578,3491,554,8701,527,9821,532,7871,555,6381,465,3811,457,1121,441,808
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |