CTCP Beton 6 (bt6)

3.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 2
2019
Qúy 4
2018
Qúy 2
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53,47656,00556,26951,05643,05147,72645,87542,551243,770250,677308,361525,765544,035562,562854,051877,2221,105,8321,134,6551,141,1381,148,138
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,26910,37618,63314,3709,1139,10511,2967,0692,0941,5601,7041,8331,9541,9404,7752,6942,59711,7573,16414,710
1. Tiền4,0445,69714,0009,7834,5704,6046,1322,1751,4329221,0881,2401,3951,3803,7351,6771,5937,0652,18513,744
2. Các khoản tương đương tiền16,2254,6794,6334,5874,5434,5015,1644,8936626386165935595591,0401,0181,0044,691979966
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6006003,0003,0003,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6006003,0003,0003,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn23,24424,54722,25323,38321,90122,79221,17127,235193,781195,277232,452408,797430,177446,527621,410644,956786,695794,421801,513820,450
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng317,049323,806320,873322,489321,013321,898320,282320,452325,920327,478324,422364,208377,628385,251398,602423,126466,060474,815478,641505,399
2. Trả trước cho người bán72,49372,50672,57672,42572,50072,51972,51372,70172,45672,59472,41572,46172,45780,60386,62486,034105,565103,739107,40498,454
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn74,96774,96774,96775,16775,16775,16775,16775,16775,16775,16775,16775,16778,30978,30981,58981,589108,217102,317100,31796,156
6. Phải thu ngắn hạn khác53,39153,34053,90853,07252,99152,97852,97953,26961,12361,12461,19060,74566,23766,818219,337218,947277,758284,455286,055291,346
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-494,655-500,071-500,071-499,770-499,770-499,770-499,770-494,354-340,886-341,086-300,740-163,784-164,455-164,455-164,741-164,741-170,905-170,905-170,905-170,905
IV. Tổng hàng tồn kho9,35319,35813,80910,93212,02415,02711,6928,23847,88153,83174,182115,126111,181114,085227,144229,563316,182324,763332,392309,976
1. Hàng tồn kho57,32167,32661,77758,90059,99262,99559,65956,20656,02457,33877,689118,633114,689117,592230,651233,070319,690328,271335,899313,483
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-47,968-47,968-47,968-47,968-47,968-47,968-47,968-47,968-8,143-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507-3,507
V. Tài sản ngắn hạn khác91,1241,5742,371138021,7169149229722972293587141,0711
1. Chi phí trả trước ngắn hạn7821,5642,3477821,5644137137133567131,069
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ330137
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước912924131915999999991111
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ9
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,376127,217127,607128,386129,697131,288132,878136,059339,616347,565354,456364,824370,808375,604364,456405,999520,616523,467513,020500,917
I. Các khoản phải thu dài hạn1301301301301301301301301301,3071,3071,3611,3611,3611,3613,7334,1644,1644,1644,116
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1301301301301301301301301301,3071,3071,3611,3611,3611,3613,7334,1644,1644,1644,116
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định79,52280,78182,05083,30884,56686,10487,64290,71894,236100,790108,319117,973122,334127,117132,25759,27563,18465,61567,95562,304
1. Tài sản cố định hữu hình79,52280,78182,05083,30884,56686,10487,64290,71893,995100,389102,807109,831113,069116,729120,74712,65914,76115,38517,08018,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính2404015,5128,1429,26510,38811,51146,61748,42450,23150,87643,411
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư3,3313,33193,49593,49593,49593,495
- Nguyên giá3,3313,33193,49593,49593,49593,495
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,4179,9099,3188,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,994120,256139,803138,894125,630119,730
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang10,4179,9099,3188,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,9948,994120,256139,803138,894125,630119,730
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn34,06234,06234,06234,06234,06234,06234,06234,062233,891233,897232,940233,202234,246233,446213,115212,980212,980213,827213,827213,827
1. Đầu tư vào công ty con118,460118,460118,460118,460118,460118,460
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh1,0501,0501,0501,0501,0501,0501,0501,050201,050201,050201,050201,050200,800200,000212,500212,500212,500212,500212,500212,500
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn34,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,88134,8812,0502,0502,0502,8972,8972,897
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,869-1,869-1,869-1,869-1,869-1,869-1,869-1,869-120,500-120,494-121,451-121,188-119,895-119,895-1,435-1,570-1,570-1,570-1,570-1,570
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,2452,3362,0481,8931,9461,9982,0512,1562,3672,5772,8963,2943,8734,6875,3986,4236,9907,4727,9487,445
1. Chi phí trả trước dài hạn2,2452,3362,0481,8931,9461,9982,0512,1562,3672,5772,8963,2943,8734,6875,3676,3926,8587,3417,8177,313
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại3030131131131131
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN179,851183,222183,876179,442172,749179,013178,753178,611583,386598,242662,817890,589914,843938,1661,218,5071,283,2211,626,4481,658,1221,654,1581,649,054
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả1,225,5401,176,0991,175,1571,173,3191,166,3421,159,5271,143,4861,095,554998,821964,741947,173913,299891,908878,811879,488900,9351,099,8991,133,0481,131,9511,127,419
I. Nợ ngắn hạn1,223,8381,176,0991,175,1571,173,3191,166,3421,159,5271,143,4861,095,554998,821964,741947,011911,568889,297874,707706,826736,2571,074,8541,108,0031,101,5041,103,504
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn339,277339,277339,277339,277339,277346,738349,832339,277342,662340,798343,842349,945355,095357,710371,626350,012371,175581,814588,858590,204
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn137,543140,486143,281142,747141,683140,091136,863131,332130,023132,167130,792150,487152,700151,723151,513193,640287,076308,849280,919354,878
4. Người mua trả tiền trước56,36364,21561,24862,47362,05363,65765,10158,88859,93649,00147,51945,29143,33142,08845,62773,729134,186115,101150,30783,826
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5462,5683,5503,1294252,1702,1498,72413,33515,08617,39217,17816,43915,96317,15913,62914,63710,4084,9183,486
6. Phải trả người lao động1,1771,3231,3801,5871,4821,3921,2852,3251,7131,7122,4392,6741,8151,2052,4672,71812,0608,0767,24114,283
7. Chi phí phải trả ngắn hạn14,23214,11214,11914,19214,17014,09914,15914,24614,14514,98614,33715,10915,42719,38721,09724,76428,38022,38521,70523,723
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác672,908612,316610,492608,093605,420589,532572,230538,860435,035408,950388,579328,703302,273284,37995,05075,441224,97958,97845,12930,477
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,7921,8021,8121,8211,8311,8491,8661,9011,9712,0422,1122,1822,2172,2522,2872,3252,3602,3922,4272,629
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,7031621,7302,6114,104172,661164,67725,04525,04530,44723,914
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,703167,560146,560
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1621,7302,6114,1045,10118,11724,64324,64330,04523,512
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn402402402402
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1,045,689-992,877-991,281-993,877-993,593-980,514-964,733-916,943-415,435-366,499-284,356-22,70922,93559,355339,020382,286526,548525,074522,207521,635
I. Vốn chủ sở hữu-1,045,689-992,877-991,281-993,877-993,593-980,514-964,733-916,943-415,435-366,499-284,356-22,70922,93559,355339,020382,286526,548525,074522,207521,635
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936329,936
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560-560
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển72,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,52372,523
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-1,447,588-1,394,776-1,393,180-1,395,776-1,395,492-1,382,413-1,366,632-1,318,842-817,334-768,398-686,255-424,608-378,964-342,544-62,879-19,613124,650123,175120,308119,737
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN179,851183,222183,876179,442172,749179,013178,753178,611583,386598,242662,817890,589914,843938,1661,218,5071,283,2211,626,4481,658,1221,654,1581,649,054
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |