| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 589,533 | 1,213,695 | 1,116,667 | 1,215,038 | 1,241,075 | 990,906 | 638,652 | 246,606 | 235,671 | 252,517 | 253,659 | 216,160 | 217,726 | 153,639 | 64,513 | 74,191 | 114,499 | 237,268 | 233,474 | 232,706 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 3,956 | 289,873 | 3,878 | 1,035 | 381 | 10,835 | 4,120 | 4,087 | 7,742 | 6,429 | 2,748 | 656 | 1,961 | 12,012 | 423 | 635 | 563 | 605 | 1,995 | 2,260 |
| 1. Tiền | 3,956 | 725 | 3,878 | 1,035 | 381 | 10,835 | 4,120 | 4,087 | 7,742 | 6,429 | 2,748 | 656 | 1,961 | 12,012 | 423 | 635 | 563 | 605 | 1,995 | 2,260 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 289,148 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 455,072 | 714,700 | 818,891 | 948,769 | 979,512 | 885,307 | 536,202 | 210,095 | 193,595 | 181,880 | 183,521 | 159,865 | 163,524 | 119,946 | 52,191 | 63,718 | 98,384 | 235,530 | 230,146 | 227,646 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 455,072 | 714,700 | 818,891 | 948,769 | 979,512 | 885,307 | 536,202 | 210,095 | 193,595 | 181,880 | 183,521 | 159,865 | 163,524 | 119,946 | 52,191 | 63,718 | 98,384 | 235,530 | 230,146 | 227,646 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 42,102 | 68,981 | 152,726 | 124,381 | 121,054 | 94,706 | 98,276 | 31,434 | 34,044 | 60,771 | 64,490 | 52,311 | 52,239 | 19,831 | 2,565 | 4,301 | 13,599 | 433 | 761 | 2,443 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 37,213 | 48,835 | 79,176 | 99,507 | 99,008 | 78,099 | 66,996 | 4,723 | 9,272 | 8,330 | 5,189 | 5,115 | 5,393 | 4,910 | 4,923 | 4,835 | 4,866 | 4,749 | 4,749 | 4,749 |
| 2. Trả trước cho người bán | 83 | 1,036 | 961 | 1,116 | 1,241 | 1,456 | 13,593 | 17,535 | 19,500 | 42,080 | 53,917 | 43,300 | 46,250 | 17,505 | 2,150 | 3,974 | 13,241 | 192 | 131 | 131 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 54,300 | |||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 4,807 | 19,110 | 18,289 | 23,758 | 20,804 | 15,151 | 17,688 | 13,840 | 9,937 | 15,025 | 10,049 | 8,561 | 5,260 | 2,080 | 157 | 157 | 157 | 157 | 546 | 2,227 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | -4,665 | |||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 88,385 | 140,131 | 141,164 | 140,830 | 140,081 | 295 | 246 | 175 | 31 | |||||||||||
| 1. Hàng tồn kho | 88,385 | 140,131 | 141,164 | 140,830 | 140,081 | 295 | 246 | 175 | 31 | |||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 17 | 9 | 7 | 23 | 48 | 58 | 54 | 695 | 43 | 3,261 | 2,900 | 3,297 | 2 | 1,851 | 9,334 | 5,537 | 1,954 | 700 | 572 | 357 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 17 | 9 | 7 | 23 | 48 | 58 | 54 | 13 | 43 | 102 | 251 | 176 | 2 | 3 | 572 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 682 | 3,159 | 2,650 | 3,122 | 1,847 | 9,334 | 5,537 | 1,954 | 700 | 357 | ||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | ||||||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 82,164 | 80,685 | 81,221 | 81,759 | 85,190 | 329,755 | 981,276 | 1,031,061 | 962,844 | 798,012 | 662,975 | 587,950 | 531,346 | 438,215 | 371,565 | 323,071 | 168,044 | 37,073 | 35,840 | 33,780 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | |||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | 10,725 | |||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 8 | 15 | 25 | 36 | 46 | 56 | 67 | 31 | 36 | 70 | 72 | 74 | 77 | 79 | 81 | 83 | 85 | 87 | 89 | |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 8 | 15 | 25 | 36 | 46 | 56 | 67 | 31 | 36 | 70 | 72 | 74 | 77 | 79 | 81 | 83 | 85 | 87 | 89 | |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | 79,719 | 80,475 | 80,944 | 81,413 | 84,774 | |||||||||||||||
| - Nguyên giá | 82,522 | 82,819 | 82,819 | 82,819 | 85,613 | |||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -2,803 | -2,344 | -1,875 | -1,406 | -839 | |||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 329,521 | 980,994 | 957,132 | 900,592 | 753,111 | 636,883 | 562,386 | 506,275 | 426,769 | 360,762 | 312,266 | 157,237 | 26,264 | 25,029 | 22,966 | |||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 329,521 | 980,994 | 957,132 | 900,592 | 753,111 | 636,883 | 562,386 | 506,275 | 426,769 | 360,762 | 312,266 | 157,237 | 26,264 | 25,029 | 22,966 | |||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | ||||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 2,437 | 194 | 252 | 310 | 370 | 177 | 215 | 63,174 | 51,491 | 34,177 | 15,298 | 14,767 | 14,272 | 645 | ||||||
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 2,437 | 194 | 252 | 310 | 370 | 177 | 215 | 63,174 | 51,491 | 34,177 | 15,298 | 14,767 | 14,272 | 645 | ||||||
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 671,697 | 1,294,379 | 1,197,888 | 1,296,796 | 1,326,265 | 1,320,661 | 1,619,928 | 1,277,667 | 1,198,515 | 1,050,529 | 916,634 | 804,109 | 749,072 | 591,854 | 436,078 | 397,262 | 282,544 | 274,341 | 269,315 | 266,486 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 187,046 | 964,076 | 878,345 | 344,823 | 382,917 | 595,120 | 963,503 | 1,002,687 | 922,240 | 774,106 | 640,597 | 527,945 | 472,981 | 316,514 | 160,904 | 125,150 | 8,208 | 7,539 | 6,520 | 5,940 |
| I. Nợ ngắn hạn | 186,123 | 963,153 | 877,555 | 344,033 | 382,917 | 595,120 | 963,503 | 1,002,687 | 922,240 | 594,618 | 475,897 | 345,113 | 307,534 | 157,014 | 9,161 | 125,150 | 8,208 | 7,539 | 6,520 | 5,940 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 202,387 | 141,501 | 23,985 | 83,728 | 39,009 | 118,000 | ||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 7,953 | 6,453 | 8,457 | 9,469 | 27,693 | 37,953 | 68,500 | 70,264 | 87,997 | 25,817 | 17,654 | 16,670 | 27,966 | 6,076 | 5,985 | 5,871 | 5,844 | 5,800 | 5,800 | 5,784 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 53,440 | 197,955 | 119,527 | 36,643 | 29,788 | 241,849 | 61,573 | 52 | 173 | 52 | 52 | 52 | 52 | 2,778 | 52 | 52 | 52 | 52 | 52 | 52 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 43,799 | 17,699 | 14,170 | 2,889 | 78,945 | 173,917 | 116,720 | 750 | 5,272 | 2,405 | 1,501 | 633 | 3,458 | 1,804 | 227 | 2,285 | 1,608 | 605 | 42 | |
| 6. Phải trả người lao động | 177 | 69 | 70 | 41 | 40 | 33 | ||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 585,266 | 14,763 | 13,347 | 11,222 | 9,121 | 7,063 | 4,934 | 2,792 | 1,199 | |||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 430 | 836,437 | 767,822 | 518,345 | 395,379 | 313,676 | 264,578 | 140,256 | ||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 1,434 | 666,703 | 661,158 | 36,021 | 48,838 | 88,097 | 58,781 | 11,280 | 7,135 | 34,652 | 50,089 | 4,961 | 4,418 | 1,166 | 35 | 28 | 28 | 37 | 24 | 29 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 66,080 | 56,828 | 56,678 | 56,624 | 56,152 | 52,945 | 48,317 | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 12,986 | 17,516 | 17,566 | 360 | 360 | |||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 923 | 923 | 790 | 790 | 179,487 | 164,700 | 182,833 | 165,446 | 159,500 | 151,743 | ||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 923 | 923 | 790 | 790 | ||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 179,487 | 164,700 | 182,833 | 165,446 | 159,500 | 151,743 | ||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 484,652 | 330,303 | 319,542 | 951,973 | 943,348 | 725,541 | 656,425 | 274,980 | 276,275 | 276,424 | 276,038 | 276,164 | 276,091 | 275,340 | 275,174 | 272,111 | 274,335 | 266,802 | 262,794 | 260,546 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 484,652 | 330,303 | 319,542 | 951,973 | 943,348 | 725,541 | 656,425 | 274,980 | 276,275 | 276,424 | 276,038 | 276,164 | 276,091 | 275,340 | 275,174 | 272,111 | 274,335 | 266,802 | 262,794 | 260,546 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 | 250,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 | 4,116 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 | 4,029 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 226,507 | 72,158 | 61,398 | 693,829 | 685,203 | 467,396 | 398,281 | 16,835 | 18,130 | 18,279 | 17,893 | 18,020 | 17,947 | 17,196 | 17,029 | 13,967 | 16,191 | 8,658 | 4,650 | 2,402 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 671,697 | 1,294,379 | 1,197,888 | 1,296,796 | 1,326,265 | 1,320,661 | 1,619,928 | 1,277,667 | 1,198,515 | 1,050,529 | 916,634 | 804,109 | 749,072 | 591,854 | 436,078 | 397,262 | 282,544 | 274,341 | 269,315 | 266,486 |