CTCP Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (cab)

6.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2016Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,013,375984,349864,862840,659791,533845,981960,529987,971
I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,38672,62694,80495,15185,31078,92597,21081,360
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn62,53057,43048,53018,00021,00052,20045,03572,485
III. Các khoản phải thu ngắn hạn683,768680,437529,795479,278432,009345,232268,849326,908
IV. Tổng hàng tồn kho130,079126,526114,614150,163184,037255,364413,160365,158
V. Tài sản ngắn hạn khác68,61247,33077,12098,06769,178114,259136,276142,060
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn883,764924,512903,1941,013,4601,218,5441,571,5211,642,0601,607,302
I. Các khoản phải thu dài hạn82,91991,06679,81769,40439,85939,63129,80839,734
II. Tài sản cố định506,439555,780489,339554,727730,061925,671741,218789,627
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,09735,52048,78641,28022,62663,649187,999162,013
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,85427,83338,87644,56168,13281,784114,380100,624
VI. Tổng tài sản dài hạn khác240,455207,709228,451274,243317,300408,899494,127452,095
VII. Lợi thế thương mại6,60417,92529,24540,56651,88774,52863,208
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,897,1391,908,8611,768,0551,854,1192,010,0762,417,5012,602,5902,595,273
A. Nợ phải trả1,324,3391,271,6151,162,3271,272,1121,437,5201,796,0691,985,0701,960,445
I. Nợ ngắn hạn1,242,5471,175,6981,072,8101,087,4681,146,0651,366,2181,378,0491,534,738
II. Nợ dài hạn81,79295,91789,517184,644291,455429,851607,021425,706
B. Nguồn vốn chủ sở hữu572,800637,246605,729582,007572,556621,433617,520634,828
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,897,1391,908,8611,768,0551,854,1192,010,0762,417,5012,602,5902,595,273
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |