CTCP Cảng An Giang (cag)

7
0.40
(6.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,30990,92892,38288,40490,74978,81178,47576,91077,95177,92578,39582,27778,80279,81078,93376,26573,19769,62666,52164,678
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,33911,05911,3876,61910,8246,7876,2147,1179,5469,7087,5067,4859,50910,6546,7255,85917,4359,15512,7479,178
1. Tiền16,33911,05911,3876,61910,8246,7876,2147,1179,5469,7087,5067,4859,50910,6546,7255,85917,4359,15512,7479,178
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00050,00050,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00050,00050,00050,00050,00050,00040,00040,00040,00040,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,00050,00050,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00052,00050,00050,00050,00050,00050,00040,00040,00040,00040,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,98525,54425,78324,53912,05913,65413,52714,59412,88112,60515,49721,13614,65614,91517,57616,14711,63417,79510,70512,642
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng14,02915,31715,59413,18410,49612,81912,47111,6349,98511,17014,51918,92713,45413,18617,28914,39611,15317,60110,36310,428
2. Trả trước cho người bán3082002061814304113683686534644574451108378915430753039
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác12,23111,61211,56712,7592,7182,0332,2974,2013,8532,5802,1313,3732,7012,5001,8063,2052,0591,4451,6383,500
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,585-1,585-1,585-1,585-1,585-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,610-1,608-1,608-1,608-1,608-1,326-1,326-1,326
IV. Tổng hàng tồn kho1,6662,0752,0632,1782,5682,6562,6162,3242,6033,0442,4712,7703,9283,4693,8303,4472,8892,0552,7222,417
1. Hàng tồn kho1,6662,0752,0632,1782,5682,6562,6162,3242,6033,0442,4712,7703,9283,4693,8303,4472,8892,0552,7222,417
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3192,2503,1493,06913,2973,7154,1188759215699208867097728028121,238621348442
1. Chi phí trả trước ngắn hạn625424423474359502563572425538859855709772802730743590348442
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,6941,8252,7262,59512,9383,2123,5553034953161318349531
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,30955,75654,59056,78357,48570,06071,82874,28874,11475,20876,29377,23378,67477,81579,41681,04582,33483,70085,37887,338
I. Các khoản phải thu dài hạn52752752717252711,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,328
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác52752752717252711,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,32811,328
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định45,15946,97345,58047,32849,08550,06251,84453,63555,42657,21859,01160,80462,09761,13062,86564,60366,34667,84069,62471,410
1. Tài sản cố định hữu hình42,10743,92142,52844,27746,03347,81249,59451,38453,17654,96856,76158,55459,84658,88060,61562,35264,09665,59067,37469,159
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình3,0523,0523,0523,0523,0522,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,2502,250
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn6806396706396436396756396936391,544639639639639639639639639639
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn639
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6806396706396436396756396936391,544639639639639639639639639
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8503,1213,1213,1213,1213,1733,1733,1733,1733,0083,0083,0083,0082,9042,9042,9042,9042,9122,9122,912
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn4,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,3204,320
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,470-1,199-1,199-1,199-1,199-1,147-1,147-1,147-1,147-1,312-1,312-1,312-1,312-1,416-1,416-1,416-1,416-1,408-1,408-1,408
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,0934,4964,6935,5234,1104,8574,8075,5133,4943,0131,4011,4531,6011,8131,6791,5711,1179818751,049
1. Chi phí trả trước dài hạn4,0934,4964,6935,5234,1104,8574,8075,5133,4943,0131,4011,4531,6011,8131,6791,5711,1179818751,049
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326151,900152,017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,5243,6393,7573,6825,0125,3005,8745,8085,2436,2597,9827,9057,7847,9159,4926,3157,0757,5968,2934,547
I. Nợ ngắn hạn3,0242,4092,5272,4523,7824,0704,5554,3083,7435,0296,7526,4746,3536,1177,7814,5485,3645,9496,6462,900
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn4465184255342078034611,653641,0502,0002,8121,2879892,418712176591457226
4. Người mua trả tiền trước112571131562202
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3353242541732022032101022175561,0741,4776219281,2291,1275821,673344725
6. Phải trả người lao động1,7011,3321,1871,0452,1351,1511,6581,3721,5841,7721,8271,2802,7402,2611,8821,5202,6711,922580754
7. Chi phí phải trả ngắn hạn40
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn36090180270360360270360681362056813620527368136
11. Phải trả ngắn hạn khác40322792262928731,1438298831,0079846605926778236557067894,127617
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi102203291295676679697826346387971099081,1921,2913299009721,069240
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,5001,2301,2301,2301,2301,2301,3201,5001,5001,2301,2301,4311,4311,7991,7111,7671,7111,6471,6471,647
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác1,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,2301,4311,4311,5941,5061,5621,5061,6471,6471,647
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn27090270270205205205205
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu144,093143,044143,215141,505143,222143,572144,428145,390146,822146,874146,706151,605149,692149,710148,856150,996148,456145,730143,606147,469
I. Vốn chủ sở hữu144,093143,044143,215141,505143,222143,572144,428145,390146,822146,874146,706151,605149,692149,710148,856150,996148,456145,730143,606147,469
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000138,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,8845,8845,8845,8845,8845,8845,8845,7295,7295,7295,7295,4155,4155,4155,4155,1505,1505,1505,1504,920
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối210-839-668-2,379-662-3125441,6613,0933,1452,9778,1906,2776,2955,4417,8465,3072,5804574,549
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN148,618146,683146,973145,187148,234148,871150,302151,198152,065153,133154,688159,510157,476157,625158,349157,310155,531153,326151,900152,017
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |