CTCP Cảng An Giang (cag)

6
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,30990,63477,95178,80273,19764,29658,28655,51749,47549,21353,43960,288
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,33910,8249,5469,50917,43510,2946,85138,39417,93112,82017,50113,151
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn50,00052,00052,00050,00040,00040,00035,00015,00015,00020,00020,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn24,98521,94412,88114,65611,63411,27013,31813,78112,81017,17512,32623,087
IV. Tổng hàng tồn kho1,6662,5682,6033,9282,8892,0552,3782,6012,5452,4651,5432,264
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3193,2979217091,2386777387411,1881,7532,0681,787
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn53,30957,48574,11478,67482,33489,23194,34296,425103,686112,540114,144104,439
I. Các khoản phải thu dài hạn52752711,32811,32811,32811,32810,46410,55610,55610,55610,556
II. Tài sản cố định45,15949,08555,42662,09766,34673,19578,38381,91888,78195,49196,24694,405
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn680643693639639639616797978
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,8503,1213,1733,0082,9042,9123,3163,3303,2823,1633,1634,414
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,0934,1103,4941,6011,1171,1571,5635429883,2524,1795,620
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN148,618148,119152,065157,476155,531153,528152,628151,942153,161161,753167,583164,727
A. Nợ phải trả4,5244,8975,2437,7847,0756,0225,7816,2007,6299,51113,7429,859
I. Nợ ngắn hạn3,0243,6673,7436,3535,3645,4255,0305,6346,3237,87511,0158,211
II. Nợ dài hạn1,5001,2301,5001,4311,7115967515661,3061,6362,7271,648
B. Nguồn vốn chủ sở hữu144,093143,222146,822149,692148,456147,506146,847145,742145,532152,242153,841154,868
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN148,618148,119152,065157,476155,531153,528152,628151,942153,161161,753167,583164,727
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |