CTCP Cảng An Giang (cag)

6.60
0.10
(1.54%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,17214,0388,2739,07538,37259,08374,99653,35157,13869,63666,33267,83782,245
Giá vốn hàng bán10,64411,2118,2238,43336,66250,39657,58439,73943,46755,58753,57952,60557,166
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,5282,826516431,7098,68617,41213,61213,67114,04912,75415,23225,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-1751,736-1,717-1,081-5,2273,9288,9726,2005,3655,1874,0553,86114,516
Tổng lợi nhuận trước thuế-1951,735-1,717-480-8203,9278,2756,2065,3715,2164,0503,98514,369
Lợi nhuận sau thuế -1711,711-1,717-350-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1711,711-1,717-350-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Tổng tài sản ngắn hạn95,30990,92892,38288,40490,74995,30990,63477,95178,80273,19764,29658,28655,51749,47549,213
Tiền mặt16,33911,05911,3876,61910,82416,33910,8249,5469,50917,43510,2946,85138,39417,93112,820
Đầu tư tài chính ngắn hạn50,00050,00050,00052,00052,00050,00052,00052,00050,00040,00040,00035,00015,00015,000
Hàng tồn kho1,6662,0752,0632,1782,5681,6662,5682,6033,9282,8892,0552,3782,6392,5452,465
Tài sản dài hạn53,30955,75654,59056,78357,48553,30957,48574,11478,67482,33489,23194,34296,425103,686112,540
Tài sản cố định45,15946,97345,58047,32849,08545,15949,08555,42662,09766,34673,19578,38381,91888,78195,491
Đầu tư tài chính dài hạn2,8503,1213,1213,1213,1212,8503,1213,1733,0082,9042,9123,3163,3303,2823,163
Tổng tài sản148,618146,683146,973145,187148,234148,618148,119152,065157,476155,531153,528152,628151,942153,161161,753
Tổng nợ4,5243,6393,7573,6825,0124,5244,8975,2437,7847,0756,0225,7816,2007,6299,511
Vốn chủ sở hữu144,093143,044143,215141,505143,222144,093143,222146,822149,692148,456147,506146,847145,742145,532152,242

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KK0.22K0.45K0.38K0.33K0.30K0.23K0.23K0.83K0.99K1.16K
Giá cuối kỳ7.40K7.90K7.17K7.42K21.13K77.91K77.89K106.64K14.37K11K11K11K
Giá / EPS (PE) (lần) (lần)31.99 (lần)16.31 (lần)54.95 (lần)234.44 (lần)260.33 (lần)461.76 (lần)63.28 (lần)13.33 (lần)11.06 (lần)9.48 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.34 (lần)2.84 (lần)1.67 (lần)1.37 (lần)5.47 (lần)18.82 (lần)15.44 (lần)22.19 (lần)2.92 (lần)1.85 (lần)1.60 (lần)1.48 (lần)
Giá sổ sách10.37K10.38K10.64K10.85K10.76K10.69K10.64K10.56K10.55K11.03K11.15K11.22K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.71 (lần)0.76 (lần)0.67 (lần)0.68 (lần)1.96 (lần)7.29 (lần)7.32 (lần)10.10 (lần)1.36 (lần)1 (lần)0.99 (lần)0.98 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)14 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.99%61.19%51.26%50.04%47.06%41.88%38.19%36.54%32.30%30.42%31.89%36.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.01%38.81%48.74%49.96%52.94%58.12%61.81%63.46%67.70%69.58%68.11%63.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn2.48%3.31%3.45%4.94%4.55%3.92%3.79%4.08%4.98%5.88%8.20%5.99%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu2.54%3.42%3.57%5.20%4.77%4.08%3.94%4.25%5.24%6.25%8.93%6.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn97.52%96.69%96.55%95.06%95.45%96.08%96.21%95.92%95.02%94.12%91.80%94.01%
6/ Thanh toán hiện hành3,774.51%2,471.61%2,082.58%1,240.39%1,364.60%1,185.18%1,158.77%985.39%782.46%624.93%485.15%734.23%
7/ Thanh toán nhanh3,688.38%2,401.58%2,013.04%1,178.56%1,310.74%1,147.30%1,111.49%938.55%742.21%593.63%471.14%706.66%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn459.07%295.17%255.04%149.68%325.04%189.75%136.20%681.47%283.58%162.79%158.88%160.16%
9/ Vòng quay Tổng tài sản29.70%25.91%38.85%47.62%34.30%37.22%45.62%43.66%44.29%50.85%56.65%62.47%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn47.90%42.34%75.80%95.17%72.89%88.87%119.47%119.48%137.11%167.12%177.64%170.68%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.45%26.79%40.24%50.10%35.94%38.74%47.42%45.51%46.61%54.02%61.71%66.44%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,855.95%1,427.65%1,936.07%1,465.99%1,375.53%2,115.18%2,337.55%2,030.28%2,066.99%2,319.11%4,160.53%3,227.69%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.21%-1.73%5.24%8.37%9.95%8.03%5.93%4.80%4.62%13.85%14.45%15.56%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%2.03%3.99%3.41%2.99%2.71%2.10%2.05%7.04%8.19%9.72%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%2.11%4.19%3.57%3.11%2.81%2.19%2.15%7.48%8.92%10.34%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-1%-2%6%11%13%11%7%6%6%20%21%22%
Tăng trưởng doanh thu14.35%-35.05%-21.22%40.57%-6.63%-17.95%4.98%-2.22%-17.52%-13.36%-7.75%%
Tăng trưởng Lợi nhuận44.78%-121.40%-50.72%18.28%15.72%11.07%29.56%1.69%-72.48%-16.98%-14.34%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-31.34%-6.60%-32.64%10.02%17.49%4.17%-6.76%-18.73%-19.79%-30.79%39.39%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.37%-2.45%-1.92%0.83%0.64%0.45%0.76%0.14%-4.41%-1.04%-0.66%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-1.47%-2.59%-3.44%1.25%1.30%0.59%0.45%-0.80%-5.31%-3.48%1.73%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |