CTCP Cảng An Giang (cag)

6.40
0.20
(3.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.20
6.60
6.60
6.40
4,400
10.4K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.9
102 Bi
14 Mi
9,670
11.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.30 2,100 6.50 100
6.20 2,600 6.60 500
6.10 11,400 6.70 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 27.20 (0.95) 35.7%
VJC 164.00 (-7.50) 23.2%
GMD 67.90 (2.10) 10.6%
PHP 36.90 (1.90) 5.6%
HAH 56.20 (0.30) 3.7%
PVT 20.50 (-0.50) 3.7%
TMS 41.50 (0.00) 3.4%
VSC 20.55 (0.45) 3.2%
SCS 54.40 (0.50) 2.8%
PDN 110.60 (0.00) 2.2%
STG 37.85 (-2.80) 1.7%
DVP 71.40 (-0.10) 1.5%
CDN 33.70 (0.40) 1.5%
NCT 95.90 (0.80) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 6.60 0.40 100 100
09:13 6.40 0.20 100 200
09:30 6.40 0.20 100 300
10:55 6.40 0.20 800 1,100
11:16 6.40 0.20 500 1,600
13:10 6.40 0.20 100 1,700
13:47 6.40 0.20 2,700 4,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 82.75 (0.08) 0% 14 (0.01) 0%
2018 74.68 (0.07) 0% 4 (0.00) 0%
2019 74.60 (0.07) 0% 4.50 (0.00) 0%
2020 62.30 (0.06) 0% 4.20 (0.00) 0%
2021 63.50 (0.05) 0% 4.90 (0.01) 0%
2022 63.50 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 67.60 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV9,0759,87810,2809,13938,37259,08374,99653,35157,13869,63666,33267,83782,24594,930
Tổng lợi nhuận trước thuế-480-8562,106-1,591-8203,9278,2756,2065,3715,2164,0503,98514,36917,988
Lợi nhuận sau thuế -350-8562,135-1,591-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,38913,719
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-350-8562,135-1,591-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,38913,719
Tổng tài sản148,234148,871150,302151,198148,234152,065157,476155,531153,528152,628151,942153,161161,753167,583
Tổng nợ5,0125,3005,8745,8085,0125,2437,7847,0756,0225,7816,2007,6299,51113,742
Vốn chủ sở hữu143,222143,572144,428145,390143,222146,822149,692148,456147,506146,847145,742145,532152,242153,841


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |