CTCP Cảng An Giang (cag)

6.60
0.10
(1.54%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.50
6.80
6.80
6.50
600
10.4K
0K
0x
0.7x
0% # 0%
1.9
102 Bi
14 Mi
9,670
11.2 - 6.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.50 1,000 6.80 11,500
6.30 1,000 7.00 9,400
6.20 300 7.10 2,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 22.55 (-0.35) 35.7%
VJC 156.80 (4.00) 23.2%
GMD 75.90 (-0.90) 10.6%
PHP 33.50 (-0.10) 5.6%
HAH 56.70 (-1.60) 3.7%
PVT 24.65 (-1.85) 3.7%
TMS 41.00 (0.00) 3.4%
VSC 24.80 (0.60) 3.2%
SCS 52.90 (-0.10) 2.8%
PDN 112.30 (0.30) 2.2%
STG 37.00 (0.00) 1.7%
DVP 69.60 (-0.10) 1.5%
CDN 31.80 (0.30) 1.5%
NCT 92.40 (-0.40) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:51 6.80 0.30 100 100
13:10 6.80 0.30 100 200
13:45 6.50 0 300 500
14:10 6.60 0.10 100 600

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 82.75 (0.08) 0% 14 (0.01) 0%
2018 74.68 (0.07) 0% 4 (0.00) 0%
2019 74.60 (0.07) 0% 4.50 (0.00) 0%
2020 62.30 (0.06) 0% 4.20 (0.00) 0%
2021 63.50 (0.05) 0% 4.90 (0.01) 0%
2022 63.50 (0.08) 0% 0 (0.01) 0%
2023 67.60 (0.02) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,17214,0388,27338,37259,08374,99653,35157,13869,63666,33267,83782,245
Tổng lợi nhuận trước thuế-1951,735-1,717-8203,9278,2756,2065,3715,2164,0503,98514,369
Lợi nhuận sau thuế -1711,711-1,717-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1711,711-1,717-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Tổng tài sản148,618146,683146,973145,187148,618148,119152,065157,476155,531153,528152,628151,942153,161161,753
Tổng nợ4,5243,6393,7573,6824,5244,8975,2437,7847,0756,0225,7816,2007,6299,511
Vốn chủ sở hữu144,093143,044143,215141,505144,093143,222146,822149,692148,456147,506146,847145,742145,532152,242


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |