CTCP Cảng An Giang (cag)

5.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.90
5.90
5.90
5.90
0
10.4K
0K
0x
0.6x
0% # 0%
1.4
84 Bi
14 Mi
5,331
7.8 - 5.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.60 1,600 5.90 4,000
5.50 1,000 6.00 5,500
5.40 12,100 6.30 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Vận tải - kho bãi
(Ngành nghề)
#Vận tải - kho bãi - ^VTKB     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HVN 21.15 (0.30) 35.7%
VJC 130.20 (-1.30) 23.2%
GMD 52.50 (-1.50) 10.6%
PHP 43.40 (-1.80) 5.6%
HAH 49.10 (-1.50) 3.7%
PVT 21.30 (-1.55) 3.7%
TMS 30.90 (0.00) 3.4%
VSC 13.80 (-0.70) 3.2%
SCS 39.70 (-0.10) 2.8%
PDN 83.00 (-0.50) 2.2%
STG 34.85 (0.90) 1.7%
DVP 74.10 (-0.40) 1.5%
CDN 26.60 (-0.20) 1.5%
NCT 82.70 (-0.30) 1.3%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV12,17214,0388,27338,37259,08374,99653,35157,13869,63666,33267,83782,245
Tổng lợi nhuận trước thuế-1951,735-1,717-8203,9278,2756,2065,3715,2164,0503,98514,369
Lợi nhuận sau thuế -1711,711-1,717-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1711,711-1,717-6623,0936,2775,3074,5864,1293,1873,13411,389
Tổng tài sản148,618146,683146,973145,187148,618148,119152,065157,476155,531153,528152,628151,942153,161161,753
Tổng nợ4,5243,6393,7573,6824,5244,8975,2437,7847,0756,0225,7816,2007,6299,511
Vốn chủ sở hữu144,093143,044143,215141,505144,093143,222146,822149,692148,456147,506146,847145,742145,532152,242


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc