CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

3.50
-0.03
(-0.85%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn562,977878,642837,972968,993927,8601,002,5451,003,532988,885962,174950,351910,7681,132,1291,088,9891,197,1621,111,6151,083,3591,120,8671,096,4111,089,4131,007,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,88222,29612,1526,44510,9756,7989,1832,1132,1743,1443,9326,9538,3147,76014,2417,46713,64923,46021,52613,594
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1115,77111,4322221212020
III. Các khoản phải thu ngắn hạn390,269648,337612,371704,061662,276744,318724,118710,625685,784674,144624,143839,566796,380900,863817,450795,653828,348786,231779,313712,338
IV. Tổng hàng tồn kho162,687202,238202,016258,465254,588251,408270,212276,127274,216273,063282,692285,508284,294288,406279,771280,108278,739286,198288,251281,165
V. Tài sản ngắn hạn khác27101133153131131522323105
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn627,194304,092320,030178,110203,749175,970177,100180,492176,874183,249204,438204,361271,562157,674129,872121,708124,818132,881146,544201,741
I. Các khoản phải thu dài hạn413,37062,75162,75162,75162,75162,75162,75162,75162,75162,75162,14362,151120,12262,20222,944144194243265282
II. Tài sản cố định7,4687,4087,6237,8498,0778,3068,4328,6568,8569,1059,33214,02413,95914,08014,35014,61914,77215,03715,30114,320
III. Bất động sản đầu tư186,98029,03029,42729,82330,22029,52629,84630,22830,63430,99331,37629,64930,00421,90622,10422,37522,64522,91623,18723,457
IV. Tài sản dở dang dài hạn19,358204,858220,15777,587102,57475,23075,27278,02373,76476,99794,26794,765101,55558,57160,60877,09577,47890,956105,715153,533
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn610610610610610720720720720720720720720720
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1846731001271581892242602,7936,7103,0525,2021959,1466,7559,0083,0101,3579,429
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,131,6081,178,5151,180,6321,169,3761,139,0481,133,6001,115,2061,336,4901,360,5511,354,8361,241,4871,205,0671,245,6861,229,2921,235,9581,208,944
A. Nợ phải trả470,422458,504440,279438,984407,625457,222471,266469,763453,034456,079458,825685,388720,687724,516628,962613,638656,224612,384625,740622,264
I. Nợ ngắn hạn239,429249,863260,899285,336253,274285,767286,580269,270225,118270,946277,731490,281514,300510,423450,855512,827544,479507,475508,552509,352
II. Nợ dài hạn230,993208,641179,380153,648154,351171,455184,687200,492227,915185,133181,094195,108206,388214,093178,107100,811111,745104,909117,188112,911
B. Nguồn vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119723,983721,293709,366699,613686,015677,522656,381651,102639,863630,320612,526591,429589,462616,908610,218586,680
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,131,6081,178,5151,180,6321,169,3761,139,0481,133,6001,115,2061,336,4901,360,5511,354,8361,241,4871,205,0671,245,6861,229,2921,235,9581,208,944
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |