CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

4.94
0.08
(1.65%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,89079,362131,85567,33953,548311,447306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,387
Giá vốn hàng bán29,49558,287103,75339,77933,697231,315195,861196,409389,713790,367745,581456,691274,34981,01457,889
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV-1,11721,07528,10227,55917,61175,620105,649120,213126,537183,635135,12872,08555,59317,96712,888
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-4,8149,38715,97117,9104,28638,45456,57670,94269,21498,73188,56652,02940,23113,1578,360
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,9439,10915,41417,5083,67536,08753,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,235
Lợi nhuận sau thuế -5,9437,23012,22013,9262,98927,43242,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,9437,23012,22013,9262,98927,43242,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,563
Tổng tài sản ngắn hạn562,977878,642837,972968,993927,860562,977927,860962,1941,147,3131,076,457914,548606,157426,013189,379169,789
Tiền mặt9,88222,29612,1526,44510,9759,88210,9742,1748,31413,64918,93710,15310,2068,949864
Đầu tư tài chính ngắn hạn1115,77111,43222211112220
Hàng tồn kho162,687202,238202,016258,465254,588162,687254,588274,216284,294278,739261,181181,023158,22399,159119,818
Tài sản dài hạn627,194304,092320,030178,110203,749627,194203,749176,874213,592124,818215,099329,802375,940379,614376,975
Tài sản cố định7,4687,4087,6237,8498,0777,4688,0778,87913,95914,77214,49714,53410,58910,61111,042
Đầu tư tài chính dài hạn61072072072010,220
Tổng tài sản1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,131,6081,190,1711,131,6081,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763
Tổng nợ470,422458,504440,279438,984407,625470,422409,062453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943
Vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119723,983719,749722,546685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.46K0.71K0.97K1.06K1.64K1.47K0.88K0.68K0.29K0.17K0.08K0.09K0.08K0.33K0.33K1.44K0.23K0.04K
Giá cuối kỳ6.17K9.01K6.80K4.38K13.10K6.88K5.20K1.72K2.31K1.62K1.73K2.91K2.36K2.14K5.66K4.14K23K23K
Giá / EPS (PE)13.40 (lần)12.67 (lần)7.02 (lần)4.15 (lần)7.98 (lần)4.69 (lần)5.89 (lần)2.54 (lần)7.84 (lần)9.32 (lần)20.84 (lần)33.17 (lần)27.78 (lần)6.44 (lần)17.34 (lần)2.87 (lần)100.65 (lần)616.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.18 (lần)1.75 (lần)1.24 (lần)0.42 (lần)0.64 (lần)0.37 (lần)0.47 (lần)0.24 (lần)0.82 (lần)0.56 (lần)0.97 (lần)1.96 (lần)1.29 (lần)0.89 (lần)1.69 (lần)0.64 (lần)12.98 (lần)83.70 (lần)
Giá sổ sách12.08K12.13K11.51K12.03K12.41K11.93K11.40K11.29K10.85K14.32K11.17K11.10K11.02K10.94K10.64K11.35K7.78K4.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.51 (lần)0.74 (lần)0.59 (lần)0.36 (lần)1.06 (lần)0.58 (lần)0.46 (lần)0.15 (lần)0.21 (lần)0.11 (lần)0.15 (lần)0.26 (lần)0.21 (lần)0.20 (lần)0.53 (lần)0.36 (lần)2.96 (lần)5.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)60 (Mi)53 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)35 (Mi)26 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản47.30%81.99%84.47%84.31%89.61%80.96%64.76%53.12%33.28%31.05%33.28%87.17%84.64%83.25%82.77%83.27%90.08%95.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản52.70%18.01%15.53%15.69%10.39%19.04%35.24%46.88%66.72%68.95%66.72%12.83%15.36%16.75%17.23%16.73%9.92%4.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.53%36.15%39.79%52.98%50.93%49.83%42.13%33.12%32.30%31.26%50.10%49.67%48.20%47.87%52.21%36.10%45.22%20.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu65.36%56.61%66.08%112.65%103.80%99.34%72.80%49.53%47.70%45.49%100.41%98.69%93.04%91.82%109.26%56.50%82.55%26.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.47%63.85%60.21%47.02%49.07%50.17%57.87%66.88%67.70%68.74%49.90%50.33%51.80%52.13%47.79%63.90%54.78%79.33%
6/ Thanh toán hiện hành235.13%335.05%374.96%224.27%215.21%195.35%173.69%180.36%186.79%172.39%170.94%347.50%333.82%281.85%244.85%433.48%527.96%461.18%
7/ Thanh toán nhanh167.19%243.12%268.10%168.70%159.48%139.56%121.82%113.37%88.98%50.74%30.95%43.29%41.24%44.07%37.85%81.09%117.94%39.15%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.13%3.96%0.85%1.63%2.73%4.05%2.91%4.32%8.83%0.88%0.46%0.28%0.28%0.75%0.48%9.99%17.84%0.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.17%27.12%28.71%41.06%81.26%78.99%56.50%41.72%17.59%13.79%7.98%6.74%8.58%11.51%15.01%36.56%12.47%4.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn55.32%33.07%33.99%48.71%90.69%97.57%87.23%78.54%52.86%44.40%23.98%7.73%10.13%13.83%18.13%43.91%13.85%5%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu43.27%42.47%47.68%87.32%165.62%157.46%97.63%62.38%25.99%20.06%15.99%13.39%16.56%22.09%31.41%57.22%22.77%6.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho142.18%76.93%71.63%137.08%283.55%285.47%252.28%173.39%81.70%48.31%24.26%7.13%9.68%11.79%16.25%37.03%14.44%4%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần8.81%13.81%17.64%10.04%7.99%7.81%7.93%9.61%10.44%6.05%4.65%5.90%4.66%13.75%9.76%22.21%12.90%13.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.30%3.74%5.07%4.12%6.49%6.17%4.48%4.01%1.84%0.83%0.37%0.40%0.40%1.58%1.47%8.12%1.61%0.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)3.81%5.86%8.41%8.77%13.23%12.30%7.74%5.99%2.71%1.21%0.74%0.79%0.77%3.04%3.07%12.71%2.94%0.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)12%22%29%14%10%9%9%12%13%8%6%7%6%19%13%32%16%19%
Tăng trưởng doanh thu1.50%-6.17%-41.48%-42.76%9.40%68.75%58.04%234.22%32.79%68.77%20.25%-18.54%-24.52%-27.70%-48.52%266.53%544.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-35.25%-26.57%2.79%-28.04%11.94%66.29%30.37%207.46%129.13%119.90%-5.38%3.25%-74.43%1.83%-77.37%531.19%512.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả15%-9.74%-37.14%17.83%8.68%42.76%48.45%44.56%7.50%-39.04%2.43%6.83%2.03%-13.60%81.37%-0.18%438.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu-0.39%5.35%7.17%8.57%4.01%4.63%0.99%39.22%2.50%34.56%0.67%0.72%0.70%2.81%-6.22%45.85%70.06%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.18%-0.65%-16.30%13.29%6.34%20.69%16.71%40.94%4.07%-2.32%1.55%3.66%1.34%-5.76%25.40%25.03%146.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |