CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

10.70
-0.10
(-0.93%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV82,46081,87799,93865,93679,290327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,38744,66837,146
Giá vốn hàng bán53,98851,96057,31737,36849,764196,409389,713790,367745,581456,691274,34981,01457,88936,99830,009
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV28,47226,66542,62122,85828,068120,213126,537183,635135,12872,08555,59317,96712,8886,2526,914
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh17,32210,68929,29316,77014,41270,94269,21498,73188,56652,02940,23113,1578,3602,6752,834
Tổng lợi nhuận trước thuế17,22310,63929,36316,77014,41570,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,2352,6672,717
Lợi nhuận sau thuế 13,7589,43723,49013,80811,13957,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,5632,0752,193
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ13,7589,43723,49013,71011,23857,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,5632,0752,193
Tổng tài sản ngắn hạn988,885962,174950,351910,7681,132,129962,1941,147,3131,076,457914,548606,157426,013189,379169,789186,259480,515
Tiền mặt2,1132,1743,1443,9326,9532,1748,31413,64918,93710,15310,2068,949864506389
Đầu tư tài chính ngắn hạn2020
Hàng tồn kho276,127274,216273,063282,692285,508274,216284,294278,739261,181181,023158,22399,159119,818152,534420,658
Tài sản dài hạn180,492176,874183,249204,438204,361176,874213,592124,818215,099329,802375,940379,614376,975373,47370,695
Tài sản cố định8,6568,8569,1059,33214,0248,87913,95914,77214,49714,53410,58910,61111,04211,71912,461
Đầu tư tài chính dài hạn61061061061072061072072072010,22018,615
Tổng tài sản1,169,3761,139,0481,133,6001,115,2061,336,4901,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763559,732551,210
Tổng nợ469,763453,034456,079458,825685,388453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943280,438273,784
Vốn chủ sở hữu699,613686,015677,522656,381651,102685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820279,294277,427

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Qúy 1
2024
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.01K0.97K1.06K1.64K1.47K0.88K0.68K0.29K0.17K0.08K0.09K0.08K0.33K0.33K1.44K0.23K0.04K
Giá cuối kỳ9.25K7.20K4.64K13.87K7.29K5.51K1.83K2.45K1.72K1.83K3.08K2.50K2.27K5.99KK23K23K
Giá / EPS (PE)9.13 (lần)7.44 (lần)4.40 (lần)8.45 (lần)4.97 (lần)6.25 (lần)2.70 (lần)8.32 (lần)9.89 (lần)22.05 (lần)35.11 (lần)29.43 (lần)6.83 (lần)18.35 (lần) (lần)100.65 (lần)616.29 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)1.67 (lần)1.31 (lần)0.44 (lần)0.67 (lần)0.39 (lần)0.49 (lần)0.26 (lần)0.87 (lần)0.60 (lần)1.02 (lần)2.07 (lần)1.37 (lần)0.94 (lần)1.79 (lần)1,000 (lần)12.98 (lần)83.70 (lần)
Giá sổ sách11.74K11.51K12.03K12.41K11.93K11.40K11.29K10.85K14.32K11.17K11.10K11.02K10.94K10.64K11.35K7.78K4.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.79 (lần)0.63 (lần)0.39 (lần)1.12 (lần)0.61 (lần)0.48 (lần)0.16 (lần)0.23 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.28 (lần)0.23 (lần)0.21 (lần)0.56 (lần) (lần)2.96 (lần)5.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ60 (Mi)60 (Mi)53 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)47 (Mi)35 (Mi)26 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)25 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.57%84.47%84.31%89.61%80.96%64.76%53.12%33.28%31.05%33.28%87.17%84.64%83.25%82.77%83.27%90.08%95.31%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.43%15.53%15.69%10.39%19.04%35.24%46.88%66.72%68.95%66.72%12.83%15.36%16.75%17.23%16.73%9.92%4.69%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn40.17%39.79%52.98%50.93%49.83%42.13%33.12%32.30%31.26%50.10%49.67%48.20%47.87%52.21%36.10%45.22%20.67%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu67.15%66.08%112.65%103.80%99.34%72.80%49.53%47.70%45.49%100.41%98.69%93.04%91.82%109.26%56.50%82.55%26.05%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn59.83%60.21%47.02%49.07%50.17%57.87%66.88%67.70%68.74%49.90%50.33%51.80%52.13%47.79%63.90%54.78%79.33%
6/ Thanh toán hiện hành367.25%374.96%224.27%215.21%195.35%173.69%180.36%186.79%172.39%170.94%347.50%333.82%281.85%244.85%433.48%527.96%461.18%
7/ Thanh toán nhanh264.70%268.10%168.70%159.48%139.56%121.82%113.37%88.98%50.74%30.95%43.29%41.24%44.07%37.85%81.09%117.94%39.15%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.78%0.85%1.63%2.73%4.05%2.91%4.32%8.83%0.88%0.46%0.28%0.28%0.75%0.48%9.99%17.84%0.69%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.24%28.71%41.06%81.26%78.99%56.50%41.72%17.59%13.79%7.98%6.74%8.58%11.51%15.01%36.56%12.47%4.76%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn33.39%33.99%48.71%90.69%97.57%87.23%78.54%52.86%44.40%23.98%7.73%10.13%13.83%18.13%43.91%13.85%5%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu47.20%47.68%87.32%165.62%157.46%97.63%62.38%25.99%20.06%15.99%13.39%16.56%22.09%31.41%57.22%22.77%6.01%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho72.66%71.63%137.08%283.55%285.47%252.28%173.39%81.70%48.31%24.26%7.13%9.68%11.79%16.25%37.03%14.44%4%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần18.29%17.64%10.04%7.99%7.81%7.93%9.61%10.44%6.05%4.65%5.90%4.66%13.75%9.76%22.21%12.90%13.58%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)5.16%5.07%4.12%6.49%6.17%4.48%4.01%1.84%0.83%0.37%0.40%0.40%1.58%1.47%8.12%1.61%0.65%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.63%8.41%8.77%13.23%12.30%7.74%5.99%2.71%1.21%0.74%0.79%0.77%3.04%3.07%12.71%2.94%0.82%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)30%29%14%10%9%9%12%13%8%6%7%6%19%13%32%16%19%
Tăng trưởng doanh thu-42.37%-41.48%-42.76%9.40%68.75%58.04%234.22%32.79%68.77%20.25%-18.54%-24.52%-27.70%-48.52%266.53%544.69%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-7.37%2.79%-28.04%11.94%66.29%30.37%207.46%129.13%119.90%-5.38%3.25%-74.43%1.83%-77.37%531.19%512.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-31.46%-37.14%17.83%8.68%42.76%48.45%44.56%7.50%-39.04%2.43%6.83%2.03%-13.60%81.37%-0.18%438.88%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu7.45%7.17%8.57%4.01%4.63%0.99%39.22%2.50%34.56%0.67%0.72%0.70%2.81%-6.22%45.85%70.06%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-12.50%-16.30%13.29%6.34%20.69%16.71%40.94%4.07%-2.32%1.55%3.66%1.34%-5.76%25.40%25.03%146.28%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc