CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

4.12
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.12
4.15
4.18
4.10
34,400
12.2K
0.7K
8.9x
0.5x
4% # 6%
1.7
375 Bi
66 Mi
578,023
10.9 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.11 300 4.12 9,200
4.10 4,500 4.14 800
4.09 200 4.15 400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 220.00 (-3.00) 32.2%
VHM 140.50 (-2.30) 31.7%
VRE 24.55 (-0.50) 6.9%
BCM 44.00 (-0.10) 6.9%
KDH 18.45 (-0.55) 3.3%
NVL 12.65 (0.00) 2.9%
KSF 74.50 (-0.90) 2.3%
KBC 28.05 (-0.35) 2.2%
VPI 61.20 (-0.70) 1.9%
PDR 13.45 (-0.15) 1.7%
DXG 12.20 (0.00) 1.6%
TCH 13.45 (-0.35) 1.4%
HUT 15.20 (0.00) 1.3%
NLG 24.85 (0.05) 1.3%
SJS 47.50 (-0.50) 1.2%
DIG 12.05 (-0.40) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 4.15 0.03 100 100
09:30 4.10 -0.02 500 600
09:37 4.15 0.03 1,300 1,900
09:44 4.12 0 1,000 2,900
10:10 4.12 0 4,900 7,800
10:12 4.12 0 100 7,900
10:34 4.10 -0.02 2,000 9,900
10:38 4.10 -0.02 1,500 11,400
10:44 4.14 0.02 600 12,000
10:45 4.15 0.03 500 12,500
10:54 4.18 0.06 3,000 15,500
10:59 4.18 0.06 500 16,000
11:10 4.12 0 6,000 22,000
13:10 4.12 0 800 22,800
13:20 4.12 0 400 23,200
13:46 4.11 -0.01 1,000 24,200
13:48 4.11 -0.01 3,700 27,900
13:49 4.11 -0.01 1,500 29,400
14:21 4.11 -0.01 500 29,900
14:49 4.12 0 4,500 34,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.10) 0% 12 (0.01) 0%
2018 475 (0.33) 0% 28.91 (0.03) 0%
2019 500 (0.53) 0% 38 (0.04) 0%
2020 950 (0.89) 0% 52 (0.07) 0%
2021 1,000 (0.98) 0% 77.30 (0.08) 0%
2022 1,000 (0.56) 0% 77.30 (0.06) 0%
2023 600 (0.15) 0% 48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,89079,362131,85567,339311,447306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,387
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,9439,10915,41417,50836,08753,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,235
Lợi nhuận sau thuế -5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,563
Tổng tài sản1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,190,1711,131,6081,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763
Tổng nợ470,422458,504440,279438,984470,422409,062453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943
Vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119719,749722,546685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |