CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

4.94
0.08
(1.65%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.86
4.86
4.95
4.80
43,900
12.2K
0.7K
8.9x
0.5x
4% # 6%
1.7
375 Bi
60 Mi
578,023
10.9 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 200 4.94 1,500
4.89 1,200 4.95 800
4.88 2,500 4.96 700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,500 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 144.60 (-0.40) 32.2%
VHM 98.00 (2.10) 31.7%
VRE 25.25 (-0.65) 6.9%
BCM 53.70 (-1.60) 6.9%
KDH 26.00 (0.40) 3.3%
NVL 12.65 (0.80) 2.9%
KSF 79.90 (-0.10) 2.3%
KBC 31.95 (-0.05) 2.2%
VPI 58.70 (0.70) 1.9%
PDR 15.45 (0.20) 1.7%
DXG 14.00 (0.20) 1.6%
TCH 15.10 (0.50) 1.4%
HUT 16.30 (0.30) 1.3%
NLG 26.40 (-0.50) 1.3%
SJS 48.50 (0.70) 1.2%
DIG 13.55 (0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.86 0 700 700
09:23 4.86 0 500 1,200
09:29 4.86 0 200 1,400
09:33 4.80 -0.06 2,900 4,300
09:40 4.80 -0.06 900 5,200
09:41 4.80 -0.06 800 6,000
09:43 4.80 -0.06 200 6,200
09:44 4.81 -0.05 1,500 7,700
09:45 4.81 -0.05 1,900 9,600
09:46 4.81 -0.05 900 10,500
09:47 4.80 -0.06 2,000 12,500
09:50 4.81 -0.05 600 13,100
09:58 4.82 -0.04 1,500 14,600
10:10 4.86 0 500 15,100
10:22 4.87 0.01 600 15,700
10:24 4.87 0.01 1,000 16,700
10:32 4.87 0.01 3,500 20,200
10:45 4.87 0.01 100 20,300
10:53 4.87 0.01 1,500 21,800
11:10 4.88 0.02 1,800 23,600
11:15 4.90 0.04 600 24,200
11:17 4.90 0.04 1,000 25,200
11:21 4.90 0.04 2,000 27,200
13:10 4.90 0.04 2,900 30,100
13:12 4.91 0.05 100 30,200
13:20 4.91 0.05 100 30,300
13:35 4.90 0.04 100 30,400
13:45 4.92 0.06 2,000 32,400
13:46 4.91 0.05 200 32,600
13:49 4.90 0.04 700 33,300
13:54 4.89 0.03 300 33,600
13:56 4.91 0.05 100 33,700
13:57 4.93 0.07 100 33,800
14:10 4.93 0.07 3,100 36,900
14:15 4.93 0.07 700 37,600
14:20 4.94 0.08 1,000 38,600
14:21 4.93 0.07 300 38,900
14:22 4.93 0.07 1,000 39,900
14:24 4.91 0.05 100 40,000
14:25 4.91 0.05 100 40,100
14:45 4.94 0.08 3,800 43,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.10) 0% 12 (0.01) 0%
2018 475 (0.33) 0% 28.91 (0.03) 0%
2019 500 (0.53) 0% 38 (0.04) 0%
2020 950 (0.89) 0% 52 (0.07) 0%
2021 1,000 (0.98) 0% 77.30 (0.08) 0%
2022 1,000 (0.56) 0% 77.30 (0.06) 0%
2023 600 (0.15) 0% 48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,89079,362131,85567,339311,447306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,387
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,9439,10915,41417,50836,08753,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,235
Lợi nhuận sau thuế -5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,563
Tổng tài sản1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,190,1711,131,6081,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763
Tổng nợ470,422458,504440,279438,984470,422409,062453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943
Vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119719,749722,546685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |