CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

4.39
-0.01
(-0.23%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.40
4.40
4.42
4.37
28,800
12.2K
0.7K
8.9x
0.5x
4% # 6%
1.7
375 Bi
60 Mi
578,023
10.9 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.36 500 4.39 1,700
4.35 10,500 4.40 3,300
4.33 1,000 4.41 13,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.40 0 200 200
09:27 4.42 0.02 2,000 2,200
09:28 4.42 0.02 5,000 7,200
09:31 4.42 0.02 100 7,300
09:32 4.42 0.02 500 7,800
09:34 4.42 0.02 100 7,900
10:10 4.40 0 1,400 9,300
10:20 4.39 -0.01 200 9,500
10:21 4.40 0 1,600 11,100
10:27 4.40 0 500 11,600
10:31 4.40 0 5,000 16,600
10:50 4.40 0 200 16,800
10:59 4.39 -0.01 100 16,900
11:10 4.40 0 600 17,500
11:16 4.40 0 1,000 18,500
13:10 4.39 -0.01 700 19,200
13:12 4.39 -0.01 100 19,300
13:20 4.39 -0.01 1,000 20,300
13:26 4.38 -0.02 1,600 21,900
13:28 4.38 -0.02 400 22,300
13:34 4.37 -0.03 200 22,500
13:35 4.37 -0.03 300 22,800
13:45 4.40 0 2,000 24,800
13:47 4.40 0 100 24,900
14:10 4.37 -0.03 2,900 27,800
14:20 4.39 -0.01 100 27,900
14:22 4.37 -0.03 100 28,000
14:45 4.39 -0.01 800 28,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.10) 0% 12 (0.01) 0%
2018 475 (0.33) 0% 28.91 (0.03) 0%
2019 500 (0.53) 0% 38 (0.04) 0%
2020 950 (0.89) 0% 52 (0.07) 0%
2021 1,000 (0.98) 0% 77.30 (0.08) 0%
2022 1,000 (0.56) 0% 77.30 (0.06) 0%
2023 600 (0.15) 0% 48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,89079,362131,85567,339311,447306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,387
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,9439,10915,41417,50836,08753,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,235
Lợi nhuận sau thuế -5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,563
Tổng tài sản1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,190,1711,131,6081,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763
Tổng nợ470,422458,504440,279438,984470,422409,062453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943
Vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119719,749722,546685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |