CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

3.49
-0.02
(-0.57%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.51
3.52
3.58
3.49
38,500
12.2K
0.7K
8.9x
0.5x
4% # 6%
1.7
375 Bi
66 Mi
578,023
10.9 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.49 1,400 3.51 700
3.48 4,000 3.54 1,800
3.46 3,800 3.55 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 400

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 243.30 (-4.40) 32.2%
VHM 72.00 (-1.10) 31.7%
VRE 25.60 (-0.85) 6.9%
BCM 38.85 (-1.85) 6.9%
KDH 16.30 (-0.70) 3.3%
NVL 12.20 (-0.65) 2.9%
KSF 80.00 (-1.30) 2.3%
KBC 26.50 (-0.50) 2.2%
VPI 59.60 (-1.80) 1.9%
PDR 11.75 (-0.25) 1.7%
DXG 10.75 (-0.50) 1.6%
TCH 11.70 (-0.40) 1.4%
HUT 12.80 (-0.10) 1.3%
NLG 24.70 (-0.10) 1.3%
SJS 56.60 (-0.20) 1.2%
DIG 10.05 (-0.20) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 3.52 0.01 400 400
09:47 3.52 0.01 100 500
10:12 3.52 0.01 200 700
10:13 3.52 0.01 100 800
10:16 3.52 0.01 200 1,000
10:24 3.52 0.01 100 1,100
10:45 3.50 -0.01 500 1,600
10:52 3.50 -0.01 500 2,100
11:10 3.52 0.01 400 2,500
13:10 3.50 -0.01 6,300 8,800
13:12 3.56 0.05 900 9,700
13:13 3.55 0.04 1,000 10,700
13:15 3.55 0.04 2,200 12,900
13:16 3.56 0.05 400 13,300
13:18 3.56 0.05 1,500 14,800
13:19 3.56 0.05 1,200 16,000
13:23 3.57 0.06 2,000 18,000
13:28 3.57 0.06 700 18,700
13:29 3.58 0.07 1,000 19,700
13:30 3.57 0.06 300 20,000
13:32 3.57 0.06 100 20,100
13:33 3.57 0.06 400 20,500
13:36 3.52 0.01 1,000 21,500
13:40 3.51 0 100 21,600
13:59 3.51 0 4,000 25,600
14:12 3.56 0.05 1,200 26,800
14:15 3.54 0.03 100 26,900
14:16 3.55 0.04 100 27,000
14:17 3.54 0.03 100 27,100
14:18 3.55 0.04 100 27,200
14:19 3.54 0.03 100 27,300
14:23 3.54 0.03 300 27,600
14:24 3.54 0.03 200 27,800
14:25 3.54 0.03 500 28,300
14:27 3.54 0.03 100 28,400
14:33 3.55 0.04 700 29,100
14:48 3.49 -0.02 9,400 38,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.10) 0% 12 (0.01) 0%
2018 475 (0.33) 0% 28.91 (0.03) 0%
2019 500 (0.53) 0% 38 (0.04) 0%
2020 950 (0.89) 0% 52 (0.07) 0%
2021 1,000 (0.98) 0% 77.30 (0.08) 0%
2022 1,000 (0.56) 0% 77.30 (0.06) 0%
2023 600 (0.15) 0% 48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,89079,362131,85567,339311,447306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,387
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,9439,10915,41417,50836,08753,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,235
Lợi nhuận sau thuế -5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,563
Tổng tài sản1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,190,1711,131,6081,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763
Tổng nợ470,422458,504440,279438,984470,422409,062453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943
Vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119719,749722,546685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |