CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

5.76
0.01
(0.17%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
5.75
5.75
5.83
5.75
45,000
12.2K
0.7K
8.9x
0.5x
4% # 6%
1.7
375 Bi
60 Mi
578,023
10.9 - 5.7

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
5.76 1,000 5.79 200
5.75 3,600 5.80 16,600
5.74 1,200 5.81 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 140.50 (-10.50) 32.2%
VHM 104.30 (-6.30) 31.7%
VRE 29.10 (-1.80) 6.9%
BCM 66.00 (-1.10) 6.9%
KDH 26.90 (0.20) 3.3%
NVL 11.90 (0.50) 2.9%
KSF 70.10 (-1.40) 2.3%
KBC 34.10 (0.25) 2.2%
VPI 53.10 (-0.40) 1.9%
PDR 17.45 (0.15) 1.7%
DXG 15.20 (0.20) 1.6%
TCH 15.50 (0.90) 1.4%
HUT 15.80 (-0.10) 1.3%
NLG 29.00 (0.95) 1.3%
SJS 53.80 (-0.20) 1.2%
DIG 15.95 (0.35) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:17 5.75 0 500 500
09:18 5.75 0 200 700
09:28 5.75 0 600 1,300
09:34 5.79 0.04 100 1,400
09:42 5.79 0.04 100 1,500
09:46 5.79 0.04 900 2,400
09:49 5.80 0.05 100 2,500
09:53 5.80 0.05 100 2,600
09:59 5.80 0.05 700 3,300
10:10 5.81 0.06 200 3,500
10:12 5.80 0.05 100 3,600
10:14 5.76 0.01 3,000 6,600
10:21 5.80 0.05 100 6,700
10:22 5.80 0.05 200 6,900
10:44 5.80 0.05 6,300 13,200
10:45 5.82 0.07 2,000 15,200
10:47 5.80 0.05 1,300 16,500
10:48 5.83 0.08 900 17,400
10:49 5.80 0.05 100 17,500
10:53 5.80 0.05 400 17,900
10:55 5.80 0.05 300 18,200
11:10 5.76 0.01 1,100 19,300
11:15 5.75 0 11,700 31,000
13:10 5.77 0.02 1,600 32,600
13:13 5.77 0.02 100 32,700
13:21 5.78 0.03 200 32,900
13:23 5.79 0.04 1,500 34,400
13:26 5.79 0.04 900 35,300
13:29 5.79 0.04 700 36,000
13:30 5.78 0.03 500 36,500
13:33 5.78 0.03 100 36,600
13:36 5.78 0.03 500 37,100
14:18 5.76 0.01 1,500 38,600
14:20 5.76 0.01 2,500 41,100
14:21 5.76 0.01 2,000 43,100
14:22 5.78 0.03 300 43,400
14:23 5.78 0.03 1,500 44,900
14:45 5.76 0.01 100 45,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 100 (0.10) 0% 12 (0.01) 0%
2018 475 (0.33) 0% 28.91 (0.03) 0%
2019 500 (0.53) 0% 38 (0.04) 0%
2020 950 (0.89) 0% 52 (0.07) 0%
2021 1,000 (0.98) 0% 77.30 (0.08) 0%
2022 1,000 (0.56) 0% 77.30 (0.06) 0%
2023 600 (0.15) 0% 48 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV53,54879,00691,84082,460306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,38744,668
Tổng lợi nhuận trước thuế3,67517,15215,45917,22353,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,2352,667
Lợi nhuận sau thuế 2,98913,25212,36513,75842,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,5632,075
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,98913,25212,36513,75842,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,5632,075
Tổng tài sản1,131,6081,178,5151,180,6321,169,3761,131,6081,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763559,732
Tổng nợ407,625457,222471,266469,763407,625453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943280,438
Vốn chủ sở hữu723,983721,293709,366699,613723,983685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820279,294


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |