CTCP Đầu Tư và Phát triển Đô Thị Dầu khí Cửu Long (ccl)

3.06
-0.10
(-3.16%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.16
3.09
3.13
3.05
14,900
11.1K
0.2K
20.3x
0.3x
1% # 1%
0.9
200 Bi
66 Mi
100,722
6.2 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.07 100 3.09 9,800
3.06 2,500 3.12 2,100
3.05 3,800 3.13 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 239.90 (2.90) 32.2%
VHM 63.40 (-0.50) 31.7%
VRE 24.45 (0.15) 6.9%
BCM 40.65 (-0.70) 6.9%
KDH 14.70 (-0.05) 3.3%
NVL 10.45 (-0.10) 2.9%
KSF 73.90 (0.00) 2.3%
KBC 26.50 (-0.30) 2.2%
VPI 56.80 (0.00) 1.9%
PDR 11.50 (-0.20) 1.7%
DXG 10.10 (0.00) 1.6%
TCH 11.90 (0.00) 1.4%
HUT 12.50 (-0.10) 1.3%
NLG 22.90 (-0.10) 1.3%
SJS 54.60 (0.00) 1.2%
DIG 9.84 (-0.11) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 3.05 -0.07 1,500 1,500
09:20 3.05 -0.07 3,500 5,000
09:30 3.06 -0.06 900 5,900
09:37 3.06 -0.06 400 6,300
09:38 3.05 -0.07 1,600 7,900
10:23 3.13 0.01 100 8,000
10:35 3.09 -0.03 100 8,100
10:41 3.09 -0.03 100 8,200
10:42 3.06 -0.06 5,000 13,200
13:10 3.06 -0.06 400 13,600
13:32 3.06 -0.06 1,300 14,900

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV32,89079,362131,85567,339311,447306,854327,040558,825976,200892,289528,775334,573100,10775,387
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,9439,10915,41417,50836,08753,50970,96570,51098,09086,89251,88140,12313,0866,235
Lợi nhuận sau thuế -5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13578,02069,80442,20132,22610,4554,563
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,9437,23012,22013,92627,43242,36557,69856,13078,00769,68741,90832,14510,4554,563
Tổng tài sản1,190,1711,182,7341,158,0021,147,1021,190,1711,131,6081,139,0681,360,9041,201,2761,129,647935,960801,953568,992546,763
Tổng nợ470,422458,504440,279438,984470,422409,062453,213720,942611,844562,958394,330265,640183,763170,943
Vốn chủ sở hữu719,749724,230717,724708,119719,749722,546685,855639,962589,431566,689541,630536,313385,229375,820


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc