CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai (cdr)

4.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 4
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn86,77693,59651,08851,39368,760112,15491,776131,09884,25881,82580,864
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,43619,6616,0063,1749,0455,16712,2358,3912,4554,04619,854
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,0005,00010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn22,34454,52735,81932,65052,552103,99265,46978,52970,85968,02027,089
IV. Tổng hàng tồn kho30,19914,1503,9904,9096,0802,83713,76544,17210,7849,59527,561
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7972,2582736591,08415830871591646,361
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6608519941,2423,0172,1621,8456,3576,8557,9068,520
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5146868591,1091,6182,0191,7042,0672,4973,6334,339
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn292929291,28029294,2464,2844,1903,706
VI. Tổng tài sản dài hạn khác117136106104119114112447583476
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN87,43594,44752,08252,63571,778114,31793,622137,45591,11389,73189,385
A. Nợ phải trả61,13168,40026,97827,85348,96687,70767,572111,79764,99863,04163,057
I. Nợ ngắn hạn61,13168,40026,97827,85348,96687,70767,572111,79764,99863,04163,057
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26,30526,04725,10424,78222,81226,60926,05025,65826,11526,69126,328
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN87,43594,44752,08252,63571,778114,31793,622137,45591,11389,73189,385
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |