CTCP Xây dựng Cao su Đồng Nai (cdr)

4.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.90
4.90
4.90
4.90
2,300
12.2K
0.6K
23.9x
1.2x
1% # 5%
2.7
30 Bi
2 Mi
12,653
22.5 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.90 800 5.00 3,500
4.70 100 5.10 100
4.60 800 5.20 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Cao Su
(Nhóm họ)
#Cao Su - ^CAOSU     (13 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
HNG 5.80 (-0.10) 22.7%
PHR 61.40 (-0.10) 20.1%
DPR 41.20 (-0.80) 10.4%
RTB 28.50 (0.10) 8.3%
BRR 17.60 (0.00) 8.2%
DRC 14.20 (0.05) 7.8%
TRC 73.70 (-1.10) 6.5%
CSM 12.10 (-0.15) 4.2%
HRC 94.60 (6.10) 3.6%
DRI 13.50 (0.20) 2.8%
SRC 48.10 (-1.80) 2.3%
TNC 27.90 (0.00) 1.8%
VRG 17.50 (0.20) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:36 4.90 0 800 800
13:32 4.90 0 100 900
13:43 4.90 0 100 1,000
14:28 4.90 0 1,300 2,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 178.30 (0.19) 0% 2.25 (0.00) 0%
2019 232.96 (0.19) 0% 2.37 (0.00) 0%
2020 162.74 (0.14) 0% 1.13 (0.00) 0%
2021 135.43 (0.14) 0% 0.66 (0.00) 0%
2022 151.17 (0) 0% 0.89 (0) 0%
2023 118.35 (0) 0% 1.22 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV135,335115,80260,131139,747140,136194,248
Tổng lợi nhuận trước thuế1,8601,5995969787043,443
Lợi nhuận sau thuế 1,3121,2574285095162,278
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3121,2574285095162,278
Tổng tài sản87,43594,44752,08252,63587,43594,44752,08252,63571,778114,31793,622137,45591,11389,731
Tổng nợ61,13168,40026,97827,85361,13168,40026,97827,85348,96687,70767,572111,79764,99863,041
Vốn chủ sở hữu26,30526,04725,10424,78226,30526,04725,10424,78222,81226,60926,05025,65826,11526,691


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |