CTCP Tập đoàn Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Kiên Giang (ckg)

9.18
0.13
(1.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,001,8524,093,6144,351,9574,124,6964,097,9273,929,1253,758,6553,756,0423,840,4373,621,0473,831,0933,777,5414,046,0883,758,3163,776,9563,972,5594,015,6024,273,1074,223,4134,470,613
I. Tiền và các khoản tương đương tiền92,44899,280352,96121,85344,96744,50129,59123,35243,85522,27320,51414,28181,51424,45170,808170,30671,84549,07583,530340,817
1. Tiền89,44899,280352,66121,55336,66743,20128,29119,35236,85518,27318,51414,28148,41420,45166,808167,30669,84546,07540,530331,817
2. Các khoản tương đương tiền3,0003003008,3001,3001,3004,0007,0004,0002,00033,1004,0004,0003,0002,0003,00043,0009,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5005005005005005005005005003,5003,500500500500500500500500500500
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5005005005005005005005005003,5003,500500500500500500500500500500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn542,577556,224611,9181,028,8351,002,341769,112701,758773,585892,515833,470964,147971,6721,141,8351,060,667928,487899,0131,195,0781,301,9321,233,7531,323,299
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng214,517177,708152,995199,964237,090202,960181,582157,248252,793130,920210,695268,400293,260316,305276,262293,568319,138232,029216,395213,252
2. Trả trước cho người bán25,04155,985155,520337,387336,45385,71667,05037,29136,52437,78876,02048,63977,75884,06661,28353,686220,005280,727211,521277,575
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn529,553
6. Phải thu ngắn hạn khác365,732383,099364,048565,831512,146560,679-76,427649,085663,234732,593741,394720,888832,213712,652653,181613,604726,466810,676827,337851,566
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,713-60,568-60,645-74,347-83,347-80,243-70,039-60,035-67,830-63,963-66,254-61,397-52,356-62,240-61,845-70,531-21,500-21,500-19,094
IV. Tổng hàng tồn kho3,362,5023,434,7253,378,4503,070,7913,046,0903,104,3403,011,8302,956,3152,901,3582,758,2032,839,6122,787,4932,819,9192,670,0752,773,4772,895,8942,746,4702,915,7622,900,2922,802,896
1. Hàng tồn kho3,362,5533,434,8033,378,5283,070,7913,046,0903,104,3403,011,8302,956,3152,901,3582,758,2032,839,6122,787,4932,819,9192,670,0752,773,4772,895,9042,746,4812,916,0492,900,5792,803,286
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-51-77-77-11-11-286-286-391
V. Tài sản ngắn hạn khác3,8252,8848,1282,7174,02910,67214,9762,2902,2093,6013,3193,5952,3202,6233,6846,8471,7085,8385,3383,102
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3018864,2539533114982,0894817408805731,7399772196477687701,1759371,532
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ8121,0653,1021,1751,18010,00612,4691,4259282,2941,9457849101,8962,3934,9663663,0953,842831
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,7119347745892,5381684183855404278011,0724335086441,1135721,568559740
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn935,045930,745943,204929,133936,986936,378947,733957,781941,1521,016,784923,622928,286915,127906,487900,998875,440660,643778,071712,946603,647
I. Các khoản phải thu dài hạn308623,4543,4542,5923,4543,4543,4543,4543,4543,4543,4543,4543,5043,5043,4543,4543,454
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác2,5922,5922,6223,4543,4543,4542,5923,4543,4543,4543,4543,4543,4543,4543,4543,5043,5043,4543,4543,454
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-2,592-2,592-2,592-2,592
II. Tài sản cố định240,221243,637288,212292,623297,951285,915297,731123,996124,743127,722264,461277,658278,420133,396136,301138,314138,580141,603144,881152,330
1. Tài sản cố định hữu hình235,440238,531276,681281,322286,403274,118284,074109,929112,468115,362258,462268,617269,284124,166127,410129,293129,427132,329135,487131,984
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,7805,10611,53111,30011,54911,79713,65714,06712,27612,3605,9989,0419,1379,2318,8919,0209,1529,2739,39420,346
III. Bất động sản đầu tư286,644280,999280,999280,999280,999280,653280,484459,499461,279541,537311,293311,293311,293311,293305,666287,504223,033346,578277,149188,632
- Nguyên giá286,644280,999280,999280,999280,999280,653280,484470,366470,365546,655311,293311,293311,293311,293305,666287,504223,033346,578277,149188,632
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,866-9,086-5,118
IV. Tài sản dở dang dài hạn368,224353,729331,076302,378301,748312,534311,972311,578299,006294,567287,348289,000272,814416,091410,687396,593240,214232,364230,871216,539
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang368,224353,729331,076302,378301,748312,534311,972311,578299,006294,567287,348289,000272,814416,091410,687396,593240,214232,364230,871216,539
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,94516,60115,85715,47015,46917,93417,23317,19617,44917,15016,44916,63117,17415,05619,10019,42022,01221,16721,08821,877
1. Đầu tư vào công ty con21,167
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh7,94516,60115,85715,47015,46917,93417,23317,19617,44917,15016,44916,63117,17415,05619,10019,42022,01221,16721,088710
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,01135,77927,03136,80137,36535,88837,72042,05735,22132,35340,61730,24931,97127,19725,79130,10533,30132,90535,50320,813
1. Chi phí trả trước dài hạn24,38731,03027,03130,36830,78330,24031,33337,18331,11026,96234,62023,64325,18221,20121,78023,05924,28425,77628,21914,165
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7,6254,7496,4326,5825,6486,3874,8754,1115,3915,9976,6066,7895,9964,0127,0469,0187,1297,2846,648
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8295,034,9134,865,5034,706,3884,713,8234,781,5894,637,8314,754,7154,705,8274,961,2154,664,8034,677,9544,847,9994,676,2455,051,1784,936,3595,074,260
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,908,1573,013,2083,320,0003,565,3053,558,7453,438,8503,303,6793,307,3743,390,5223,306,9823,447,6343,540,7543,820,0593,436,0753,486,4303,807,4733,705,5664,034,5293,921,7124,143,808
I. Nợ ngắn hạn1,778,6251,752,4951,924,8432,204,0562,197,0532,400,9932,397,8022,275,6041,770,6021,532,4561,687,8951,826,5522,054,3231,665,4771,591,8571,784,5471,980,1491,949,9771,812,6692,000,315
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn843,792881,438963,8201,065,9931,074,3181,485,6851,573,6061,396,211844,632719,956665,112671,044710,174708,956731,492842,620973,640987,495907,321987,602
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn159,242122,161139,167117,537132,191145,168144,113168,447232,561117,519258,904257,425417,517210,909174,917262,221104,387105,77198,619111,814
4. Người mua trả tiền trước84,41433,86167,64787,97284,45773,41339,19932,99222,24921,28420,66141,45346,49443,10331,03154,65373,911132,22627,26358,218
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,82224,70348,04354,24246,06056,67156,72841,65839,97466,94964,24875,10170,62547,59226,82217,03238,80933,97028,38118,558
6. Phải trả người lao động110,79261,43471,27565,91882,73364,82864,93466,76186,02468,17169,69766,74289,19477,44577,07295,425121,609105,536108,046154,838
7. Chi phí phải trả ngắn hạn245,302296,311295,706304,752297,537309,486303,048327,198283,658269,852276,759272,132278,753243,683249,696271,883278,170322,670307,687359,764
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn6,4476,3725,8095,0044,0006,4755,0873,5014,0205,6083,4542,7253402,2272121,021132148
11. Phải trả ngắn hạn khác288,557315,852317,966501,276466,212250,324194,012243,020242,297236,372301,617411,571405,689326,702291,797219,476357,165256,736168287,042
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn320,685
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,25710,36415,4121,3639,5458,94217,074-4,18315,18526,74527,44528,35935,5374,8608,81920,21632,3265,42622,478
14. Quỹ bình ổn giá14,499
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn1,129,5321,260,7141,395,1571,361,2491,361,6911,037,858905,8771,031,7691,619,9211,774,5261,759,7391,714,2011,765,7351,770,5981,894,5722,022,9251,725,4172,084,5522,109,0432,143,494
1. Phải trả người bán dài hạn4,0614,0614,0614,061
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác283,469378,892452,777487,281433,582501,474524,639588,145729,386837,323859,437856,576890,1771,082,5831,179,9991,236,6121,287,4911,601,7431,546,6901,531,681
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn832,670868,441936,531860,976915,261523,861368,398431,799880,852927,629890,981848,729867,349679,851707,349779,291428,380475,058554,602607,752
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả13,39313,3805,84912,99212,84912,52312,84011,8269,6839,5749,3218,8968,2108,1657,2257,0225,4853,6903,690
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5241,476,1681,426,6531,402,7091,406,4491,391,0661,330,8491,307,0811,165,0731,141,1571,228,7281,191,5241,040,526970,6791,016,6491,014,647930,452
I. Vốn chủ sở hữu2,028,7402,011,1511,975,1621,488,5241,476,1681,426,6531,402,7091,406,4491,391,0661,330,8491,307,0811,165,0731,141,1571,228,7281,191,5241,040,526970,6791,016,6491,014,647930,452
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,618,0751,618,0751,618,075952,594952,594952,594952,594952,594952,594952,594952,594952,594952,594865,998865,998865,998824,998824,998824,998799,877
2. Thặng dư vốn cổ phần59,20959,20959,20935,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62835,62836,403
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu3,9762,7013,9782,4493,9933,0929213,3063,5652,6212,6432,9573,1542,6082,4792,2802,4562,2812,308930
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển65,43864,35664,16057,48957,48956,91556,91549,42649,44449,12549,12549,09149,10640,40540,91240,76041,29833,76833,76833,555
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối247,011226,269192,627406,032387,922340,836308,622326,179295,052240,660217,46976,48851,758235,667193,16048,98577,34374,27171,52329,608
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát35,03140,54137,11334,33238,54237,58848,02939,31754,78450,22249,62248,31548,91748,42253,34646,875-11,04445,70446,42330,079
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,936,8975,024,3595,295,1625,053,8295,034,9134,865,5034,706,3884,713,8234,781,5894,637,8314,754,7154,705,8274,961,2154,664,8034,677,9544,847,9994,676,2455,051,1784,936,3595,074,260
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |