CTCP Xi măng La Hiên VVMI (clh)

22
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,848203,663190,228202,711210,023210,094188,386162,555195,380199,137188,833190,763179,733202,024175,626154,619119,301103,07884,02279,903
I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,53670,44975,29797,626115,702109,50574,69063,88097,622102,00481,77575,011102,356107,40389,25065,51586,92031,04528,76819,149
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn151,00085,50063,50059,50069,50050,00050,00040,00040,00040,00040,00040,00040,00020,00010,00010,00010,00017,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,9634,52013,36815,4169,60812,47520,22318,59013,20826,21730,00343,99710,48643,98945,95348,9148,43230,64225,37636,548
IV. Tổng hàng tồn kho25,88242,22036,13930,10815,13537,39641,37439,72444,16930,02235,29631,66626,78629,89929,00829,81613,55023,72028,53424,206
V. Tài sản ngắn hạn khác4679731,92360787182,0993623818941,758891047331,4163753996721,344
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,61398,028103,928108,683102,106103,21599,730104,038107,958123,889124,912131,953139,506144,664153,497173,974188,223199,785212,012226,279
I. Các khoản phải thu dài hạn632632632632593593593593555555555555521521521521485485551551
II. Tài sản cố định87,33986,24792,10996,72589,96990,83386,81390,88794,420102,205111,180117,360124,980127,688134,645154,847167,085176,722186,386200,015
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn20026080290279458162162769251162162162162319360360
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,44210,88811,10711,32611,54511,79012,03512,28012,52520,96713,01513,26813,75416,29418,17018,44420,49122,26024,71525,354
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN315,462301,690294,156311,393312,129313,310288,116266,593303,338323,025313,744322,716319,238346,688329,123328,593307,524302,864296,035306,182
A. Nợ phải trả112,215119,961116,677108,898111,828134,233114,07869,492106,598131,582131,231109,491115,982144,684140,255115,409103,621108,904113,495110,461
I. Nợ ngắn hạn111,583119,329116,045108,266111,235133,641113,48566,399103,543128,527128,176103,971110,461139,163134,735107,38995,63696,96391,89481,291
II. Nợ dài hạn6326326326325935935933,0933,0553,0553,0555,5215,5215,5215,5218,0217,98511,94121,60229,170
B. Nguồn vốn chủ sở hữu203,247181,729177,479202,495200,301179,076174,038197,101196,740191,443182,513213,224203,256202,005188,868213,184203,903193,960182,539195,721
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN315,462301,690294,156311,393312,129313,310288,116266,593303,338323,025313,744322,716319,238346,688329,123328,593307,524302,864296,035306,182
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |