CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30
0.10
(0.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn415,212458,327461,552403,059402,785447,800437,503407,521386,452487,702453,908401,698383,638418,489388,182353,016329,946372,128336,943313,343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền209,838123,216170,116220,46199,46269,17960,66481,790234,879344,510237,130223,464230,801280,036179,055181,057221,534232,239205,570146,349
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn110,600110,600110,00080,000185,000185,000225,000225,00085,00085,00087,23089,41089,41088,28888,28887,31661,20786,20746,20775,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,846217,914176,37093,901109,560186,733148,69093,77059,25455,622122,57283,31359,44947,305118,66779,73742,98751,19682,00684,665
IV. Tổng hàng tồn kho3,9435,1873,3815,6025,5315,5018995,1865,1868998999071,0831,0961,1512,7092,9209461,0551,132
V. Tài sản ngắn hạn khác2,9851,4111,6853,0953,2321,3872,2501,7762,1331,6726,0774,6042,8961,7641,0212,1981,2991,5412,1056,197
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn309,019297,789305,144301,288278,808274,610280,462282,070289,139300,707304,393318,040325,535337,762343,697341,230351,317364,984380,031394,593
I. Các khoản phải thu dài hạn10085858585185851891891,93189394120162263394394178178178
II. Tài sản cố định194,156192,465194,174172,140173,121173,823180,560187,690196,322205,983213,606222,489231,523243,928252,555247,445257,148269,333281,786294,238
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn10,0481,3781,29324,6071,3059,4674,0044,0043,9128164521,3133,871990867867301
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn87,00585,28289,51887,90585,99884,77089,05787,51685,80789,18987,46492,75991,05390,04988,60187,19190,62289,21387,98587,101
VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,71018,58020,07416,55218,3006,3666,7562,6722,9102,7892,7832,3992,8392,3102,2782,3292,1635,3939,21612,774
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN724,231756,117766,696704,347681,593722,411717,964689,592675,591788,409758,301719,737709,173756,251731,879694,246681,263737,112716,975707,936
A. Nợ phải trả95,215144,638180,73554,38157,777121,333141,91444,82456,850190,046181,61943,19653,932124,444120,46121,42934,085106,428108,24739,098
I. Nợ ngắn hạn80,866136,095174,48151,79855,058121,333141,91444,82456,850190,046181,61943,19653,027123,539119,55620,56832,849105,252107,63137,763
II. Nợ dài hạn14,3508,5426,2542,5832,7199059059058621,2361,1756161,335
B. Nguồn vốn chủ sở hữu629,016611,479585,962649,967623,816601,078576,050644,767618,741598,363576,682676,541655,241631,808611,418672,817647,178630,685608,727668,838
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN724,231756,117766,696704,347681,593722,411717,964689,592675,591788,409758,301719,737709,173756,251731,879694,246681,263737,112716,975707,936
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |