CTCP Cảng Cát Lái (cll)

30.40
-0.10
(-0.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn402,785447,800437,503407,521386,452487,702453,908401,698383,638418,489388,182353,016329,946372,128336,943313,343299,360334,320322,766287,467
I. Tiền và các khoản tương đương tiền99,46269,17960,66481,790234,879344,510237,130223,464230,801280,036179,055181,057221,534232,239205,570146,349175,279184,756147,86294,879
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn185,000185,000225,000225,00085,00085,00087,23089,41089,41088,28888,28887,31661,20786,20746,20775,00075,00075,000114,000129,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn109,560186,733148,69093,77059,25455,622122,57283,31359,44947,305118,66779,73742,98751,19682,00684,66544,05267,64553,51355,834
IV. Tổng hàng tồn kho5,5315,5018995,1865,1868998999071,0831,0961,1512,7092,9209461,0551,1321,071339439153
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2321,3872,2501,7762,1331,6726,0774,6042,8961,7641,0212,1981,2991,5412,1056,1973,9586,5806,9517,601
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn278,808274,610280,462282,070289,139300,707304,393318,040325,535337,762343,697341,230351,317364,984380,031394,593403,841418,950411,571421,586
I. Các khoản phải thu dài hạn85185851891891,93189394120162263394394178178178478478464903
II. Tài sản cố định173,121173,823180,560187,690196,322205,983213,606222,489231,523243,928252,555247,445257,148269,333281,786294,238306,690318,347323,895314,006
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,3059,4674,0044,0043,9128164521,3133,87199086786730130162222,542
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn85,99884,77089,05787,51685,80789,18987,46492,75991,05390,04988,60187,19190,62289,21387,98587,10180,48480,48483,40880,484
VI. Tổng tài sản dài hạn khác18,3006,3666,7562,6722,9102,7892,7832,3992,8392,3102,2782,3292,1635,3939,21612,77415,88819,6423,1813,651
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN681,593722,411717,964689,592675,591788,409758,301719,737709,173756,251731,879694,246681,263737,112716,975707,936703,201753,270734,336709,053
A. Nợ phải trả57,777121,333141,91444,82456,850190,046181,61943,19653,932124,444120,46121,42934,085106,428108,24739,09866,578127,092130,73056,348
I. Nợ ngắn hạn55,058121,333141,91444,82456,850190,046181,61943,19653,027123,539119,55620,56832,849105,252107,63137,76365,243125,544128,95652,562
II. Nợ dài hạn2,7199059059058621,2361,1756161,3351,3351,5481,7743,786
B. Nguồn vốn chủ sở hữu623,816601,078576,050644,767618,741598,363576,682676,541655,241631,808611,418672,817647,178630,685608,727668,838636,623626,179603,607652,705
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN681,593722,411717,964689,592675,591788,409758,301719,737709,173756,251731,879694,246681,263737,112716,975707,936703,201753,270734,336709,053
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |