| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 373,076 | 315,819 | 305,368 | 270,241 | 311,420 | 277,524 | 284,451 | 267,054 | 311,000 | 359,966 | 362,378 | 323,202 | 257,387 | 219,104 | 217,880 | 259,983 | 259,344 | 282,667 | 321,159 | 318,948 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 55,945 | 25,584 | 13,400 | 5,982 | 31,618 | 13,077 | 34,438 | 16,788 | 22,682 | 28,478 | 21,180 | 11,282 | 21,764 | 12,357 | 13,532 | 66,986 | 41,563 | 4,833 | 16,861 | 8,664 |
| 1. Tiền | 55,945 | 25,584 | 13,400 | 5,982 | 31,618 | 13,077 | 34,438 | 16,788 | 22,682 | 28,478 | 21,180 | 11,282 | 21,764 | 12,357 | 13,532 | 16,986 | 41,563 | 4,833 | 16,861 | 8,664 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 50,000 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 315,107 | 287,706 | 288,267 | 262,284 | 277,872 | 261,411 | 247,498 | 246,966 | 286,586 | 327,803 | 339,613 | 305,457 | 235,160 | 202,943 | 200,478 | 190,301 | 215,871 | 276,484 | 301,945 | 308,593 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 320,200 | 303,560 | 297,513 | 272,056 | 279,385 | 268,884 | 260,979 | 264,429 | 293,446 | 291,690 | 280,454 | 248,196 | 235,288 | 203,775 | 200,076 | 195,085 | 211,520 | 235,462 | 256,597 | 230,677 |
| 2. Trả trước cho người bán | 19,857 | 8,538 | 15,252 | 6,457 | 13,311 | 5,390 | 3,184 | 5,059 | 14,742 | 1,547 | 10,851 | 8,817 | 10,846 | 8,819 | 4,476 | 4,883 | 11,724 | 8,836 | 13,906 | 6,471 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 10,000 | 50,000 | 60,000 | 60,000 | ||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 1,435 | 1,213 | 1,107 | 9,692 | 11,096 | 895 | 1,903 | 896 | 1,817 | 1,746 | 5,488 | 1,847 | 2,429 | 2,331 | 7,907 | 2,315 | 4,609 | 43,186 | 42,442 | 82,444 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -26,385 | -25,605 | -25,605 | -25,920 | -25,920 | -23,757 | -18,567 | -23,419 | -23,419 | -17,181 | -17,181 | -13,403 | -13,403 | -11,982 | -11,982 | -11,982 | -11,982 | -10,999 | -10,999 | -10,999 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 1,995 | 2,497 | 3,679 | 1,958 | 1,918 | 3,022 | 2,507 | 3,293 | 1,727 | 3,675 | 1,568 | 6,419 | 421 | 3,737 | 3,822 | 2,686 | 1,898 | 1,347 | 2,349 | 1,688 |
| 1. Hàng tồn kho | 1,995 | 2,497 | 3,679 | 1,958 | 1,918 | 3,022 | 2,507 | 3,293 | 1,727 | 3,675 | 1,568 | 6,419 | 421 | 3,737 | 3,822 | 2,686 | 1,898 | 1,347 | 2,349 | 1,688 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 29 | 32 | 22 | 17 | 13 | 14 | 8 | 7 | 5 | 10 | 17 | 45 | 42 | 66 | 48 | 9 | 12 | 2 | 4 | 4 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 23 | 26 | 16 | 10 | 13 | 14 | 8 | 7 | 5 | 10 | 17 | 45 | 42 | 66 | 48 | 9 | 12 | 2 | 4 | 4 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 6 | 6 | 6 | 6 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 63,769 | 86,289 | 86,911 | 60,549 | 31,999 | 32,875 | 33,776 | 64,313 | 64,558 | 35,598 | 35,336 | 34,939 | 85,473 | 86,877 | 86,940 | 36,026 | 37,150 | 37,476 | 37,996 | 37,990 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 300 | 57,300 | 57,300 | 30,300 | 586 | 661 | 678 | 30,700 | 30,714 | 826 | 910 | 994 | 51,022 | 51,134 | 51,218 | 760 | 774 | 830 | 830 | 330 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 57,000 | 57,000 | 30,000 | 286 | 331 | 348 | 30,370 | 30,384 | 496 | 580 | 664 | 50,692 | 50,804 | 50,888 | 430 | 444 | 500 | 500 | ||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 300 | 300 | 300 | 300 | 300 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 | 330 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 14,893 | 15,205 | 15,518 | 15,830 | 16,616 | 16,999 | 17,383 | 17,766 | 18,150 | 18,533 | 18,917 | 19,300 | 19,684 | 20,067 | 20,482 | 19,402 | 20,422 | 20,827 | 21,232 | 21,643 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 7,355 | 7,667 | 7,979 | 8,291 | 9,077 | 9,461 | 9,844 | 10,228 | 10,611 | 10,995 | 11,378 | 11,762 | 12,146 | 12,529 | 12,943 | 11,864 | 12,884 | 13,289 | 13,694 | 14,104 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 | 7,538 |
| III. Bất động sản đầu tư | 9,286 | 9,411 | 9,537 | 9,663 | 9,789 | 9,915 | 10,041 | 10,167 | 10,292 | 10,418 | 10,544 | 10,670 | 10,796 | 10,922 | 3,263 | 3,324 | 3,385 | 3,447 | 3,508 | 3,569 |
| - Nguyên giá | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 14,183 | 6,487 | 6,487 | 6,487 | 6,487 | 6,487 | 6,487 |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | -4,897 | -4,771 | -4,645 | -4,519 | -4,394 | -4,268 | -4,142 | -4,016 | -3,890 | -3,764 | -3,639 | -3,513 | -3,387 | -3,261 | -3,224 | -3,163 | -3,102 | -3,041 | -2,980 | -2,918 |
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 36,585 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 9,620 | 9,620 | 9,620 | 9,620 | 9,620 | 9,620 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 36,585 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 2,402 | 9,620 | 9,620 | 9,620 | 9,620 | 9,620 | 9,620 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 2,495 | 1,814 | 1,814 | 1,769 | 1,769 | 1,814 | 1,935 | 1,814 | 1,814 | 2,064 | 2,449 | 1,565 | 1,565 | 2,344 | 2,344 | 2,888 | 2,888 | 2,638 | 2,638 | 2,638 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 | 2,888 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -393 | -1,074 | -1,074 | -1,119 | -1,119 | -1,074 | -953 | -1,074 | -1,074 | -824 | -439 | -1,323 | -1,323 | -544 | -544 | -250 | -250 | -250 | ||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 211 | 156 | 340 | 586 | 838 | 1,084 | 1,338 | 1,464 | 1,186 | 1,355 | 114 | 8 | 5 | 9 | 14 | 31 | 61 | 115 | 168 | 190 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 211 | 156 | 340 | 586 | 838 | 1,084 | 1,338 | 1,464 | 1,186 | 1,355 | 114 | 8 | 5 | 9 | 14 | 31 | 61 | 115 | 168 | 190 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 436,845 | 402,108 | 392,279 | 330,790 | 343,419 | 310,399 | 318,228 | 331,366 | 375,558 | 395,564 | 397,714 | 358,141 | 342,860 | 305,981 | 304,820 | 296,008 | 296,495 | 320,143 | 359,155 | 356,938 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 200,530 | 161,876 | 155,178 | 87,167 | 108,268 | 66,482 | 77,530 | 84,275 | 137,652 | 147,843 | 153,465 | 108,230 | 103,104 | 73,832 | 60,540 | 57,066 | 66,846 | 84,712 | 124,990 | 113,380 |
| I. Nợ ngắn hạn | 197,413 | 158,638 | 151,992 | 84,115 | 105,126 | 63,340 | 74,138 | 80,883 | 134,260 | 144,354 | 150,123 | 104,933 | 99,328 | 70,266 | 57,560 | 54,106 | 63,886 | 81,734 | 122,012 | 110,401 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 157,632 | 140,075 | 119,706 | 69,854 | 67,425 | 50,172 | 50,064 | 68,973 | 97,429 | 123,489 | 117,149 | 86,412 | 80,666 | 50,758 | 37,509 | 38,036 | 33,783 | 45,818 | 88,629 | 88,706 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 11,715 | 9,987 | 11,100 | 5,060 | 6,201 | 820 | 825 | 24 | 1,256 | 6,882 | 3,731 | 3,039 | 2,835 | 3,489 | 3,045 | 3,238 | 2,831 | 4,817 | 7,755 | 5,004 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 891 | 66 | 227 | 122 | 553 | 57 | 50 | 416 | 589 | 236 | 455 | 482 | 232 | 238 | 345 | 575 | 775 | 689 | 439 | |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,883 | 1,726 | 2,403 | 3,303 | 3,997 | 2,250 | 2,583 | 3,561 | 5,602 | 2,718 | 3,764 | 2,648 | 7,474 | 4,399 | 3,748 | 4,202 | 4,344 | 4,814 | 5,759 | 3,638 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,583 | 3,158 | 3,056 | 2,197 | 1,532 | 3,690 | 4,688 | 3,996 | 2,032 | 5,107 | 6,364 | 6,069 | 2,351 | 5,402 | 6,655 | 2,682 | 2,408 | 10,126 | 7,556 | 1,987 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 772 | 568 | 613 | 658 | 677 | 1,857 | 561 | 550 | 760 | 1,052 | 2,624 | 2,611 | 1,219 | 1,563 | 1,538 | 2,034 | 48 | 3,705 | 32 | 5 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 18,854 | 1,526 | 12,958 | 1,587 | 22,243 | 1,341 | 12,125 | 1,023 | 23,436 | 1,107 | 12,776 | 1,118 | 1,023 | 1,049 | 1,354 | 948 | 16,723 | 8,465 | 8,306 | 8,284 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 1,083 | 1,533 | 1,929 | 1,334 | 2,499 | 3,152 | 3,292 | 2,705 | 3,330 | 3,410 | 3,479 | 2,581 | 3,279 | 3,375 | 3,472 | 2,622 | 3,173 | 3,214 | 3,287 | 2,339 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 3,117 | 3,237 | 3,186 | 3,052 | 3,142 | 3,142 | 3,392 | 3,392 | 3,392 | 3,489 | 3,342 | 3,296 | 3,776 | 3,566 | 2,980 | 2,960 | 2,960 | 2,978 | 2,978 | 2,978 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 3,117 | 3,237 | 3,186 | 3,052 | 3,142 | 3,142 | 3,392 | 3,392 | 3,392 | 3,489 | 3,342 | 3,296 | 3,776 | 3,566 | 2,980 | 2,960 | 2,960 | 2,978 | 2,978 | 2,978 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 236,315 | 240,232 | 237,101 | 243,623 | 235,151 | 243,917 | 240,697 | 247,091 | 237,906 | 247,721 | 244,249 | 249,911 | 239,756 | 232,149 | 244,280 | 238,942 | 229,648 | 235,431 | 234,165 | 243,559 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 236,315 | 240,232 | 237,101 | 243,623 | 235,151 | 243,917 | 240,697 | 247,091 | 237,906 | 247,721 | 244,249 | 249,911 | 239,756 | 232,149 | 244,280 | 238,942 | 229,648 | 235,431 | 234,165 | 243,559 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 42,089 | 40,880 | 40,880 | 40,880 | 40,880 | 40,880 | 40,880 | 40,880 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | -55,824 | |||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -55,824 | -66,457 | -66,457 | -66,457 | -66,457 | -66,457 | -66,457 | -66,457 | |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 25,807 | 25,807 | 25,807 | 24,908 | 24,908 | 24,908 | 24,908 | 23,584 | 23,584 | 23,584 | 23,584 | 22,346 | 22,346 | 22,346 | 22,346 | 21,170 | 21,170 | 21,170 | 21,170 | 19,797 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 74,243 | 78,160 | 75,028 | 82,450 | 73,978 | 82,744 | 79,524 | 87,242 | 78,057 | 87,872 | 84,400 | 91,300 | 81,145 | 85,379 | 97,511 | 93,349 | 84,055 | 89,838 | 88,572 | 99,339 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 436,845 | 402,108 | 392,279 | 330,790 | 343,419 | 310,399 | 318,228 | 331,366 | 375,558 | 395,564 | 397,714 | 358,141 | 342,860 | 305,981 | 304,820 | 296,008 | 296,495 | 320,143 | 359,155 | 356,938 |