CTCP Camimex Group (cmx)

4.62
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,778,0463,460,5083,456,9173,151,9412,815,8892,289,1292,187,8422,176,0712,355,0452,543,3432,271,6102,139,1322,160,6842,197,2152,134,2321,626,4771,533,1121,279,5311,056,5161,061,880
I. Tiền và các khoản tương đương tiền72,22055,83342,06041,276166,15225,69028,87929,16532,09927,40628,27426,84826,70051,13633,61716,01926,83813,9732,32215,622
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn205,158220,135271,380190,39074,74023,97122,65417,720239,920237,760218,600222,400215,000200,000200,0008,4308,233
III. Các khoản phải thu ngắn hạn962,647966,382938,4311,102,333909,761709,031858,114992,325697,333677,226524,834670,033911,625830,269845,563350,213624,412338,956486,695200,564
IV. Tổng hàng tồn kho2,467,9792,145,9382,152,0411,761,6831,616,4891,479,5271,238,2601,099,0731,353,6441,562,5441,469,7461,196,413983,8491,094,2361,034,3631,240,809865,468915,296548,736824,862
V. Tài sản ngắn hạn khác70,04372,21953,00556,25948,74750,90939,93537,78932,04938,40730,15623,43823,51021,57320,68919,43616,39411,30610,33312,598
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,054,8731,071,5231,053,8291,024,7861,067,8251,413,2691,386,8341,410,627962,116775,054786,142748,794756,032711,884723,340948,730894,170652,998536,012556,129
I. Các khoản phải thu dài hạn2,93020,9222,0801,1301,0302,2301,0301,0301,1891,0341,0308,6178,4979,53711,03710,2518,7518,7658,7658,770
II. Tài sản cố định668,901790,518701,567544,775523,399498,097516,391575,211439,360398,862392,203363,856370,533376,288384,739375,795333,866323,150328,348332,498
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn299,789153,394260,868423,651461,957395,822386,131354,174367,768208,927169,172164,126154,121102,806107,620136,60496,89592,86898,643110,719
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn21,56144,53928,53935,08761,333496,333461,083457,85624,80924,684195,252181,397191,876191,676186,676386,974435,262213,66283,39183,465
VI. Tổng tài sản dài hạn khác61,69262,15160,77520,14320,10620,78622,20022,35625,91027,34828,48530,79731,00531,57833,26939,10619,39714,55316,86620,677
VII. Lợi thế thương mại103,080114,200
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7263,883,7143,702,3983,574,6763,586,6983,317,1613,318,3973,057,7522,887,9262,916,7162,909,0982,857,5732,575,2072,427,2821,932,5291,592,5281,618,009
A. Nợ phải trả3,040,0362,794,3582,806,0222,482,5672,188,9522,155,5842,060,4112,061,1601,853,8051,871,4321,614,4801,469,8001,517,3921,518,1821,511,3821,253,9801,127,1001,011,5961,003,2701,049,474
I. Nợ ngắn hạn2,043,1361,826,2181,875,0181,520,8641,309,0061,584,1211,664,0791,627,0611,482,6631,831,0641,591,9091,438,0191,469,2371,374,0471,384,0611,008,874799,405795,717880,6641,032,217
II. Nợ dài hạn996,900968,139931,003961,703879,947571,463396,332434,099371,14140,36822,57131,78148,154144,135127,321245,106327,695215,879122,60717,257
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,792,8831,737,6741,704,7241,694,1591,694,7621,546,8141,514,2651,525,5381,463,3561,446,9651,443,2721,418,1261,399,3251,390,9171,346,1911,321,2271,300,183920,933589,257568,534
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,832,9194,532,0314,510,7464,176,7263,883,7143,702,3983,574,6763,586,6983,317,1613,318,3973,057,7522,887,9262,916,7162,909,0982,857,5732,575,2072,427,2821,932,5291,592,5281,618,009
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |