CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

9.10
-0.09
(-0.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn757,260703,673709,752610,684598,133578,283572,158253,417272,481278,907274,515292,603278,337289,297287,343260,179255,758236,739280,693408,848
I. Tiền và các khoản tương đương tiền70,64959,35980,73330,00948,80533,59047,26932,92264,5207,18915,62916,34129,15213,69410,87717,91416,72712,27516,23956,376
1. Tiền57,63911,35012,0239,50941,68519,01027,64929,30228,5007,18915,6298,34116,15213,69410,87717,91416,72712,27516,23935,156
2. Các khoản tương đương tiền13,01048,01068,71020,5007,12014,58019,6203,62036,0208,00013,00021,220
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,8355,8355,8354,20549,62047,07329,0733,82048,82035,40035,40040040050050050020,10035,64780,63361,400
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,8355,8355,8354,20549,62047,07329,0733,82048,82035,40035,40040040050050050020,10035,64780,63361,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn461,106388,691399,445418,484350,624333,272357,612130,84295,520151,664157,985145,960177,702170,894172,247150,239102,41793,801127,127189,427
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng192,583200,080211,953170,443150,642143,729155,06248,21713,04464,01355,36955,74935,91268,50259,45246,5512,56231,51528,16988,949
2. Trả trước cho người bán268,599187,127182,536118,474134,875143,709151,71765,85076,32881,55597,08185,716100,32197,091108,78999,06991,67745,93880,96490,226
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn72,500193193
6. Phải thu ngắn hạn khác71,5685,04057,15165,19045,91750,91716,8576,2326,1566,3585,31541,4695,3004,0074,6198,17816,34717,80010,059
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-83-83-83-83-83-83-83-83-83-59-822-822
IV. Tổng hàng tồn kho183,495213,772187,692120,548110,130120,51094,07966,22742,31662,14043,190104,98949,09081,00777,97965,31489,45681,80044,56588,322
1. Hàng tồn kho183,495213,772187,692120,548110,130120,51094,07966,22742,31662,14043,190104,98949,09081,00777,97965,31489,45681,80044,56588,322
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác36,17536,01536,04837,43838,95443,83744,12419,60721,30522,51522,31024,91221,99223,20325,73926,21227,05813,21612,12913,323
1. Chi phí trả trước ngắn hạn38328611915513327032426224739761241562322786154375812
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ35,79235,73035,92137,24738,77343,51943,75619,31621,02922,47622,23424,78821,83522,97125,46126,15127,00513,17812,0719,191
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước73648484528284,120
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn632,927591,335600,056607,126614,826663,211674,425392,149375,158373,249382,258373,676368,968373,011376,561379,929375,151192,540191,939156,532
I. Các khoản phải thu dài hạn42,45042,45042,45042,45042,45047,95047,95042,45042,45042,45042,45042,45042,45042,45042,45042,45038,10214,00014,0006,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn42,450
5. Phải thu dài hạn khác42,45042,45042,45042,45042,45047,95047,95042,45042,45042,45042,45042,45042,45042,45042,45038,14014,00014,0006,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-38
II. Tài sản cố định367,093377,029386,917396,805406,676435,561445,881262,143261,316264,777269,454274,268276,188279,049282,597275,405279,962120,047108,388117,761
1. Tài sản cố định hữu hình362,961372,864382,719392,574402,411431,262441,550262,143261,316264,777269,454274,268276,188279,049282,597275,405279,962120,047108,388117,761
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình4,1324,1654,1984,2324,2654,2984,331
III. Bất động sản đầu tư52,96852,96852,96852,96852,96874,96874,968
- Nguyên giá52,96852,96852,96852,96852,96874,96874,968
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn122,88875,16673,93473,13572,21373,28772,71466,87365,02364,50962,96649,70143,35210,21410,21420,97916,31411,20022,258759
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang122,88875,16673,93473,13572,21373,28772,71466,87365,02364,50962,96649,70143,35210,21410,21420,97916,31411,20022,258759
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn47,16743,46143,46141,38539,07224,81824,81820,1005007906,7906,7906,79041,16141,14641,00840,72347,26447,26431,063
1. Đầu tư vào công ty con-565
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh27,06723,36123,36121,28519,0584,7184,71834,37134,35634,21833,93333,84933,84918,213
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn19,60019,60019,60019,60019,60019,60019,60019,6006,6256,6256,625
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-86
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5005005005005005005005005007906,7906,7906,7906,7906,7906,7906,7906,7906,7906,790
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3612623273831,4472,7544,1155835,86972459946618813715487492929949
1. Chi phí trả trước dài hạn3612623273831,4472,7544,1155835,851706581451147961134349948
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1818181541414144292939
3. Tài sản dài hạn khác-38
VII. Lợi thế thương mại3,8733,979
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,212,9591,241,4941,246,583645,567647,639652,156656,774666,279647,305662,308663,904640,108630,909429,279472,632565,380
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả511,734432,795462,690384,387394,706429,752444,209232,983245,835256,743267,719283,913271,327290,250298,460281,375283,099240,029285,376382,262
I. Nợ ngắn hạn368,320334,699348,268260,313257,865280,057282,533163,165170,098174,309178,569187,946168,926176,959178,847153,324133,885184,063226,775312,581
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn340,019299,759287,101234,003237,377229,517243,658155,782161,913165,011169,532170,520155,565156,228154,706129,62091,846146,458162,70798,048
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn12,19617,11847,14118,51914,14430,32830,6034,1884,5865,0183,98811,03610,14410,55914,13816,13313,8396,76418,400139,481
4. Người mua trả tiền trước5,20311,2368,3432,8942,1432,8052,9873072701,6171,9713,5201,3267,6108,3133,80624,50123,80238,67967,759
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,9412,5162,1202,5811,3701,4171,1981,2231,4631,2951,5001,7269131,0056931,5381,2701,0691,2893,203
6. Phải trả người lao động1,9242511,92912312410391505259
7. Chi phí phải trả ngắn hạn43962402582724844548348481010340855,1155,28112
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn116
11. Phải trả ngắn hạn khác5,5984,0653,3222,3162,57315,7401,8861,6171,4201,3201,2301,0979671,4235342,0002,3338063684,019
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn143,41398,096114,422124,073136,842149,695161,67669,81975,73782,43489,15095,966102,401113,291119,613128,051149,21455,96658,60069,681
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143,41398,096114,422123,957136,726149,579161,56069,70375,53382,22988,94595,916102,274112,971119,293127,829149,21455,96658,45369,568
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11611611611611620520520550127320320222147114
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422818,253811,741802,374412,584401,803395,413389,055382,366375,978372,058365,444358,733347,810189,250187,256183,118
I. Vốn chủ sở hữu878,453862,213847,118833,422818,253811,741802,374412,584401,803395,413389,055382,366375,978372,058365,444358,733347,810189,250187,256183,118
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu683,999683,999683,999600,000600,000600,000600,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000300,000150,000150,000150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-406-406-406-406-406-406-406
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển10,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,64610,646
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối121,806106,41291,913162,401148,069139,954130,99796,66185,98079,60073,26366,47759,77156,23949,52242,89935,00328,00526,01221,811
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát62,40961,56360,96660,78259,94561,54961,1385,2775,1785,1685,1475,2435,5615,1735,2765,1882,161599599661
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,390,1871,295,0081,309,8081,217,8091,212,9591,241,4941,246,583645,567647,639652,156656,774666,279647,305662,308663,904640,108630,909429,279472,632565,380
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |