CTCP Create Capital Việt Nam (crc)

9.02
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn598,133272,362277,921262,377467,812310,297238,840228,68187,32167,348
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,80564,52029,17835,79135,2339,57119,52018,6671,8594,997
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn49,62048,82040010080,75033,00035,85337,730
III. Các khoản phải thu ngắn hạn350,62495,396173,460103,641127,245164,750107,57198,22750,76533,992
IV. Tổng hàng tồn kho110,13042,32149,47595,796211,143101,54574,87473,12432,64428,096
V. Tài sản ngắn hạn khác38,95421,30525,40927,04913,4421,4311,0229332,053262
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn614,826375,621368,057379,759157,85894,406108,826133,729175,382155,924
I. Các khoản phải thu dài hạn42,45042,45042,45038,1406,00040028,20528,28076,10589,519
II. Tài sản cố định406,676265,548274,289279,54334,48823,12219,72854,73738,06913,829
III. Bất động sản đầu tư52,968
IV. Tài sản dở dang dài hạn72,21366,46844,00520,97584,8137323,41112,43016,75510,197
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn39,0725006,79041,00831,62868,68956,78538,04544,14142,262
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,447655522939291,463697239313117
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,212,959647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703223,271
A. Nợ phải trả394,706245,602272,486292,643446,863231,187155,132166,07780,83653,986
I. Nợ ngắn hạn257,865169,953170,756158,431386,887228,321150,946141,19151,46944,589
II. Nợ dài hạn136,84275,649101,730134,21259,9762,8664,18624,88629,3679,396
B. Nguồn vốn chủ sở hữu818,253402,382373,492349,494178,808173,516192,533196,333181,866169,286
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,212,959647,983645,978642,137625,671404,703347,666362,410262,703223,271
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |