| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 172,141 | 173,169 | 166,231 | 156,782 | 161,292 | 165,153 | 166,562 | 170,033 | 173,649 | 174,683 | 177,599 | 180,307 | 187,009 | 174,745 | 177,445 | 174,727 | 176,805 | 173,448 | 169,626 | 165,265 |
| I. Tài sản tài chính | 171,218 | 172,177 | 164,178 | 154,190 | 159,997 | 163,355 | 164,706 | 167,742 | 172,499 | 173,048 | 175,832 | 178,026 | 185,826 | 173,097 | 176,223 | 173,103 | 176,607 | 172,743 | 168,722 | 163,866 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 51,713 | 73,910 | 134,573 | 28,716 | 42,777 | 49,167 | 103,900 | 129,906 | 135,261 | 138,620 | 132,293 | 131,805 | 129,680 | 107,533 | 104,569 | 99,486 | 93,379 | 99,950 | 89,125 | 64,596 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 101,352 | 89,029 | 12,247 | 88,543 | 79,290 | 78,130 | 24,853 | 6,256 | 6,224 | 16,026 | 18,018 | 18,274 | 10,314 | 16,209 | 2,224 | 8,166 | 15,434 | |||
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | 10,578 | 10,578 | 16,426 | 16,426 | 30,970 | 30,970 | 36,200 | |||||||||||||
| 4. Các khoản cho vay | 12,612 | 8,785 | 5,564 | 2,297 | 2,935 | 2,599 | 3,501 | 2,704 | 2,047 | 1,889 | 4,785 | 7,434 | 6,717 | 3,535 | 4,283 | 16,271 | 17,695 | 7,939 | 8,407 | 13,853 |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 32,232 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | |||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -2,858 | -2,858 | -2,046 | -2,046 | -2,046 | |||||||||||||||
| 7. Các khoản phải thu | 624 | 132 | 1,029 | 76 | 104 | 1,014 | 18 | 10 | 18 | 9 | 20 | 74 | 69 | 284 | 135 | 476 | 258 | 795 | 1,233 | 2,612 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 4,773 | 10,586 | 2,293 | 2,443 | 2,688 | 2,688 | 846 | 520 | 5,872 | 533 | 3,043 | 433 | 433 | 727 | ||||||
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 144 | 321 | 178 | 34 | 49 | 45 | 34 | 34 | 86 | 129 | 77 | 89 | 89 | 229 | 112 | 78 | 78 | 80 | 34 | 90 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -23 | -23 | ||||||||||||||||||
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 923 | 992 | 2,053 | 2,593 | 1,295 | 1,798 | 1,856 | 2,291 | 1,149 | 1,635 | 1,767 | 2,280 | 1,183 | 1,649 | 1,223 | 1,624 | 198 | 705 | 904 | 1,398 |
| 1. Tạm ứng | 16 | 3 | 15 | 24 | ||||||||||||||||
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | ||||||||||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 923 | 977 | 2,053 | 2,593 | 1,295 | 1,795 | 1,841 | 2,267 | 1,149 | 1,635 | 1,767 | 2,280 | 1,183 | 1,649 | 1,223 | 1,624 | 198 | 705 | 904 | 1,398 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 7,384 | 7,191 | 6,271 | 6,466 | 6,576 | 6,787 | 7,076 | 7,508 | 7,926 | 8,246 | 9,203 | 10,272 | 10,474 | 7,718 | 6,845 | 6,058 | 6,077 | 6,221 | 6,459 | 6,755 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,821 | 1,964 | 2,009 | 1,971 | 2,155 | 2,233 | 2,419 | 2,609 | 2,799 | 2,902 | 3,088 | 3,274 | 3,286 | 3,416 | 3,596 | 3,777 | 3,962 | 4,147 | 4,333 | 4,518 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,039 | 1,153 | 1,227 | 1,107 | 1,210 | 1,237 | 1,336 | 1,438 | 1,541 | 1,644 | 1,747 | 1,850 | 1,953 | 2,005 | 2,106 | 2,206 | 2,307 | 2,407 | 2,508 | 2,608 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 782 | 811 | 782 | 864 | 945 | 996 | 1,083 | 1,170 | 1,258 | 1,258 | 1,341 | 1,424 | 1,334 | 1,411 | 1,490 | 1,570 | 1,655 | 1,740 | 1,825 | 1,910 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 47 | 47 | 47 | 47 | ||||||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 5,563 | 5,227 | 4,262 | 4,496 | 4,420 | 4,555 | 4,657 | 4,899 | 5,127 | 5,344 | 6,115 | 6,999 | 7,140 | 4,255 | 3,202 | 2,234 | 2,115 | 2,074 | 2,126 | 2,237 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 2,345 | 2,345 | 1,086 | 1,086 | 1,054 | 1,054 | 1,054 | 1,030 | 1,030 | 1,030 | 1,030 | 1,030 | 1,030 | 1,286 | 570 | 266 | 266 | 266 | 266 | 266 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 863 | 624 | 918 | 1,151 | 1,163 | 1,421 | 1,524 | 1,790 | 2,059 | 2,372 | 2,693 | 2,867 | 3,164 | 493 | 208 | 254 | 276 | 321 | 374 | 484 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 450 | 1,159 | 1,159 | 761 | 710 | |||||||||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 2,355 | 2,259 | 2,259 | 2,259 | 2,204 | 2,080 | 2,080 | 2,080 | 2,038 | 1,943 | 1,943 | 1,943 | 1,788 | 1,714 | 1,714 | 1,714 | 1,573 | 1,486 | 1,486 | 1,486 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 179,525 | 180,360 | 172,502 | 163,249 | 167,868 | 171,940 | 173,639 | 177,541 | 181,574 | 182,929 | 186,802 | 190,579 | 197,483 | 182,464 | 184,290 | 180,785 | 182,882 | 179,670 | 176,085 | 172,020 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 6,024 | 3,454 | 2,697 | 2,667 | 1,714 | 1,785 | 1,472 | 1,308 | 1,044 | 1,130 | 1,072 | 1,094 | 4,288 | 1,529 | 1,783 | 1,382 | 2,354 | 1,888 | 1,847 | 1,073 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 5,036 | 3,283 | 2,526 | 2,667 | 1,714 | 1,785 | 1,472 | 1,308 | 1,044 | 1,130 | 1,072 | 1,094 | 4,288 | 1,529 | 1,783 | 1,382 | 2,354 | 1,888 | 1,847 | 1,073 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 107 | 214 | 142 | 78 | 34 | 114 | 67 | 57 | 33 | 51 | 40 | 23 | 13 | 23 | 10 | 12 | 15 | 15 | 16 | 15 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 3,279 | 131 | 250 | 588 | 308 | 87 | 100 | 86 | 75 | 91 | 108 | 89 | 269 | 46 | 126 | 76 | 80 | 62 | 84 | 233 |
| 9. Người mua trả tiền trước | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 1,189 | 1,530 | 777 | 822 | 422 | 508 | 374 | 296 | 99 | 133 | 116 | 94 | 2,956 | 415 | 696 | 566 | 1,551 | 1,134 | 1,206 | 328 |
| 11. Phải trả người lao động | 988 | 951 | 756 | 534 | 666 | 492 | 464 | 409 | 403 | 401 | 481 | 644 | 559 | 503 | 516 | 452 | 438 | 467 | 421 | |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | ||||||||||||||||||||
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 16 | 10 | 4 | 22 | 22 | 58 | 6 | |||||||||||||
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 384 | 345 | 330 | 330 | 330 | 330 | 364 | 330 | 352 | 375 | 330 | 330 | 330 | 409 | 372 | 118 | 158 | 107 | 5 | |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 3 | 6 | 3 | ||
| II. Nợ phải trả dài hạn | 988 | 171 | 171 | |||||||||||||||||
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 988 | 171 | 171 | |||||||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 173,501 | 176,906 | 169,805 | 160,582 | 166,154 | 170,155 | 172,167 | 176,233 | 180,530 | 181,799 | 185,730 | 189,485 | 193,195 | 180,935 | 182,507 | 179,403 | 180,528 | 177,782 | 174,237 | 170,947 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 173,501 | 176,906 | 169,805 | 160,582 | 166,154 | 170,155 | 172,167 | 176,233 | 180,530 | 181,799 | 185,730 | 189,485 | 193,195 | 180,935 | 182,507 | 179,403 | 180,528 | 177,782 | 174,237 | 170,947 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | ||||||||||||||||||||
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | 5,501 | 8,906 | 1,805 | -7,418 | -1,846 | 2,155 | 4,167 | 8,233 | 12,530 | 13,799 | 17,730 | 21,485 | 25,195 | 12,935 | 14,507 | 11,403 | 12,528 | 9,782 | 6,237 | 2,947 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | 1,789 | 896 | 1,360 | -7,150 | -1,773 | -119 | 4,314 | 8,233 | 12,530 | 13,799 | 18,567 | 24,106 | 30,028 | 15,777 | 17,093 | 11,093 | 12,274 | 9,346 | 6,110 | 2,753 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 3,712 | 8,010 | 444 | -268 | -73 | 2,274 | -147 | -837 | -2,621 | -4,833 | -2,842 | -2,585 | 310 | 254 | 436 | 128 | 194 | |||
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 179,525 | 180,360 | 172,502 | 163,249 | 167,868 | 171,940 | 173,639 | 177,541 | 181,574 | 182,929 | 186,802 | 190,579 | 197,483 | 182,464 | 184,290 | 180,785 | 182,882 | 179,670 | 176,085 | 172,020 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |