CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (csi)

17
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN172,141173,169166,231156,782161,292165,153166,562170,033173,649174,683177,599180,307187,009174,745177,445174,727176,805173,448169,626165,265
I. Tài sản tài chính171,218172,177164,178154,190159,997163,355164,706167,742172,499173,048175,832178,026185,826173,097176,223173,103176,607172,743168,722163,866
1. Tiền và các khoản tương đương tiền51,71373,910134,57328,71642,77749,167103,900129,906135,261138,620132,293131,805129,680107,533104,56999,48693,37999,95089,12564,596
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)101,35289,02912,24788,54379,29078,13024,8536,2566,22416,02618,01818,27410,31416,2092,2248,16615,434
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)10,57810,57816,42616,42630,97030,97036,200
4. Các khoản cho vay12,6128,7855,5642,2972,9352,5993,5012,7042,0471,8894,7857,4346,7173,5354,28316,27117,6957,9398,40713,853
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)32,23232,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,40032,400
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,858-2,858-2,046-2,046-2,046
7. Các khoản phải thu6241321,029761041,01418101892074692841354762587951,2332,612
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp4,77310,5862,2932,4432,6882,6888465205,8725333,043433433727
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác1443211783449453434861297789892291127878803490
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-23-23
II.Tài sản ngắn hạn khác9239922,0532,5931,2951,7981,8562,2911,1491,6351,7672,2801,1831,6491,2231,6241987059041,398
1. Tạm ứng1631524
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn9239772,0532,5931,2951,7951,8412,2671,1491,6351,7672,2801,1831,6491,2231,6241987059041,398
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN7,3847,1916,2716,4666,5766,7877,0767,5087,9268,2469,20310,27210,4747,7186,8456,0586,0776,2216,4596,755
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định1,8211,9642,0091,9712,1552,2332,4192,6092,7992,9023,0883,2743,2863,4163,5963,7773,9624,1474,3334,518
1. Tài sản cố định hữu hình1,0391,1531,2271,1071,2101,2371,3361,4381,5411,6441,7471,8501,9532,0052,1062,2062,3072,4072,5082,608
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7828117828649459961,0831,1701,2581,2581,3411,4241,3341,4111,4901,5701,6551,7401,8251,910
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang47474747
V. Tài sản dài hạn khác5,5635,2274,2624,4964,4204,5554,6574,8995,1275,3446,1156,9997,1404,2553,2022,2342,1152,0742,1262,237
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn2,3452,3451,0861,0861,0541,0541,0541,0301,0301,0301,0301,0301,0301,286570266266266266266
2. Chi phí trả trước dài hạn8636249181,1511,1631,4211,5241,7902,0592,3722,6932,8673,164493208254276321374484
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại4501,1591,159761710
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2,3552,2592,2592,2592,2042,0802,0802,0802,0381,9431,9431,9431,7881,7141,7141,7141,5731,4861,4861,486
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN179,525180,360172,502163,249167,868171,940173,639177,541181,574182,929186,802190,579197,483182,464184,290180,785182,882179,670176,085172,020
C. NỢ PHẢI TRẢ6,0243,4542,6972,6671,7141,7851,4721,3081,0441,1301,0721,0944,2881,5291,7831,3822,3541,8881,8471,073
I. Nợ phải trả ngắn hạn5,0363,2832,5262,6671,7141,7851,4721,3081,0441,1301,0721,0944,2881,5291,7831,3822,3541,8881,8471,073
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán10721414278341146757335140231323101215151615
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn3,27913125058830887100867591108892694612676806284233
9. Người mua trả tiền trước7070707070707070707070707070707070707070
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,1891,53077782242250837429699133116942,9564156965661,5511,1341,206328
11. Phải trả người lao động988951756534666492464409403401481644559503516452438467421
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn161042222586
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn3843453303303303303643303523753303303304093721181581075
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi666666666666666363
II. Nợ phải trả dài hạn988171171
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả988171171
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU173,501176,906169,805160,582166,154170,155172,167176,233180,530181,799185,730189,485193,195180,935182,507179,403180,528177,782174,237170,947
I. Vốn chủ sở hữu173,501176,906169,805160,582166,154170,155172,167176,233180,530181,799185,730189,485193,195180,935182,507179,403180,528177,782174,237170,947
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối5,5018,9061,805-7,418-1,8462,1554,1678,23312,53013,79917,73021,48525,19512,93514,50711,40312,5289,7826,2372,947
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện1,7898961,360-7,150-1,773-1194,3148,23312,53013,79918,56724,10630,02815,77717,09311,09312,2749,3466,1102,753
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,7128,010444-268-732,274-147-837-2,621-4,833-2,842-2,585310254436128194
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU179,525180,360172,502163,249167,868171,940173,639177,541181,574182,929186,802190,579197,483182,464184,290180,785182,882179,670176,085172,020
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |