CTCP Chứng khoán Kiến thiết Việt Nam (csi)

21.80
-0.40
(-1.80%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN161,292173,649187,009176,805166,901151,355145,90432,88620,405
I. Tài sản tài chính159,997172,499185,826176,607166,671151,191145,70532,79619,831
1. Tiền và các khoản tương đương tiền42,777135,261129,68093,37972,21841,07317,86032,35117,769
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)79,29016,02616,2093,7452,4415,129
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)16,42636,20080,00090,000
4. Các khoản cho vay2,9352,0476,71717,69522,71826,53810,290
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)32,40032,40032,40032,40032,400
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,858-2,046
7. Các khoản phải thu10418692586321,73022,141
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ207227182
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp2,4432,6888463,0437275584725
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác498689787880312181,855
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-23-1,228
II.Tài sản ngắn hạn khác1,2951,1491,18319823016319989574
1. Tạm ứng1992
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,2951,1491,18319823016389572
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6,5767,92610,4746,0776,9067,48112,20612,0726,025
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định2,1552,7993,2863,9624,4424,7057,7477,82052
1. Tài sản cố định hữu hình1,2101,5411,9532,3072,7093,0663,3833,77852
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình9451,2581,3341,6551,7331,6394,3654,043
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang471302,233
V. Tài sản dài hạn khác4,4205,1277,1402,1152,3342,7764,4594,2513,740
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn1,0541,0301,030266266405986490490
2. Chi phí trả trước dài hạn1,1632,0593,1642765969962,1862,4932,085
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,1591,268
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2,2042,0381,7881,5731,4721,3751,2871,164
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN167,868181,574197,483182,882173,807158,835158,11044,95826,430
C. NỢ PHẢI TRẢ1,7141,0444,2882,3852,370877563685311
I. Nợ phải trả ngắn hạn1,7141,0444,2882,3852,370877563685311
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán3433131540
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn308752698033264158
9. Người mua trả tiền trước70707070701206666
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước422992,9561,5821,53927914919459
11. Phải trả người lao động534409644452353364317413183
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn10225082
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn3303523301583644
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi6666
II. Nợ phải trả dài hạn
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU166,154180,530193,195180,497171,437157,959157,54744,27326,119
I. Vốn chủ sở hữu166,154180,530193,195180,497171,437157,959157,54744,27326,119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,00060,00035,000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu168,000168,000168,000168,000168,000168,000168,00060,00035,000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối-1,84612,53025,19512,4973,437-10,041-10,453-15,727-8,881
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-1,77312,53029,57812,2433,388-9,872-11,151-15,727-8,881
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-73-4,38325449-169698
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU167,868181,574197,483182,882173,807158,835158,11044,95826,430
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |