| TÀI SẢN | | | | | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 161,292 | 173,649 | 187,009 | 176,805 | 166,901 | 151,355 | 145,904 | 32,886 | 20,405 |
| I. Tài sản tài chính | 159,997 | 172,499 | 185,826 | 176,607 | 166,671 | 151,191 | 145,705 | 32,796 | 19,831 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 42,777 | 135,261 | 129,680 | 93,379 | 72,218 | 41,073 | 17,860 | 32,351 | 17,769 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 79,290 | | 16,026 | 16,209 | 3,745 | 2,441 | 5,129 | | |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | | | | 16,426 | 36,200 | 80,000 | 90,000 | | |
| 4. Các khoản cho vay | 2,935 | 2,047 | 6,717 | 17,695 | 22,718 | 26,538 | 10,290 | | |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | 32,400 | | | | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | | | | -2,858 | -2,046 | | | | |
| 7. Các khoản phải thu | 104 | 18 | 69 | 258 | 632 | 1,730 | 22,141 | | |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | | | | | | | 207 | 227 | 182 |
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 2,443 | 2,688 | 846 | 3,043 | 727 | 558 | 47 | | 25 |
| 10. Phải thu nội bộ | | | | | | | | | |
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | | | | | | | | | |
| 12. Các khoản phải thu khác | 49 | 86 | 89 | 78 | 78 | 80 | 31 | 218 | 1,855 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | | | | -23 | | -1,228 | | | |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 1,295 | 1,149 | 1,183 | 198 | 230 | 163 | 199 | 89 | 574 |
| 1. Tạm ứng | | | | | | | 199 | | 2 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | | | | | | | | | |
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,295 | 1,149 | 1,183 | 198 | 230 | 163 | | 89 | 572 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | | | | | | | | | |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 6,576 | 7,926 | 10,474 | 6,077 | 6,906 | 7,481 | 12,206 | 12,072 | 6,025 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | |
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | | | | | | | | | |
| 2. Các khoản đầu tư | | | | | | | | | |
| II. Tài sản cố định | 2,155 | 2,799 | 3,286 | 3,962 | 4,442 | 4,705 | 7,747 | 7,820 | 52 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,210 | 1,541 | 1,953 | 2,307 | 2,709 | 3,066 | 3,383 | 3,778 | 52 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | | | | | | | | | |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 945 | 1,258 | 1,334 | 1,655 | 1,733 | 1,639 | 4,365 | 4,043 | |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | | | | | |
| - Nguyên giá | | | | | | | | | |
| - Giá trị hao mòn lũy kế | | | | | | | | | |
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | | | | | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | 47 | | 130 | | | | 2,233 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 4,420 | 5,127 | 7,140 | 2,115 | 2,334 | 2,776 | 4,459 | 4,251 | 3,740 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | 1,054 | 1,030 | 1,030 | 266 | 266 | 405 | 986 | 490 | 490 |
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 1,163 | 2,059 | 3,164 | 276 | 596 | 996 | 2,186 | 2,493 | 2,085 |
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | | | 1,159 | | | | | 1,268 | |
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 2,204 | 2,038 | 1,788 | 1,573 | 1,472 | 1,375 | 1,287 | | 1,164 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | | | | | | | | | |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 167,868 | 181,574 | 197,483 | 182,882 | 173,807 | 158,835 | 158,110 | 44,958 | 26,430 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 1,714 | 1,044 | 4,288 | 2,385 | 2,370 | 877 | 563 | 685 | 311 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 1,714 | 1,044 | 4,288 | 2,385 | 2,370 | 877 | 563 | 685 | 311 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 1.1. Vay ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | | | | | | | | | |
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 34 | 33 | 13 | 15 | 40 | | | | |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | | | | | | | | | |
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 308 | 75 | 269 | 80 | 332 | 64 | 15 | 8 | |
| 9. Người mua trả tiền trước | 70 | 70 | 70 | 70 | 70 | 120 | | 66 | 66 |
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 422 | 99 | 2,956 | 1,582 | 1,539 | 279 | 149 | 194 | 59 |
| 11. Phải trả người lao động | 534 | 409 | 644 | 452 | 353 | 364 | 317 | 413 | 183 |
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | | | | | | | | | |
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 10 | | | 22 | | 50 | 82 | | |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 330 | 352 | 330 | 158 | 36 | | | 4 | 4 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | | | | | | | | | |
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 6 | 6 | 6 | 6 | | | | | |
| II. Nợ phải trả dài hạn | | | | | | | | | |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | |
| 1.1. Vay dài hạn | | | | | | | | | |
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | |
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | | | | | | | | | |
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | | | | | | | | | |
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | | | | | | | | | |
| 5. Phải trả người bán dài hạn | | | | | | | | | |
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | | | | | | | | | |
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | | | | | | | | | |
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | | | | | | | | | |
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | | | | | | | | | |
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | | | | | | | | | |
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | | | | | | | | | |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | | | | | | | | | |
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | | | | | | | | | |
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | | | | | | | | | |
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | | | | | | | | | |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 166,154 | 180,530 | 193,195 | 180,497 | 171,437 | 157,959 | 157,547 | 44,273 | 26,119 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 166,154 | 180,530 | 193,195 | 180,497 | 171,437 | 157,959 | 157,547 | 44,273 | 26,119 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 60,000 | 35,000 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 168,000 | 60,000 | 35,000 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | | | | | | | | | |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | | | | | | | | | |
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | | | | | | | | | |
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | | | | | | | | | |
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | | | | | | | | | |
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | | | | | | | | | |
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | | | | | | | | | |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | | | | | | | | | |
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | | | | | | | | | |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | -1,846 | 12,530 | 25,195 | 12,497 | 3,437 | -10,041 | -10,453 | -15,727 | -8,881 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -1,773 | 12,530 | 29,578 | 12,243 | 3,388 | -9,872 | -11,151 | -15,727 | -8,881 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -73 | | -4,383 | 254 | 49 | -169 | 698 | | |
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | | | | | | | | | |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 167,868 | 181,574 | 197,483 | 182,882 | 173,807 | 158,835 | 158,110 | 44,958 | 26,430 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | | | | | | | | | |
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm | | | | | | | | | |