Tổng Công ty cổ phần Công trình Viettel (ctr)

71
2
(2.90%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn6,625,1216,210,8106,224,5156,065,0225,386,9885,239,1275,297,0725,188,8255,627,1685,579,5204,998,0454,992,8355,021,6034,090,3063,350,6642,963,7163,033,5402,889,1043,002,3942,766,631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,705,1981,575,0101,404,185489,186887,735751,313611,053394,218817,851572,374454,376292,232413,861600,283610,407549,131666,444748,227880,600605,017
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,617,5001,199,0001,310,0001,495,500853,500788,000797,000845,0001,000,0001,082,0001,122,0001,334,0001,222,000507,000100,000100,000100,000100,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,713,7432,806,1782,777,7083,154,2162,904,9223,022,7933,134,5132,959,3742,944,7803,109,8882,731,3152,475,1462,398,9912,265,1371,943,0251,672,8631,624,2971,490,6461,480,0431,562,222
IV. Tổng hàng tồn kho424,697508,572597,795801,533602,091603,205651,784895,787783,427750,142614,459824,847898,076655,237626,173572,396566,858516,971602,584557,005
V. Tài sản ngắn hạn khác163,983122,049134,827124,587138,74073,815102,72294,44581,11065,11675,89566,61088,67662,64871,05869,32675,94133,26039,16742,387
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,560,2041,572,1021,569,7611,642,6451,680,2071,482,2031,467,7381,459,9101,301,9321,293,7101,123,9791,163,0081,043,0511,066,014969,874998,049944,137910,557876,088808,141
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định134,020149,501157,894175,555190,730208,595231,366259,645284,557299,164318,864344,290372,855393,867419,306434,699461,397480,512504,699521,758
III. Bất động sản đầu tư1,335,4191,340,0441,330,7101,275,8501,222,7231,101,472982,108898,626829,293756,741679,896617,974562,548522,312445,804391,716363,686320,839247,404218,483
IV. Tài sản dở dang dài hạn80,39270,71967,739176,835251,630143,331231,559265,491152,431205,914104,278180,42293,626135,29794,184155,093102,61790,505105,72149,991
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,37411,83813,41914,40615,12428,80422,70536,14835,65131,89120,94120,32214,02114,53710,58016,54216,43718,70118,26417,908
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6687,067,1956,721,3306,764,8106,648,7356,929,1006,873,2306,122,0246,155,8426,064,6545,156,3204,320,5383,961,7643,977,6773,799,6623,878,4823,574,772
A. Nợ phải trả6,116,5535,624,1785,801,4595,702,0045,204,7905,030,7284,891,3924,753,5394,938,3475,048,2824,455,3444,406,0494,439,0893,658,0722,969,4002,558,3882,664,8522,611,6352,780,8042,431,739
I. Nợ ngắn hạn5,598,1355,064,2995,231,1465,075,1904,616,5434,487,6844,402,2324,335,1304,540,6684,715,0114,137,9574,097,9074,119,2473,416,1722,801,3042,388,5922,501,5462,468,4412,675,4532,351,837
II. Nợ dài hạn518,418559,879570,313626,814588,248543,044489,160418,409397,679333,271317,388308,142319,842241,900168,096169,797163,307143,193105,35179,902
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2,068,7722,158,7331,992,8162,005,6641,862,4041,690,6021,873,4181,895,1971,990,7531,824,9481,666,6801,749,7941,625,5651,498,2471,351,1381,403,3761,312,8251,188,0271,097,6781,143,033
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,185,3257,782,9117,794,2767,707,6687,067,1956,721,3306,764,8106,648,7356,929,1006,873,2306,122,0246,155,8426,064,6545,156,3204,320,5383,961,7643,977,6773,799,6623,878,4823,574,772
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |