CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

26.10
0.20
(0.77%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12,312,36911,297,63910,455,4529,592,1578,598,3479,181,3297,835,9706,816,5498,449,0448,104,3986,943,9606,333,8714,961,8365,595,9686,164,7727,663,1576,610,3795,440,3945,065,9154,860,430
I. Tài sản tài chính12,302,97311,286,67110,450,3989,585,2828,590,7869,171,3547,832,6156,810,8558,440,5097,595,5456,687,5056,326,8354,951,1695,138,7495,369,3926,340,9846,025,5525,010,9144,704,2004,482,145
1. Tiền và các khoản tương đương tiền733,418261,025482,467191,745300,234192,440271,758151,932424,853343,765366,294695,049126,34795,831138,675265,748336,58547,206143,26363,697
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)2,067,5921,844,0391,622,0132,312,8422,572,6442,569,2342,088,6151,542,7122,037,9231,868,3201,526,7991,410,6851,803,5061,462,6771,470,5231,821,5251,719,9101,701,7971,511,0461,681,132
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)3,562,6123,139,7773,275,0122,746,0121,708,5322,217,5321,656,7321,598,7321,782,5321,694,0321,680,7071,877,2071,170,3321,381,5041,672,7712,153,2712,137,6361,667,9641,249,3651,207,365
4. Các khoản cho vay4,964,2534,945,7844,230,1873,478,9343,241,3143,119,3892,805,2812,990,0522,776,8032,603,3572,165,7121,509,4231,510,1621,819,9201,718,4591,764,4551,594,9361,329,6621,534,1371,222,015
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)817,217978,440723,240784,702680,714882,885724,464425,498868,079898,079768,079631,739276,966281,760283,408160,000160,000180,004180,011180,017
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-20,500-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810-4,810
7. Các khoản phải thu152,402115,598115,63669,10287,235202,641295,442111,883563,803199,631171,131147,03164,01190,97485,833170,99176,08784,44486,701146,953
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,1931,0451,0721,0871,2371,07791468152222710
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp8,6826,6336,5853,7582,5932,7844,1492,8323,3134,8992,9482,7872,4883,5283,1737,4714,2183,7713,8766,264
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác2,3558567393,6683,0021,3983,2704,2843,1933,21310,05758,0062,4837,8622,1213,2361,6821,6371,0331,792
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-748-671-671-671-671-13,331-13,331-13,331-16,265-488-488-1,195-996-1,018-986-902-691-770-422-22,279
II.Tài sản ngắn hạn khác9,39710,9685,0546,8757,5619,9753,3545,6938,534508,853256,4557,03610,666457,219795,3801,322,173584,827429,480361,715378,285
1. Tạm ứng53174116584084351142551,5101038813375290173178
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1170674100126161974355129663,74312822241822
3. Chi phí trả trước ngắn hạn9,24010,6314,7786,7207,4579,7273,0905,3658,47212,9457,9996,8719,1467,5798,5096,8008,6033,9036,1406,327
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn88888888606099494950505050502152470575154
5. Tài sản ngắn hạn khác555555555494,861246,8411,461449,436782,7791,315,146576,133425,207355,333371,703
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN98,32997,97797,91295,75199,77599,723103,479105,816110,41890,38477,43872,33775,13577,26471,45273,47875,30777,42279,58681,311
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định62,82562,79755,46155,70057,88060,14562,28564,16166,62746,39339,15139,31041,62143,33140,97442,87144,85046,93949,08450,863
1. Tài sản cố định hữu hình19,59120,26621,85823,69225,52527,44429,43930,97933,10312,5255,4266,0477,2788,3615,3616,4477,5828,82610,12511,145
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình43,23442,53133,60332,00932,35532,70132,84633,18133,52433,86833,72533,26234,34234,97035,61336,42437,26838,11338,95939,717
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang145205,8684,3144,314312903,7645,684
V. Tài sản dài hạn khác35,35935,16036,58335,73737,58239,26741,10441,65543,79140,22732,60233,02833,51433,93330,47730,60730,45730,48330,50230,449
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn1,0871,0911,0911,0911,0911,0871,07529929929929929929929915220220220220220
2. Chi phí trả trước dài hạn4,1323,9345,3614,5206,3708,0649,91811,25013,3919,8342,2142,6453,1373,561394323179209234185
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác10,14110,13610,13110,12610,12110,11610,11010,10510,10010,09410,08810,08410,07810,07310,06810,06310,05810,05310,04810,043
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,410,69911,395,61510,553,3649,687,9088,698,1229,281,0527,939,4496,922,3648,559,4628,194,7827,021,3986,406,2085,036,9705,673,2316,236,2247,736,6356,685,6865,517,8165,145,5024,941,742
C. NỢ PHẢI TRẢ9,555,2628,586,9348,043,3607,329,0236,445,2137,067,9355,789,1944,776,3336,521,3476,189,3135,083,6124,538,4433,182,6513,813,6004,388,1955,884,6044,873,8783,895,7973,553,4943,464,405
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,534,2048,564,2988,040,8557,322,2436,422,0437,034,1915,760,1454,738,8466,495,2756,169,6375,056,6494,497,2153,136,5673,760,2834,330,6055,817,0284,796,2083,832,1663,490,5543,413,834
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn8,422,9538,118,7197,904,8027,071,8756,330,5916,490,4575,440,0184,560,0856,357,8895,588,8874,686,6174,445,0893,075,0993,396,6033,499,0974,373,8344,100,4073,306,1552,849,8683,009,555
1.1. Vay ngắn hạn8,422,9538,118,7197,904,8027,071,8756,330,5916,490,4575,440,0184,560,0856,357,8895,588,8874,686,6174,445,0893,075,0993,396,6033,499,0974,373,8344,100,4073,306,1552,849,8683,009,555
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán19,0895,5574,8893,4563,6373,06210,9536,48339,35411,7955,1573,7992,6523,7674,54339,14013,25225,56077,5055,082
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn937,193314,2336,138154,8702,374450,751224,698117,85919,55620,2691,5133,3306,4662,8443,1263,76598810,607150,533226
9. Người mua trả tiền trước4844845756036115895895891,0479529531,0811,5341,6961,6951,5771,4301,5691,6081,554
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước71,51564,85754,98048,82228,42919,56822,42121,24526,83310,41138,25410,5015,6498,43715,49328,11741,47211,22724,2426,359
11. Phải trả người lao động44,88926,15019,31716,34425,38532,30824,98714,04827,17113,63414,1872,18717,5322,0162,0701,91324,08112,07412,1371,655
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên25757565552474542383534314430
13. Chi phí phải trả ngắn hạn28,47015,36324,21120,95422,50225,37321,25915,38816,69618,65326,35427,83619,13910,80810,94211,99815,56710,2677,1037,791
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,6072,5341,5243913293684431971061561824344071,2751,6602,7143,2605,7896,5314,948
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn24
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn2,0621,5031,4751,5651,6451,4971,4122,0562,580496,621271,5581,2991,226324,431781,1511,337,283593,109445,728354,788376,351
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,91814,89722,8873,3076,53910,16313,3108444,0438,21111,8301,6176,8628,36810,79316,6522,6423,1606,196284
II. Nợ phải trả dài hạn21,05822,6362,5056,78023,17033,74429,04937,48726,07219,67626,96341,22846,08353,31757,59067,57677,67063,63162,94050,571
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn5736146106076416037305824584865081,6171,6523,7123,8364,1164,2254,7465,0445,493
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả20,48522,0221,8946,17322,52933,14128,32036,90525,61419,19026,45539,61144,43149,60653,75463,46073,44558,88557,89645,078
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,252,9092,213,1182,150,2552,146,0322,038,1152,005,4691,937,7861,867,7651,854,3201,859,6311,848,0291,852,0321,811,8091,622,0191,592,0081,477,337
I. Vốn chủ sở hữu2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,252,9092,213,1182,150,2552,146,0322,038,1152,005,4691,937,7861,867,7651,854,3201,859,6311,848,0291,852,0321,811,8091,622,0191,592,0081,477,337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,134,3492,134,3492,134,3491,494,8121,494,8121,494,8121,494,8121,493,2751,493,2751,493,2751,493,2751,493,2751,493,2751,155,3601,155,3741,070,2861,070,2861,070,2861,070,2861,070,286
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu2,126,9342,126,9342,126,9341,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,487,3831,149,4681,149,4681,064,3661,064,3661,064,3661,064,3661,064,366
1.2. Thặng dư vốn cổ phần7,4157,4157,4157,4297,4297,4297,4296,1516,1516,1516,1516,1516,1516,1516,1656,1796,1796,1796,1796,179
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259-259
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý49,77428,16018,3778,2018,753-7,792-11,147-9,140-7,492
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ42,87942,87942,87942,87942,87942,87938,929
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp7,0017,0017,0017,0017,0017,0017,0014,2654,2654,2654,2652,5052,50545,32045,32045,32042,87942,87942,87938,929
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối664,312639,171368,655857,072751,096692,928640,241639,739540,576507,930440,246379,777369,687625,213611,948693,548655,765465,976435,964329,194
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện631,868598,091379,288850,591679,190596,949553,374519,083457,423377,822353,729232,845200,118446,093416,236459,011381,289249,739223,683168,185
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện32,44541,080-10,6336,48171,90695,97986,867120,65683,153130,10886,517146,932169,570179,120195,712234,536274,477216,236212,281161,009
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU12,410,69911,395,61510,553,3649,687,9088,698,1229,281,0527,939,4496,922,3648,559,4628,194,7827,021,3986,406,2085,036,9705,673,2316,236,2247,736,6356,685,6865,517,8165,145,5024,941,742
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |