CTCP Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (cts)

26.95
-0.75
(-2.71%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN12,312,36911,297,63910,455,4529,592,1578,598,3479,181,3297,835,9706,816,5498,449,0448,104,3986,943,9606,333,8714,961,8365,595,9686,164,7727,663,1576,610,3795,440,3945,065,9154,860,430
I. Tài sản tài chính12,302,97311,286,67110,450,3989,585,2828,590,7869,171,3547,832,6156,810,8558,440,5097,595,5456,687,5056,326,8354,951,1695,138,7495,369,3926,340,9846,025,5525,010,9144,704,2004,482,145
II.Tài sản ngắn hạn khác9,39710,9685,0546,8757,5619,9753,3545,6938,534508,853256,4557,03610,666457,219795,3801,322,173584,827429,480361,715378,285
B.TÀI SẢN DÀI HẠN98,32997,97797,91295,75199,77599,723103,479105,816110,41890,38477,43872,33775,13577,26471,45273,47875,30777,42279,58681,311
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định62,82562,79755,46155,70057,88060,14562,28564,16166,62746,39339,15139,31041,62143,33140,97442,87144,85046,93949,08450,863
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang145205,8684,3144,314312903,7645,684
V. Tài sản dài hạn khác35,35935,16036,58335,73737,58239,26741,10441,65543,79140,22732,60233,02833,51433,93330,47730,60730,45730,48330,50230,449
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,410,69911,395,61510,553,3649,687,9088,698,1229,281,0527,939,4496,922,3648,559,4628,194,7827,021,3986,406,2085,036,9705,673,2316,236,2247,736,6356,685,6865,517,8165,145,5024,941,742
C. NỢ PHẢI TRẢ9,555,2628,586,9348,043,3607,329,0236,445,2137,067,9355,789,1944,776,3336,521,3476,189,3135,083,6124,538,4433,182,6513,813,6004,388,1955,884,6044,873,8783,895,7973,553,4943,464,405
I. Nợ phải trả ngắn hạn9,534,2048,564,2988,040,8557,322,2436,422,0437,034,1915,760,1454,738,8466,495,2756,169,6375,056,6494,497,2153,136,5673,760,2834,330,6055,817,0284,796,2083,832,1663,490,5543,413,834
II. Nợ phải trả dài hạn21,05822,6362,5056,78023,17033,74429,04937,48726,07219,67626,96341,22846,08353,31757,59067,57677,67063,63162,94050,571
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,252,9092,213,1182,150,2552,146,0322,038,1152,005,4691,937,7861,867,7651,854,3201,859,6311,848,0291,852,0321,811,8091,622,0191,592,0081,477,337
I. Vốn chủ sở hữu2,855,4362,808,6812,510,0052,358,8842,252,9092,213,1182,150,2552,146,0322,038,1152,005,4691,937,7861,867,7651,854,3201,859,6311,848,0291,852,0321,811,8091,622,0191,592,0081,477,337
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU12,410,69911,395,61510,553,3649,687,9088,698,1229,281,0527,939,4496,922,3648,559,4628,194,7827,021,3986,406,2085,036,9705,673,2316,236,2247,736,6356,685,6865,517,8165,145,5024,941,742
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |