CTCP Viglacera Đông Anh (dac)

6.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 2
2025
Qúy 4
2024
Qúy 2
2024
Qúy 4
2023
Qúy 2
2023
Qúy 4
2022
Qúy 2
2022
Qúy 4
2021
Qúy 2
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
Qúy 2
2015
Qúy 1
2015
Qúy 4
2014
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn12,41110,31210,36910,6649,88811,89715,21717,04416,30712,34012,81715,41516,90413,51713,55811,72814,93114,53716,16616,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,0171,3824072051,2245561,3291928323533461,1861,0162,3311,7792601,1598526711,504
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn107711434482972,5973,9413,7562,9043,3272,6853,0521,9834235914,9243,7394,2903,4701,910
IV. Tổng hàng tồn kho6,9768,7309,8199,9808,3678,6969,94712,90212,5718,4979,78611,17713,76810,76311,1896,16210,0339,39411,69412,496
V. Tài sản ngắn hạn khác1283049194163137383331294
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,0632,5383,0313,5844,1934,8455,5446,5097,5708,5649,76012,16114,30215,11318,32721,91024,59925,94526,57025,654
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,0632,5383,0313,5844,1934,8455,5446,4437,4378,5649,76012,16114,22315,11317,83720,60321,47622,29223,16323,744
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,3422,2352,174760
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác67133794911,3077811,4181,2321,149
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14,47512,85013,39914,24814,08116,74220,76123,55323,87720,90422,57727,57631,20628,63031,88533,63839,53040,48242,73641,857
A. Nợ phải trả16,57119,12319,16419,70217,89420,21322,54521,54619,29914,60214,39016,62818,95116,70123,98823,05227,54726,86226,55924,720
I. Nợ ngắn hạn16,57119,12319,16419,70217,89420,21322,54521,54619,29914,60214,39016,39918,28116,16123,04221,76125,68724,93926,43624,597
II. Nợ dài hạn2296705409461,2921,8601,923123123
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-2,096-6,273-5,765-5,454-3,813-3,471-1,7852,0074,5776,3018,18710,94812,25511,9297,89710,58611,98313,62016,17717,137
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14,47512,85013,39914,24814,08116,74220,76123,55323,87720,90422,57727,57631,20628,63031,88533,63839,53040,48242,73641,857
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |