| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,248,242 | 905,770 | 720,146 | 592,794 | 626,088 | 486,408 | 637,111 | 689,954 | 507,677 | 951,449 | 937,663 | 375,772 | 228,310 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 70,884 | 15,905 | 33,682 | 11,254 | 10,212 | 15,330 | 20,941 | 47,806 | 26,399 | 4,540 | 14,525 | 5,958 | 7,509 |
| 1. Tiền | 45,884 | 15,905 | 33,682 | 11,254 | 10,212 | 15,330 | 20,941 | 47,806 | 26,399 | 4,540 | 14,525 | 5,958 | 7,509 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 25,000 | ||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 45,000 | 5,000 | |||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 45,000 | 5,000 | |||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 828,398 | 669,724 | 437,690 | 362,686 | 428,941 | 344,692 | 482,346 | 505,274 | 409,289 | 848,722 | 825,356 | 279,965 | 136,685 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 683,875 | 517,028 | 340,344 | 258,883 | 366,216 | 207,354 | 171,076 | 167,038 | 210,397 | 142,092 | 113,763 | 62,986 | 116,854 |
| 2. Trả trước cho người bán | 140,697 | 153,099 | 99,715 | 105,527 | 65,463 | 139,533 | 157,452 | 226,300 | 61,076 | 575,821 | 576,493 | 23,119 | 17,041 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 9,619 | 5,389 | 3,424 | 3,451 | 2,437 | 2,981 | 158,994 | 111,936 | 137,816 | 130,808 | 135,100 | 193,860 | 2,789 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -5,793 | -5,793 | -5,793 | -5,175 | -5,175 | -5,175 | -5,175 | ||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 257,278 | 171,594 | 200,346 | 174,923 | 147,024 | 93,690 | 102,060 | 106,869 | 48,245 | 69,907 | 69,144 | 63,700 | 61,350 |
| 1. Hàng tồn kho | 257,278 | 171,594 | 200,346 | 174,923 | 147,024 | 93,690 | 102,060 | 106,869 | 48,245 | 69,907 | 69,144 | 63,700 | 61,350 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 46,682 | 43,548 | 48,428 | 43,931 | 39,910 | 32,696 | 31,764 | 30,006 | 23,744 | 28,280 | 28,639 | 26,150 | 22,766 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,092 | 4,803 | 2,839 | 2,013 | 2,479 | 2,143 | 1,625 | 1,345 | 1,928 | 2,938 | 4,121 | 868 | 1,024 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 42,561 | 38,716 | 45,560 | 41,889 | 37,403 | 30,525 | 30,110 | 28,632 | 21,787 | 25,314 | 24,489 | 25,282 | 21,743 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | 29 | ||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 439,252 | 433,751 | 431,195 | 418,461 | 415,020 | 344,891 | 187,431 | 215,645 | 218,546 | 218,150 | 77,002 | 76,794 | 255,502 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 315,456 | 315,456 | 315,291 | 315,291 | 315,291 | 258,306 | 103,263 | 263 | 263 | 263 | 263 | 248 | 191,444 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 315,456 | 315,456 | 315,291 | 315,291 | 315,291 | 258,306 | 103,263 | 263 | 263 | 263 | 263 | 248 | 191,444 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 74,566 | 66,535 | 66,389 | 60,869 | 61,478 | 62,820 | 62,322 | 49,182 | 49,940 | 50,579 | 52,185 | 53,481 | 54,796 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 63,551 | 58,339 | 57,956 | 52,199 | 52,572 | 53,677 | 52,943 | 39,940 | 40,471 | 41,181 | 42,587 | 43,663 | 45,030 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 3,352 | 435 | 573 | 712 | 851 | 989 | 1,128 | 1,266 | 1,405 | 1,544 | 1,682 | 1,821 | 1,960 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | 7,664 | 7,762 | 7,860 | 7,958 | 8,055 | 8,153 | 8,251 | 7,975 | 8,064 | 7,854 | 7,916 | 7,997 | 7,806 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 607 | 6,854 | 5,924 | 5,510 | 4,723 | 4,123 | 4,109 | 4,099 | 4,086 | 3,758 | 495 | 813 | |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 607 | 6,854 | 5,924 | 5,510 | 4,723 | 4,123 | 4,109 | 4,099 | 4,086 | 3,758 | 495 | 813 | |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 146,995 | 147,837 | 145,472 | 5,665 | 6,314 | ||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 146,995 | 147,837 | 145,472 | 5,665 | 6,314 | ||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 48,623 | 44,905 | 43,590 | 36,790 | 33,528 | 19,642 | 17,738 | 15,106 | 16,419 | 18,078 | 18,394 | 16,752 | 8,449 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 48,623 | 44,905 | 43,590 | 36,790 | 33,528 | 19,642 | 17,738 | 15,106 | 16,419 | 18,078 | 18,394 | 16,752 | 8,449 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,687,494 | 1,339,521 | 1,151,341 | 1,011,255 | 1,041,108 | 831,299 | 824,542 | 905,599 | 726,223 | 1,169,599 | 1,014,665 | 452,566 | 483,812 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 1,033,743 | 702,616 | 642,697 | 514,367 | 556,436 | 357,775 | 358,336 | 455,989 | 279,366 | 741,328 | 727,194 | 165,025 | 196,113 |
| I. Nợ ngắn hạn | 1,029,284 | 699,917 | 640,682 | 512,156 | 553,655 | 354,425 | 354,417 | 451,042 | 273,851 | 735,243 | 720,540 | 157,801 | 188,250 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 453,557 | 198,571 | 265,187 | 248,873 | 181,040 | 87,313 | 66,760 | 73,475 | 144,182 | 666,130 | 655,367 | 103,376 | 97,252 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 295,177 | 226,909 | 219,284 | 188,688 | 249,931 | 159,889 | 108,544 | 67,817 | 68,267 | 35,012 | 37,159 | 34,093 | 46,270 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 118,010 | 115,977 | 60,049 | 18,102 | 42,282 | 46,606 | 140,016 | 293,475 | 21,441 | 21,779 | 3,432 | 11,794 | 8,491 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 8,963 | 24,835 | 16,181 | 8,775 | 8,122 | 6,635 | 7,274 | 3,946 | 11,373 | 2,649 | 2,212 | 887 | 3,540 |
| 6. Phải trả người lao động | 5,190 | 7,212 | 6,759 | 5,235 | 13,261 | 4,733 | 4,853 | 4,066 | 2,747 | 3,314 | 2,961 | 2,779 | 3,631 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 139,623 | 114,859 | 62,397 | 39,478 | 46,172 | 36,281 | 23,982 | 6,010 | 24,216 | 4,412 | 17,171 | 3,606 | 23,272 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 55 | 45 | 55 | 55 | 55 | 55 | 55 | ||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 916 | 1,717 | 989 | 1,063 | 10,905 | 11,026 | 993 | 1,485 | 847 | 1,169 | 1,460 | 1,205 | 5,733 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 7,848 | 9,836 | 9,836 | 1,941 | 1,941 | 1,941 | 1,941 | 723 | 723 | 723 | 723 | 7 | 7 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 4,459 | 2,699 | 2,015 | 2,211 | 2,781 | 3,350 | 3,919 | 4,946 | 5,516 | 6,085 | 6,654 | 7,224 | 7,863 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 2,000 | 3,890 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,459 | 699 | 15 | 211 | 781 | 1,350 | 1,919 | 2,946 | 3,516 | 4,085 | 4,654 | 5,224 | 3,973 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 653,751 | 636,905 | 508,644 | 496,888 | 484,672 | 473,525 | 466,206 | 449,611 | 446,856 | 428,271 | 287,474 | 287,541 | 287,699 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 653,751 | 636,905 | 508,644 | 496,888 | 484,672 | 473,525 | 466,206 | 449,611 | 446,856 | 428,271 | 287,474 | 287,541 | 287,699 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 529,989 | 529,989 | 429,989 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 300,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 349 | 349 | 599 | 100,599 | 100,599 | 100,599 | 100,599 | 100,599 | 100,599 | 100,874 | 100,874 | 100,874 | 100,874 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 34,823 | 34,823 | 34,823 | 30,884 | 30,884 | 30,884 | 30,884 | 29,825 | 29,825 | 29,825 | 29,828 | 29,109 | 29,381 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 88,591 | 71,745 | 43,234 | 65,405 | 53,190 | 42,042 | 34,723 | 19,188 | 16,433 | -2,427 | 6,773 | 7,559 | 7,444 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,687,494 | 1,339,521 | 1,151,341 | 1,011,255 | 1,041,108 | 831,299 | 824,542 | 905,599 | 726,223 | 1,169,599 | 1,014,668 | 452,566 | 483,812 |