CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 (dcf)

33.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
33.40
33.40
33.40
33.40
0
16.2K
1.3K
40.3x
3.3x
4% # 8%
1.4
1,584 Bi
43 Mi
226
72.2 - 40
556 Bi
485 Bi
114.8%
46.55%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
28.50 100 37.80 300
28.40 100 37.90 100
0.00 0 38.00 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2018 300 (0.16) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 200 (0.11) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 100 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 262 (0.06) 0% 0.01 (0.00) 64%
2022 251.40 (0.38) 0% 0 (0.01) 0%
2023 850 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV594,378567,019452,724355,5911,969,7121,326,405611,228379,00863,10870,646105,653156,93099,730350,717
Tổng lợi nhuận trước thuế18,59235,65324,74015,30394,28850,02020,4368,8233,4642,921-567-6,9613859,662
Lợi nhuận sau thuế 14,85828,51219,65112,21675,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,85828,51219,65112,21675,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Tổng tài sản1,687,4941,339,5211,151,3411,011,2551,687,4941,041,137726,293486,919377,208108,73599,886103,461140,969170,690
Tổng nợ1,033,743702,616642,697514,3671,033,743556,465279,415199,50596,83933,62327,67530,64855,95380,040
Vốn chủ sở hữu653,751636,905508,644496,888653,751484,672446,878287,414280,36975,11272,21172,81385,01690,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |