CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 (dcf)

30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30
30
30
30
0
16.2K
1.3K
40.3x
3.3x
4% # 8%
1.4
1,584 Bi
43 Mi
226
72.2 - 40
556 Bi
485 Bi
114.8%
46.55%
10 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 30.00 200
0 34.00 200
0.00 0 34.20 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.70 (-2.00) 23.2%
ACV 44.00 (-0.40) 22.1%
MCH 137.00 (-2.50) 13.6%
MVN 54.10 (0.30) 7.6%
BSR 23.60 (0.20) 5.6%
VEA 33.40 (0.10) 5.5%
FOX 80.80 (0.00) 4.9%
VEF 98.00 (-1.40) 3.8%
SSH 67.90 (-0.70) 3.6%
PGV 23.95 (-0.05) 2.3%
MSR 38.60 (-0.20) 2.1%
DNH 40.00 (-6.00) 2.0%
QNS 45.20 (0.70) 1.8%
VSF 25.70 (-0.40) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 300 (0.10) 0% 0 (0.00) 0%
2018 300 (0.16) 0% 0 (-0.01) 0%
2019 200 (0.11) 0% 0 (-0.00) 0%
2020 100 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%
2021 262 (0.06) 0% 0.01 (0.00) 64%
2022 251.40 (0.38) 0% 0 (0.01) 0%
2023 850 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV594,378567,019452,724355,5911,969,7121,326,405611,228379,00863,10870,646105,653156,93099,730350,717
Tổng lợi nhuận trước thuế18,59235,65324,74015,30394,28850,02020,4368,8233,4642,921-567-6,9613859,662
Lợi nhuận sau thuế 14,85828,51219,65112,21675,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,85828,51219,65112,21675,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Tổng tài sản1,687,4941,339,5211,151,3411,011,2551,687,4941,041,137726,293486,919377,208108,73599,886103,461140,969170,690
Tổng nợ1,033,743702,616642,697514,3671,033,743556,465279,415199,50596,83933,62327,67530,64855,95380,040
Vốn chủ sở hữu653,751636,905508,644496,888653,751484,672446,878287,414280,36975,11272,21172,81385,01690,650


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |