CTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 (dcf)

33.40
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV594,378567,019452,724355,591377,0991,969,7121,326,405611,228379,00863,10870,646105,653156,93099,730350,717
Giá vốn hàng bán554,808521,826410,874324,555344,3881,812,0641,217,276544,067342,25251,61553,91887,336145,94687,390308,601
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV39,57045,19241,85031,03532,711157,648109,12967,16136,75611,49216,72818,31710,98412,34042,115
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh18,06528,29024,39014,66613,93885,41049,652-5,7469,0583,8292,5812,292-9,193-7,6557,454
Tổng lợi nhuận trước thuế18,59235,65324,74015,30313,95494,28850,02020,4368,8233,4642,921-567-6,9613859,662
Lợi nhuận sau thuế 14,85828,51219,65112,21611,14875,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ14,85828,51219,65112,21611,14875,23639,38410,5987,0453,1892,901-603-7,0682127,685
Tổng tài sản ngắn hạn1,248,242905,770720,146592,794626,0881,248,242626,117507,747422,613128,92677,01573,73672,587105,608133,132
Tiền mặt70,88415,90533,68211,25410,21270,88410,21226,3997,5097,94014,0622,81725,7964,35229,024
Đầu tư tài chính ngắn hạn45,0005,00045,000
Hàng tồn kho257,278171,594200,346174,923147,024257,278147,02448,24566,38464,89919,4009,8624,51337,59917,117
Tài sản dài hạn439,252433,751431,195418,461415,020439,252415,020218,54664,305248,28231,72026,15030,87435,36137,559
Tài sản cố định74,56666,53566,38960,86961,47874,56661,48849,94054,79630,05631,59026,11530,83935,32637,524
Đầu tư tài chính dài hạn147,837
Tổng tài sản1,687,4941,339,5211,151,3411,011,2551,041,1081,687,4941,041,137726,293486,919377,208108,73599,886103,461140,969170,690
Tổng nợ1,033,743702,616642,697514,367556,4361,033,743556,465279,415199,50596,83933,62327,67530,64855,95380,040
Vốn chủ sở hữu653,751636,905508,644496,888484,672653,751484,672446,878287,414280,36975,11272,21172,81385,01690,650

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.75K1.31K0.71K0.47K0.21K0.59KKK0.04K1.57K1.25K1.42K0.59K0.63K1.51K1.23K1.32K
Giá cuối kỳ39K48.14K63.35K37.05K13.95K7.12K5.93K5.23K5.70K25.27K17K17K17K17K17K17K17K
Giá / EPS (PE)22.29 (lần)36.67 (lần)89.66 (lần)78.89 (lần)65.62 (lần)11.98 (lần) (lần) (lần)131.22 (lần)16.05 (lần)13.55 (lần)11.97 (lần)28.65 (lần)26.95 (lần)11.24 (lần)13.84 (lần)12.91 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.85 (lần)1.09 (lần)1.55 (lần)1.47 (lần)3.32 (lần)0.49 (lần)0.27 (lần)0.16 (lần)0.28 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.31 (lần)0.58 (lần)1 (lần)0.43 (lần)0.43 (lần)0.81 (lần)
Giá sổ sách15.20K16.16K29.79K19.16K18.69K15.39K14.80K14.92K17.42K18.57K18.19K18.17K16.79K16.76K17.05K16.72K16.58K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.57 (lần)2.98 (lần)2.13 (lần)1.93 (lần)0.75 (lần)0.46 (lần)0.40 (lần)0.35 (lần)0.33 (lần)1.36 (lần)0.93 (lần)0.94 (lần)1.01 (lần)1.01 (lần)1 (lần)1.02 (lần)1.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ43 (Mi)30 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)15 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)5 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản73.97%60.14%69.91%86.79%34.18%70.83%73.82%70.16%74.92%78%79.01%76.79%68.86%64.56%65.45%74.70%63.34%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản26.03%39.86%30.09%13.21%65.82%29.17%26.18%29.84%25.08%22%20.99%23.21%31.14%35.44%34.55%25.30%36.66%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn61.26%53.45%38.47%40.97%25.67%30.92%27.71%29.62%39.69%46.89%53.56%46.61%36.14%31.89%31.68%54.09%37.77%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu158.12%114.81%62.53%69.41%34.54%44.76%38.33%42.09%65.81%88.30%115.32%87.31%56.59%46.83%46.36%117.83%60.70%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn38.74%46.55%61.53%59.03%74.33%69.08%72.29%70.38%60.31%53.11%46.44%53.39%63.86%68.11%68.32%45.91%62.23%
6/ Thanh toán hiện hành121.27%113.08%185.38%222.64%148.45%258.67%309.49%236.84%189.35%166.49%147.95%164.74%190.56%202.42%206.74%138.12%168.32%
7/ Thanh toán nhanh96.28%86.53%167.76%187.67%73.72%193.51%268.10%222.12%121.94%145.08%111.15%126.60%152.27%163.24%188.05%102.38%132.90%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.89%1.84%9.64%3.96%9.14%47.23%11.82%84.17%7.80%36.30%10.84%16.16%34.63%55.66%64.47%28.72%3.72%
9/ Vòng quay Tổng tài sản116.72%127.40%84.16%77.84%16.73%64.97%105.77%151.68%70.75%205.47%163.20%162.33%111.49%68.97%157.99%108.08%78.70%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn157.80%211.85%120.38%89.68%48.95%91.73%143.29%216.20%94.43%263.44%206.55%211.39%161.91%106.84%241.37%144.68%124.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu301.29%273.67%136.78%131.87%22.51%94.05%146.31%215.52%117.31%386.89%351.40%304.07%174.59%101.28%231.23%235.42%126.47%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho704.32%827.94%1,127.72%515.56%79.53%277.93%885.58%3,233.90%232.43%1,802.89%734.04%791.86%737.03%531.15%2,489.46%495.82%534.34%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần3.82%2.97%1.73%1.86%5.05%4.11%-0.57%-4.50%0.21%2.19%1.96%2.57%2.02%3.72%3.83%3.12%6.28%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)4.46%3.78%1.46%1.45%0.85%2.67%%%0.15%4.50%3.20%4.17%2.26%2.56%6.06%3.37%4.94%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.51%8.13%2.37%2.45%1.14%3.86%%%0.25%8.48%6.90%7.82%3.53%3.76%8.87%7.35%7.94%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)4%3%2%2%6%5%-1%-5%%2%2%3%2%4%4%4%7%
Tăng trưởng doanh thu48.50%117.01%61.27%500.57%-10.67%-33.13%-32.68%57.35%-71.56%12.44%15.71%88.39%72.77%-56.97%0.21%87.71%%
Tăng trưởng Lợi nhuận91.03%271.62%50.43%120.92%9.93%-581.09%-91.47%-3,433.96%-97.24%25.51%-11.67%139.36%-5.94%-58.27%23.11%-6.72%%
Tăng trưởng Nợ phải trả85.77%99.15%40.05%106.02%188.01%21.49%-9.70%-45.23%-30.09%-21.81%32.24%66.90%21.10%-0.75%-59.86%95.73%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu34.89%8.46%55.48%2.51%273.27%4.02%-0.83%-14.35%-6.22%2.12%0.12%8.17%0.22%-1.74%2.02%0.83%%
Tăng trưởng Tổng tài sản62.08%43.35%49.16%29.09%246.91%8.86%-3.46%-26.61%-17.41%-10.69%15.09%29.39%6.88%-1.43%-31.45%36.68%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |