CTCP Phân bón Dầu khí Cà Mau (dcm)

42.05
-0.65
(-1.52%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn14,448,82613,523,41115,061,35114,134,96412,836,86412,822,79014,530,75114,010,46913,243,52912,738,91013,330,89012,382,24311,633,943
I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,590,2681,940,7883,828,7321,990,7601,903,2482,111,9553,975,1213,116,6212,284,4002,304,9572,140,6442,386,9042,125,625
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,082,0004,952,0007,222,0007,009,0517,039,0516,503,6006,652,0007,812,0008,242,0007,512,0008,372,0006,842,0006,812,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,263,0061,378,844710,8121,409,144446,745622,065722,145316,475389,087380,063398,991814,725186,776
IV. Tổng hàng tồn kho4,804,4274,596,6412,795,0283,249,8792,948,1723,172,7732,792,6802,278,9732,137,4322,418,7322,300,5302,244,2932,272,318
V. Tài sản ngắn hạn khác709,126655,138504,780476,129499,647412,396388,805486,399190,610123,157118,72594,321237,224
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3,196,3092,982,2062,758,0112,752,4112,813,1642,597,0452,304,8181,733,1092,034,4501,975,9102,268,1852,188,8022,559,452
I. Các khoản phải thu dài hạn512512512512512314
II. Tài sản cố định2,175,2392,046,7631,985,5402,051,3411,945,6221,876,9301,861,5291,543,7951,599,7411,605,3801,917,2231,878,1782,206,853
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn678,242628,503523,475462,125606,918478,337197,458150,426126,65972,24569,69323,05849,938
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác342,316306,428248,484238,433260,113241,465245,83138,887308,049298,285281,268287,566302,661
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN17,645,13516,505,61717,819,36316,887,37515,650,02815,419,83516,835,56815,743,57815,277,97914,714,82015,599,07514,571,04514,193,395
A. Nợ phải trả6,904,7625,951,3117,567,8336,322,6115,532,3495,525,3047,040,3665,452,6895,284,7875,146,7434,496,8203,760,4183,572,316
I. Nợ ngắn hạn5,982,0595,072,6566,653,3575,452,8714,706,1924,590,9356,073,4604,659,5884,525,3814,426,1843,775,4443,045,2532,936,901
II. Nợ dài hạn922,702878,655914,476869,739826,157934,369966,907793,100759,406720,559721,376715,165635,415
B. Nguồn vốn chủ sở hữu10,740,37310,554,30610,251,52910,564,76410,117,6799,894,5319,795,20210,290,8899,993,1919,568,07711,102,25410,810,62710,621,079
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN17,645,13516,505,61717,819,36316,887,37515,650,02815,419,83516,835,56815,743,57815,277,97914,714,82015,599,07514,571,04514,193,395
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |