CTCP Đảm bảo Giao thông Đường thủy Hải Phòng (ddh)

6.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn58,43184,44068,95040,78949,03945,257
I. Tiền và các khoản tương đương tiền33,31645,93031,94421,23028,41729,782
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,00025,00015,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,78710,90619,33416,40817,79911,267
IV. Tổng hàng tồn kho1,2362,5202,5952,0662,0924,207
V. Tài sản ngắn hạn khác1,09283771,084730
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,7839,69213,12511,20911,88414,669
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định1,9492,2972,7462,8802,7905,723
III. Bất động sản đầu tư5,3355,4175,5005,5825,6655,747
IV. Tài sản dở dang dài hạn45
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn372372372372372372
VI. Tổng tài sản dài hạn khác821,6064,5082,3753,0572,826
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN66,21594,13282,07651,99860,92359,926
A. Nợ phải trả27,91252,24245,4498,06314,59016,660
I. Nợ ngắn hạn27,91252,24245,4498,06314,59016,660
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu38,30241,89036,62743,93546,33343,266
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN66,21594,13282,07651,99860,92359,926
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |