| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 1,549,124 | 1,419,613 | 1,379,079 | 1,400,870 | 1,358,785 | 1,442,313 | 1,441,311 | 1,464,862 | 1,439,376 | 1,455,858 | 1,252,605 | 1,236,256 | 1,191,536 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 11,903 | 10,142 | 7,370 | 2,145 | 2,701 | 2,134 | 4,322 | 3,785 | 4,011 | 4,195 | 3,340 | 3,504 | 254,418 |
| 1. Tiền | 11,903 | 10,142 | 7,370 | 2,145 | 2,701 | 2,134 | 4,322 | 3,785 | 4,011 | 4,195 | 3,340 | 3,504 | 254,418 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 1,253,085 | 1,135,355 | 1,129,415 | 1,162,233 | 1,136,696 | 1,208,699 | 1,216,741 | 1,231,366 | 1,179,478 | 1,181,633 | 1,001,779 | 972,714 | 719,635 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 313,186 | 300,671 | 265,681 | 268,468 | 251,433 | 283,656 | 281,793 | 292,498 | 244,962 | 248,441 | 220,324 | 185,461 | 206,657 |
| 2. Trả trước cho người bán | 63,826 | 62,287 | 66,632 | 63,831 | 50,083 | 50,546 | 54,306 | 53,957 | 56,232 | 34,966 | 36,267 | 34,489 | 57,376 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 347,345 | 316,490 | 316,490 | 316,490 | 316,490 | 316,490 | 319,490 | 320,490 | 316,490 | 316,490 | 29,959 | 29,734 | |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 599,598 | 526,777 | 551,482 | 582,691 | 588,124 | 615,029 | 618,175 | 619,749 | 616,780 | 622,087 | 755,581 | 752,790 | 485,379 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -70,870 | -70,870 | -70,870 | -69,248 | -69,434 | -57,023 | -57,023 | -55,328 | -54,987 | -40,351 | -40,351 | -29,760 | -29,778 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 278,357 | 263,321 | 229,133 | 229,143 | 213,092 | 225,436 | 213,958 | 228,336 | 252,813 | 265,254 | 241,370 | 251,410 | 215,706 |
| 1. Hàng tồn kho | 278,357 | 263,321 | 229,133 | 229,143 | 213,092 | 225,436 | 213,958 | 228,336 | 252,961 | 265,402 | 241,370 | 252,780 | 216,900 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -148 | -148 | -1,370 | -1,194 | |||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 5,779 | 10,795 | 13,161 | 7,349 | 6,296 | 6,044 | 6,290 | 1,375 | 3,074 | 4,776 | 6,116 | 8,628 | 1,776 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 4,624 | 9,232 | 12,372 | 6,159 | 4,639 | 4,281 | 5,113 | 357 | 823 | 2,562 | 4,357 | 4,499 | 608 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 958 | 1,367 | 592 | 994 | 1,456 | 1,349 | 763 | 605 | 1,837 | 1,734 | 1,279 | 2,169 | 688 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 197 | 197 | 197 | 197 | 201 | 413 | 413 | 413 | 413 | 480 | 480 | 1,960 | 480 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 183,457 | 187,549 | 190,046 | 194,868 | 199,333 | 167,419 | 168,401 | 175,423 | 82,402 | 80,336 | 314,405 | 325,928 | 442,344 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 7,477 | 7,308 | 7,476 | 7,268 | 7,023 | 6,940 | 6,940 | 6,274 | 7,835 | 6,098 | 4,272 | 4,084 | 33,776 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 7,476 | ||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | 6,940 | ||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | 29,734 | ||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 7,477 | 7,308 | 7,268 | 7,023 | 6,940 | 6,274 | 7,835 | 6,098 | 4,272 | 4,084 | 4,042 | ||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 84,898 | 84,174 | 80,827 | 77,513 | 80,304 | 53,592 | 55,806 | 58,110 | 60,477 | 62,844 | 63,388 | 65,497 | 18,846 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 78,623 | 84,022 | 80,560 | 77,132 | 79,808 | 52,983 | 55,083 | 57,273 | 59,525 | 61,777 | 62,207 | 64,088 | 17,323 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | 6,275 | 152 | 267 | 381 | 495 | 609 | 723 | 838 | 952 | 1,066 | 1,180 | 1,409 | 1,523 |
| 3. Tài sản cố định vô hình | |||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 2,344 | 2,344 | 2,679 | 8,676 | 6,342 | 13,881 | 10,423 | 10,784 | 9,928 | 3,750 | 2,323 | 5,767 | 55,455 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 2,344 | 2,344 | 2,679 | 8,676 | 6,342 | 13,881 | 10,423 | 10,784 | 9,928 | 3,750 | 2,323 | 5,767 | 55,455 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 149,327 | 149,413 | 230,293 | ||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 149,327 | 150,000 | 119,413 | ||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 120,781 | ||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -587 | -9,901 | |||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 88,738 | 93,722 | 99,064 | 101,410 | 105,664 | 93,007 | 95,232 | 100,255 | 103,763 | 107,244 | 95,096 | 101,166 | 103,974 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 88,738 | 93,722 | 99,064 | 101,410 | 105,664 | 93,007 | 95,232 | 100,255 | 103,763 | 107,244 | 95,096 | 101,166 | 103,974 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | -99,600 | -99,600 | |||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,732,581 | 1,607,162 | 1,569,125 | 1,595,738 | 1,558,118 | 1,609,732 | 1,609,712 | 1,640,285 | 1,521,778 | 1,536,194 | 1,567,010 | 1,562,185 | 1,633,880 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 689,866 | 620,474 | 583,637 | 594,607 | 555,671 | 605,574 | 606,894 | 638,967 | 620,920 | 666,559 | 686,463 | 652,617 | 667,693 |
| I. Nợ ngắn hạn | 409,563 | 375,086 | 338,501 | 347,739 | 308,507 | 354,373 | 354,839 | 385,758 | 368,044 | 403,342 | 677,161 | 299,811 | 315,880 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 23,573 | 23,573 | 24,273 | 23,573 | 3,657 | 19,076 | 19,722 | 14,035 | 6,930 | 7,494 | 354,490 | 6,655 | 5,105 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 216,715 | 174,847 | 140,567 | 133,822 | 134,995 | 161,642 | 159,172 | 202,026 | 195,438 | 226,307 | 161,092 | 147,041 | 185,022 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 23,751 | 13,340 | 13,986 | 26,369 | 9,217 | 9,201 | 12,273 | 13,747 | 14,419 | 19,249 | 15,829 | 16,163 | 14,784 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 61,112 | 67,904 | 69,878 | 71,523 | 75,241 | 68,643 | 69,229 | 57,923 | 50,276 | 46,205 | 46,414 | 46,834 | 43,933 |
| 6. Phải trả người lao động | 1,848 | 1,416 | 1,827 | 1,330 | 1,787 | 1,128 | 1,551 | 1,514 | 3,112 | 4,206 | 2,779 | 2,695 | 2,573 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 72,116 | 83,527 | 77,466 | 85,547 | 72,831 | 90,376 | 88,411 | 92,163 | 83,592 | 86,569 | 81,199 | 72,620 | 59,692 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 10,447 | 10,479 | 10,505 | 5,575 | 10,780 | 4,305 | 4,480 | 4,350 | 14,276 | 13,313 | 15,358 | 7,803 | 4,770 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | |||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 280,303 | 245,388 | 245,137 | 246,868 | 247,164 | 251,201 | 252,054 | 253,209 | 252,876 | 263,216 | 9,302 | 352,806 | 351,813 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | 3,848 | 3,848 | 3,848 | 4,618 | 4,618 | ||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 2,697 | 2,697 | 2,697 | 2,697 | 2,697 | 2,812 | 3,887 | 3,887 | 3,887 | 3,887 | 3,887 | 3,887 | 3,887 |
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 275,106 | 240,191 | 239,940 | 241,432 | 241,856 | 241,930 | 241,708 | 242,865 | 242,122 | 252,463 | 3,216 | 348,919 | 347,926 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,500 | 2,500 | 2,500 | 2,739 | 2,611 | 2,611 | 2,611 | 2,609 | 2,249 | 2,199 | |||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | 2,249 | ||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 1,042,715 | 986,688 | 985,488 | 1,001,131 | 1,002,447 | 1,004,158 | 1,002,818 | 1,001,318 | 900,858 | 869,636 | 880,547 | 909,568 | 966,186 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,042,715 | 986,688 | 985,488 | 1,001,131 | 1,002,447 | 1,004,158 | 1,002,818 | 1,001,318 | 900,858 | 869,636 | 880,547 | 909,568 | 966,186 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 | 790,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 | 152,195 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 | 21,283 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 90,868 | 34,841 | 33,640 | 41,006 | 42,953 | 43,915 | 42,694 | 41,492 | -65,220 | -96,442 | -81,141 | -53,911 | 2,708 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | -11,631 | -11,631 | -11,630 | -3,354 | -3,985 | -3,235 | -3,354 | -3,652 | 2,600 | 2,600 | -1,790 | ||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,732,581 | 1,607,162 | 1,569,125 | 1,595,738 | 1,558,118 | 1,609,732 | 1,609,712 | 1,640,285 | 1,521,778 | 1,536,194 | 1,567,010 | 1,562,185 | 1,633,880 |