CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

4.20
0.10
(2.44%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,287155,293121,69845,55752,029462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203
Giá vốn hàng bán123,602135,424109,83935,80941,030404,673204,503151,247169,282431,882551,1098,24534,70636,43891,025
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV16,68519,86911,8599,74910,99958,16165,33163,31780,68367,502139,3671,1341,1947,8056,179
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,5703,671-9,230-2,994-21,746-4,983-30,04989,027-34,35818,78289,6901,335135-1,969-2,860
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7581,486-15,589-2,069-335-14,4134,79288,876-40,05518,89588,2676863949305
Lợi nhuận sau thuế 5531,200-15,643-2,069-1,780-15,9594,03988,351-41,35115,71087,9626863928250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5531,201-7,366-2,700-1,030-8,3123,70789,950-41,35115,71087,9626863928250
Tổng tài sản ngắn hạn1,549,1241,419,6131,379,0791,400,8701,358,7851,549,1241,358,7221,426,2581,146,389395,847990,175172,90986,17878,528110,994
Tiền mặt11,90310,1427,3702,1452,70111,9032,7014,011254,41822,8021,3413,7191,8251,5067,237
Đầu tư tài chính ngắn hạn19,970500
Hàng tồn kho278,357263,321229,133229,143213,092278,357213,092255,114214,706206,930158,2618401,0041,72221,588
Tài sản dài hạn183,457187,549190,046194,868199,333183,457199,333180,315433,403453,516259,882103,72292,54574,19966,540
Tài sản cố định84,89884,17480,82777,51380,30484,89880,30460,47718,73213,61712,8538,59511,46114,13517,542
Đầu tư tài chính dài hạn256,362270,3671,0001,0001,000
Tổng tài sản1,732,5811,607,1621,569,1251,595,7381,558,1181,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535
Tổng nợ689,866620,474583,637594,607555,671689,866554,855607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126
Vốn chủ sở hữu1,042,715986,688985,4881,001,1311,002,4471,042,7151,003,200999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,409

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)K0.05K1.14KK0.79K13.57K0.28K0.02K0.01K0.10K0.41K0.63K0.35K0.35K0.37K0.09K1.98K
Giá cuối kỳ5K6K5.50K7.30K40.40K50K46.20K28.90K10.40K4.55K5.71K3.72K3.56K7.44K1.49K5.08K3.44K
Giá / EPS (PE) (lần)127.87 (lần)4.83 (lần) (lần)51.43 (lần)3.68 (lần)167.09 (lần)1,838.48 (lần)921.51 (lần)45.15 (lần)13.98 (lần)5.95 (lần)10.20 (lần)21.49 (lần)4 (lần)58.89 (lần)1.74 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.85 (lần)1.76 (lần)2.03 (lần)2.31 (lần)1.62 (lần)0.47 (lần)12.22 (lần)2 (lần)0.58 (lần)0.12 (lần)0.07 (lần)0.07 (lần)0.06 (lần)0.15 (lần)0.03 (lần)0.21 (lần)0.09 (lần)
Giá sổ sách13.20K12.70K12.65K11.48K13.60K39.53K19.69K10.39K13.92K19.11K19.23K19.22K19.68K19.89K12.80K12.63K13.33K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.38 (lần)0.47 (lần)0.43 (lần)0.64 (lần)2.97 (lần)1.26 (lần)2.35 (lần)2.78 (lần)0.75 (lần)0.24 (lần)0.30 (lần)0.19 (lần)0.18 (lần)0.37 (lần)0.12 (lần)0.40 (lần)0.26 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)79 (Mi)20 (Mi)6 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)2 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản89.41%87.21%88.78%72.57%46.61%79.21%62.51%48.22%51.42%62.52%74.46%79.53%83.79%85.81%85.59%76.38%77.48%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản10.59%12.79%11.22%27.43%53.39%20.79%37.49%51.78%48.58%37.48%25.54%20.47%16.21%14.19%14.41%23.62%22.52%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn39.82%35.61%37.81%42.58%67.98%79.50%82.34%85.58%77.39%73.30%87.66%87.07%85.65%80.78%85.50%65.96%68.17%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu66.16%55.31%60.79%74.14%212.35%387.89%466.32%593.56%342.38%274.48%710.47%673.58%596.75%420.40%589.59%193.78%214.20%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn60.18%64.39%62.19%57.42%32.02%20.50%17.66%14.42%22.61%26.70%12.34%12.93%14.35%19.22%14.50%34.04%31.83%
6/ Thanh toán hiện hành378.24%441.35%400.92%358.15%69.27%124.16%127.36%64.78%86.88%119.64%187.86%223.34%198.21%207.26%195.04%115.80%113.66%
7/ Thanh toán nhanh310.27%372.13%329.20%291.07%33.06%104.31%126.74%64.02%84.97%96.37%167.70%182.70%164.58%173.92%154.08%80.66%81.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2.91%0.88%1.13%79.48%3.99%0.17%2.74%1.37%1.67%7.80%7.89%6.86%20.47%19.54%42.63%48.81%24.98%
9/ Vòng quay Tổng tài sản26.71%17.32%13.36%15.82%58.80%55.24%3.39%20.09%28.97%54.75%53.09%36.13%45.66%47.09%53.61%64.93%90.63%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn29.88%19.86%15.04%21.80%126.16%69.73%5.42%41.66%56.34%87.58%71.30%45.43%54.49%54.88%62.63%85%116.97%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu44.39%26.90%21.47%27.55%183.65%269.49%19.20%139.31%128.15%205.03%430.27%279.52%318.11%245.06%369.66%190.74%284.77%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho145.38%95.97%59.29%78.84%208.71%348.23%981.55%3,456.77%2,116.03%421.65%618.82%223.62%301.84%317.70%285.08%265.82%367.38%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-1.80%1.37%41.92%-16.54%3.15%12.74%7.31%0.11%0.06%0.26%0.49%1.16%0.56%0.71%0.79%0.36%5.22%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%0.24%5.60%%1.85%7.04%0.25%0.02%0.02%0.14%0.26%0.42%0.25%0.33%0.42%0.23%4.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%0.37%9%%5.78%34.33%1.40%0.15%0.08%0.53%2.12%3.26%1.77%1.74%2.91%0.68%14.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-2%2%59%-24%4%16%8%%%%1%1%1%1%1%%6%
Tăng trưởng doanh thu71.52%25.76%-14.16%-49.95%-27.68%7,261.94%-73.87%-18.86%-54.48%-52.64%54.03%-14.19%28.44%3.03%96.32%-36.51%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-324.22%-95.88%-317.53%-363.21%-82.14%12,722.45%1,658.97%39.29%-88.80%-75.32%-34.73%79.21%0.81%-7.14%332.24%-95.64%%
Tăng trưởng Nợ phải trả24.33%-8.65%-9.69%16.48%-41.90%336.31%48.92%29.40%-9.16%-61.61%5.54%10.23%40.46%10.81%208.20%-14.25%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu3.94%0.40%10.14%233.61%6.13%424.53%89.56%-25.36%-27.18%-0.62%0.06%-2.34%-1.05%55.41%1.30%-5.22%%
Tăng trưởng Tổng tài sản11.20%-3.02%1.70%86%-32.05%351.89%54.78%17.02%-13.97%-54.08%4.84%8.43%32.48%17.28%137.77%-11.38%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |