CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

4.10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203205,261133,263155,294120,904117,35259,77794,158
4. Giá vốn hàng bán404,673204,503151,247169,282431,882551,1098,24534,70636,43891,025191,185119,332145,939112,595112,18656,71683,749
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,16165,33163,31780,68367,502139,3671,1341,1947,8056,17914,07613,9319,3568,3095,1663,06010,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính11984156,7964,5134878623,2577,4066782,0163,8764,2664,1734,4982,9621,0421,311
7. Chi phí tài chính14,47425,29254,97967,92037,00535,5415,3834,2176,8177,0776,2824,7753,5721,501582279
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,67124,12612,39447,75327,59126,5415,3834,2176,8177,0776,2824,7753,5721,501582149
9. Chi phí bán hàng31,02334,68926,51928,7377251,020513269921361,267544361473711102
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,76635,48349,58822,77311,47713,9782,5442,8146,1444,1038,21910,8968,0338,5586,4052,9654,967
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,983-30,04989,027-34,35818,78289,6901,335135-1,969-2,8601,3884756845291855456,372
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,4134,79288,876-40,05518,89588,26768639493051,4901,9021,1829049915866,921
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,9594,03988,351-41,35115,71087,96268639282501,0131,5528668599252144,911
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,3123,70789,950-41,35115,71087,96268639282501,0131,5528668599252144,911

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,549,1241,358,7221,426,2581,146,389395,847990,175172,90986,17878,528110,994287,883293,312284,988220,307187,37970,32380,497
I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,9032,7014,011254,41822,8021,3413,7191,8251,5067,23712,0969,01129,43420,77140,95829,64217,690
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn19,9705005006,40010,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,253,0851,136,6321,164,059675,179137,870828,474167,01582,38674,05078,848239,803219,908192,959163,206104,54218,62539,69754,134
IV. Tổng hàng tồn kho278,357213,092255,114214,706206,930158,2618401,0041,72221,58830,89553,36448,34935,44139,35221,33622,796
V. Tài sản ngắn hạn khác5,7796,2963,0742,0858,2761,5991,3359621,2493,3224,5904,6284,2478892,526719314
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn183,457199,333180,315433,403453,516259,882103,72292,54574,19966,54098,75375,49055,15036,43631,53821,74623,392
I. Các khoản phải thu dài hạn7,4777,0236,1474,04283,091153,2612,9242,5782,1741,8851,414884177
II. Tài sản cố định84,89880,30460,47718,73213,61712,8538,59511,46114,13517,54240,75721,85319,2884,7874,2344,3805,678
III. Bất động sản đầu tư7,978
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,3446,3429,92853,1132,3423,20281,76668,08356,57946,06847,48641,49534,25220,72116,1686,3456,168
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn256,362270,3671,0001,0001,0001,00010,3201,00010,80010,80010,82110,836
VI. Tổng tài sản dài hạn khác88,738105,664103,763101,15584,09990,56610,4389,42331045119938433129336200710
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535386,637368,802340,138256,743218,91792,069103,889124,110
A. Nợ phải trả689,866554,855607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126338,932321,127291,320207,408187,17160,73070,82471,665
I. Nợ ngắn hạn409,563307,859355,750320,088571,457797,530135,769133,03490,38892,772153,243131,332143,784106,29496,07160,73070,82470,974
II. Nợ dài hạn280,303246,996251,663352,5135,977196,30892,01519,92027,81537,354185,688189,795147,536101,11491,10069
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,042,7151,003,200999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,40947,70547,67548,81849,33631,74631,33933,06523,213
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535386,637368,802340,138256,743218,91792,069103,88994,877
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |