CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

4
-0.10
(-2.44%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203205,261133,263155,294120,904117,35259,77794,158
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203205,261133,263155,294120,904117,35259,77794,158
4. Giá vốn hàng bán404,673204,503151,247169,282431,882551,1098,24534,70636,43891,025191,185119,332145,939112,595112,18656,71683,749
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)58,16165,33163,31780,68367,502139,3671,1341,1947,8056,17914,07613,9319,3568,3095,1663,06010,410
6. Doanh thu hoạt động tài chính11984156,7964,5134878623,2577,4066782,0163,8764,2664,1734,4982,9621,0421,311
7. Chi phí tài chính14,47425,29254,97967,92037,00535,5415,3834,2176,8177,0776,2824,7753,5721,501582279
-Trong đó: Chi phí lãi vay17,67124,12612,39447,75327,59126,5415,3834,2176,8177,0776,2824,7753,5721,501582149
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-125
9. Chi phí bán hàng31,02334,68926,51928,7377251,020513269921361,267544361473711102
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,76635,48349,58822,77311,47713,9782,5442,8146,1444,1038,21910,8968,0338,5586,4052,9654,967
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-4,983-30,04989,027-34,35818,78289,6901,335135-1,969-2,8601,3884756845291855456,372
12. Thu nhập khác4,40342,6043957,4895,9723,5681,1471,6262,5663,5875332,05765092080642615
13. Chi phí khác13,8347,76354613,1875,8604,9911,7961,72254842243263015254665
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-9,43134,841-151-5,698112-1,423-649-962,0183,1651011,42749837480642550
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,4134,79288,876-40,05518,89588,26768639493051,4901,9021,1829049915866,921
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,7844821355183,185305215447635031636367
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2392713897789663731,643
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5457535251,2963,185305215447635031645663732,010
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-15,9594,03988,351-41,35115,71087,96268639282501,0131,5528668599252144,911
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-7,647332-1,599
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,3123,70789,950-41,35115,71087,96268639282501,0131,5528668599252144,911

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |