CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

3.80
-0.10
(-2.56%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
4
3.80
146,600
12.5K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.4
308 Bi
79 Mi
125,454
5.1 - 3.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.80 17,500 3.90 19,600
3.70 48,900 4.00 29,800
3.60 21,400 4.10 48,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.80 (-0.30) 22.1%
MCH 136.30 (-3.50) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 38.00 (-0.80) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:25 3.90 -0.10 1,000 1,000
09:27 4 0 200 1,200
09:35 4 0 100 1,300
09:38 3.90 -0.10 10,000 11,300
09:41 3.90 -0.10 1,700 13,000
09:42 3.90 -0.10 900 13,900
09:46 3.90 -0.10 2,000 15,900
09:47 3.90 -0.10 900 16,800
09:48 3.90 -0.10 4,500 21,300
10:10 4 0 100 21,400
10:15 4 0 1,000 22,400
10:17 3.90 -0.10 10,000 32,400
10:18 3.90 -0.10 3,400 35,800
10:20 3.90 -0.10 600 36,400
10:27 3.90 -0.10 700 37,100
10:29 3.90 -0.10 300 37,400
10:31 4 0 100 37,500
10:42 4 0 5,000 42,500
11:10 3.90 -0.10 87,400 129,900
11:12 3.90 -0.10 400 130,300
11:16 3.90 -0.10 500 130,800
11:17 3.90 -0.10 2,300 133,100
11:18 4 0 100 133,200
13:10 3.90 -0.10 100 133,300
13:16 3.90 -0.10 100 133,400
13:46 3.90 -0.10 3,000 136,400
13:47 3.90 -0.10 100 136,500
14:16 3.80 -0.20 2,000 138,500
14:20 3.90 -0.10 100 138,600
14:28 3.80 -0.20 8,000 146,600

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,287155,293121,69845,557462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7581,486-15,589-2,069-14,4134,79288,876-40,05518,89588,2676863949305
Lợi nhuận sau thuế 5531,200-15,643-2,069-15,9594,03988,351-41,35115,71087,9626863928250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5531,201-7,366-2,700-8,3123,70789,950-41,35115,71087,9626863928250
Tổng tài sản1,732,5811,607,1621,569,1251,595,7381,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535
Tổng nợ689,866620,474583,637594,607689,866554,855607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126
Vốn chủ sở hữu1,042,715986,688985,4881,001,1311,042,7151,003,200999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc