CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

3.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.40
3.40
3.50
3.40
73,400
12.7K
0.0K
110x
0.3x
0% # 0%
2.4
348 Bi
79 Mi
553,569
9.3 - 3.8
556 Bi
1,002 Bi
55.4%
64.34%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.40 8,000 3.50 28,500
3.30 71,600 3.60 17,300
3.20 31,700 3.70 55,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
2,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:11 3.40 0 1,100 1,100
09:14 3.50 0.10 100 1,200
09:15 3.50 0.10 2,000 3,200
09:24 3.40 0 4,900 8,100
09:30 3.40 0 100 8,200
09:48 3.50 0.10 500 8,700
09:49 3.50 0.10 300 9,000
09:54 3.40 0 7,700 16,700
10:41 3.40 0 100 16,800
13:24 3.40 0 25,000 41,800
13:25 3.40 0 2,000 43,800
13:28 3.40 0 1,000 44,800
13:34 3.40 0 2,100 46,900
13:53 3.40 0 22,000 68,900
14:10 3.50 0.10 1,400 70,300
14:49 3.40 0 100 70,400
14:52 3.40 0 1,000 71,400
14:56 3.40 0 1,000 72,400
14:57 3.40 0 1,000 73,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 150 (0.10) 0% 1.20 (0.00) 0%
2017 161.57 (0.04) 0% 0.85 (0) 0%
2018 183.63 (0.04) 0% 2 (0) 0%
2019 219.75 (0.01) 0% 6.62 (0.00) 0%
2020 420.97 (0.69) 0% 34.71 (0.09) 0%
2021 687.95 (0.50) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,287155,293121,69845,557462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7581,486-15,589-2,069-14,4134,79288,876-40,05518,89588,2676863949305
Lợi nhuận sau thuế 5531,200-15,643-2,069-15,9594,03988,351-41,35115,71087,9626863928250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5531,201-7,366-2,700-8,3123,70789,950-41,35115,71087,9626863928250
Tổng tài sản1,732,5811,607,1621,569,1251,595,7381,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535
Tổng nợ689,866620,474583,637594,607689,866554,855607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126
Vốn chủ sở hữu1,042,715986,688985,4881,001,1311,042,7151,003,200999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |