CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

4.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.50
4.50
4.70
4.50
97,200
12.7K
0.0K
110x
0.3x
0% # 0%
2.4
348 Bi
79 Mi
553,569
9.3 - 3.8
556 Bi
1,002 Bi
55.4%
64.34%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.50 15,100 4.60 62,200
4.40 64,400 4.70 79,400
4.30 19,900 4.80 65,700
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 122.60 (-2.10) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.10 (-1.40) 13.6%
MVN 64.70 (1.00) 7.6%
BSR 21.90 (0.40) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 94.00 (3.00) 4.9%
VEF 111.90 (-0.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 32.10 (2.30) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.10 (0.70) 1.8%
VSF 25.00 (-0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.50 0 500 500
09:17 4.50 0 2,000 2,500
09:22 4.60 0.10 500 3,000
09:24 4.60 0.10 700 3,700
09:25 4.60 0.10 1,000 4,700
09:26 4.60 0.10 300 5,000
09:30 4.60 0.10 900 5,900
09:31 4.60 0.10 4,300 10,200
09:33 4.70 0.20 500 10,700
09:34 4.70 0.20 1,400 12,100
09:37 4.60 0.10 3,900 16,000
09:38 4.60 0.10 2,600 18,600
09:42 4.60 0.10 100 18,700
09:59 4.50 0 2,300 21,000
10:11 4.50 0 2,100 23,100
10:12 4.50 0 300 23,400
10:13 4.50 0 4,000 27,400
10:15 4.50 0 3,000 30,400
10:16 4.50 0 200 30,600
10:18 4.50 0 2,100 32,700
10:19 4.60 0.10 600 33,300
10:21 4.60 0.10 13,100 46,400
11:24 4.60 0.10 500 46,900
11:26 4.50 0 40,000 86,900
11:27 4.60 0.10 500 87,400
13:11 4.50 0 800 88,200
13:13 4.50 0 600 88,800
13:16 4.60 0.10 100 88,900
13:37 4.60 0.10 200 89,100
14:10 4.50 0 2,400 91,500
14:25 4.50 0 2,000 93,500
14:26 4.50 0 500 94,000
14:28 4.50 0 200 94,200
14:29 4.50 0 2,000 96,200
14:51 4.50 0 1,000 97,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 150 (0.10) 0% 1.20 (0.00) 0%
2017 161.57 (0.04) 0% 0.85 (0) 0%
2018 183.63 (0.04) 0% 2 (0) 0%
2019 219.75 (0.01) 0% 6.62 (0.00) 0%
2020 420.97 (0.69) 0% 34.71 (0.09) 0%
2021 687.95 (0.50) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV52,02961,38367,80088,623269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203205,261
Tổng lợi nhuận trước thuế-3351,3392,3081,4934,80588,876-40,05518,89588,26768639493051,490
Lợi nhuận sau thuế -1,7801,3392,1651,4933,21888,351-41,35115,71087,96268639282501,013
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,0301,2211,8668292,88689,950-41,35115,71087,96268639282501,013
Tổng tài sản1,558,1181,609,7321,609,7121,640,2851,558,1181,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535386,637
Tổng nợ555,671605,574606,894638,967555,671607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126338,932
Vốn chủ sở hữu1,002,4471,004,1581,002,8181,001,3181,002,447999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,40947,705


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |