CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

4.10
0.10
(2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4
4.10
4.10
4
25,700
12.7K
0.0K
110x
0.3x
0% # 0%
2.4
348 Bi
79 Mi
553,569
9.3 - 3.8
556 Bi
1,002 Bi
55.4%
64.34%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.00 4,400 4.10 2,800
3.90 25,300 4.20 58,400
3.80 40,000 4.30 26,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 4.10 0.10 200 200
09:15 4.10 0.10 100 300
09:23 4 0 300 600
09:25 4 0 200 800
09:28 4 0 1,900 2,700
09:30 4 0 600 3,300
09:48 4.10 0.10 100 3,400
09:55 4 0 100 3,500
10:55 4 0 4,700 8,200
11:15 4.10 0.10 200 8,400
13:10 4 0 3,300 11,700
13:17 4 0 500 12,200
13:38 4.10 0.10 500 12,700
13:44 4.10 0.10 100 12,800
13:50 4.10 0.10 100 12,900
14:10 4.10 0.10 1,800 14,700
14:26 4.10 0.10 200 14,900
14:50 4.10 0.10 1,000 15,900
14:51 4.10 0.10 2,000 17,900
14:52 4.10 0.10 5,000 22,900
14:53 4.10 0.10 1,600 24,500
14:54 4.10 0.10 600 25,100
14:56 4.10 0.10 600 25,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 150 (0.10) 0% 1.20 (0.00) 0%
2017 161.57 (0.04) 0% 0.85 (0) 0%
2018 183.63 (0.04) 0% 2 (0) 0%
2019 219.75 (0.01) 0% 6.62 (0.00) 0%
2020 420.97 (0.69) 0% 34.71 (0.09) 0%
2021 687.95 (0.50) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,287155,293121,69845,557462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7581,486-15,589-2,069-14,4134,79288,876-40,05518,89588,2676863949305
Lợi nhuận sau thuế 5531,200-15,643-2,069-15,9594,03988,351-41,35115,71087,9626863928250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5531,201-7,366-2,700-8,3123,70789,950-41,35115,71087,9626863928250
Tổng tài sản1,732,5811,607,1621,569,1251,595,7381,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535
Tổng nợ689,866620,474583,637594,607689,866554,855607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126
Vốn chủ sở hữu1,042,715986,688985,4881,001,1311,042,7151,003,200999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |