CTCP Công trình Giao thông Đồng Nai (dgt)

3.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.90
3.90
4
3.90
56,800
12.7K
0.0K
110x
0.3x
0% # 0%
2.4
348 Bi
79 Mi
553,569
9.3 - 3.8
556 Bi
1,002 Bi
55.4%
64.34%
3 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.90 1,800 4.00 150,600
3.80 87,200 4.10 60,700
3.70 6,100 4.20 104,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 89.30 (-0.20) 23.2%
ACV 43.70 (0.20) 22.1%
MCH 130.30 (0.00) 13.6%
MVN 59.90 (0.00) 7.6%
BSR 28.10 (0.05) 5.6%
VEA 34.80 (0.30) 5.5%
FOX 78.50 (-0.20) 4.9%
VEF 89.60 (1.20) 3.8%
SSH 62.30 (0.00) 3.6%
PGV 23.25 (0.00) 2.3%
MSR 38.70 (-0.20) 2.1%
DNH 49.00 (0.00) 2.0%
QNS 48.20 (-0.30) 1.8%
VSF 26.30 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 3.90 0 10,000 10,000
09:32 4 0.10 1,600 11,600
09:39 4 0.10 200 11,800
09:52 3.90 0 1,000 12,800
09:58 4 0.10 200 13,000
13:10 4 0.10 1,500 14,500
13:12 4 0.10 1,000 15,500
13:16 4 0.10 500 16,000
13:33 4 0.10 200 16,200
13:39 4 0.10 300 16,500
13:53 4 0.10 3,000 19,500
14:10 4 0.10 500 20,000
14:32 3.90 0 10,000 30,000
14:33 3.90 0 10,000 40,000
14:34 3.90 0 10,400 50,400
14:38 3.90 0 6,000 56,400
14:39 3.90 0 100 56,500
14:40 3.90 0 100 56,600
14:51 3.90 0 200 56,800

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 150 (0.10) 0% 1.20 (0.00) 0%
2017 161.57 (0.04) 0% 0.85 (0) 0%
2018 183.63 (0.04) 0% 2 (0) 0%
2019 219.75 (0.01) 0% 6.62 (0.00) 0%
2020 420.97 (0.69) 0% 34.71 (0.09) 0%
2021 687.95 (0.50) 0% 0 (0.02) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV140,287155,293121,69845,557462,834269,835214,564249,966499,384690,4769,37935,90044,24397,203
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7581,486-15,589-2,069-14,4134,79288,876-40,05518,89588,2676863949305
Lợi nhuận sau thuế 5531,200-15,643-2,069-15,9594,03988,351-41,35115,71087,9626863928250
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5531,201-7,366-2,700-8,3123,70789,950-41,35115,71087,9626863928250
Tổng tài sản1,732,5811,607,1621,569,1251,595,7381,732,5811,558,0551,606,5741,579,792849,3621,250,057276,631178,723152,727177,535
Tổng nợ689,866620,474583,637594,607689,866554,855607,413672,601577,434993,838227,784152,954118,203130,126
Vốn chủ sở hữu1,042,715986,688985,4881,001,1311,042,7151,003,200999,161907,191271,928256,21948,84725,76934,52447,409


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |