CTCP Hóa An (dha)

45.05
-0.15
(-0.33%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn326,393299,684321,092358,424368,317352,648364,786349,092359,864328,290346,335331,055369,280
I. Tiền và các khoản tương đương tiền46,90817,15837,60164,96385,961171,89254,03545,663116,16247,02928,77425,91560,898
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn226,321225,546210,546245,314240,314119,314255,014245,639186,639203,371239,408217,862222,862
III. Các khoản phải thu ngắn hạn32,29540,00066,15943,61437,44053,90647,02748,33251,82769,86167,20576,13174,440
IV. Tổng hàng tồn kho3,8102,1726565656565652,26265656565
V. Tài sản ngắn hạn khác17,05814,8096,7214,4684,5387,4718,6459,3932,9757,96410,88311,08211,016
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn216,580222,488181,366103,260102,12998,891102,717105,756109,169111,665114,904119,204122,132
I. Các khoản phải thu dài hạn11,09410,94710,93215,54510,53510,34910,34910,34910,0068,3028,3028,3027,969
II. Tài sản cố định65,85366,47939,73341,82943,94939,87041,79643,72845,36547,42449,48651,54853,161
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,62733,70131,98521,14021,14021,14021,14021,14021,14021,14021,14021,14021,140
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn76,768
VI. Tổng tài sản dài hạn khác109,006111,36121,94724,74626,50527,53229,43230,53932,65834,80035,97738,21439,863
VII. Lợi thế thương mại88,76091,075
TỔNG CỘNG TÀI SẢN542,973522,173502,458461,684470,446451,539467,503454,848469,033439,955461,239450,259491,413
A. Nợ phải trả54,31452,54644,80632,18843,24031,85963,93735,30349,37338,40142,60036,62849,046
I. Nợ ngắn hạn46,50045,03837,58925,28136,52425,23457,37828,83342,97232,13436,43830,58243,093
II. Nợ dài hạn7,8147,5097,2166,9076,7156,6246,5596,4706,4016,2676,1626,0455,954
B. Nguồn vốn chủ sở hữu488,659469,626457,652429,496427,206419,680403,566419,545419,660401,554418,639413,632442,366
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN542,973522,173502,458461,684470,446451,539467,503454,848469,033439,955461,239450,259491,413
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |