| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 326,393 | 299,684 | 321,092 | 358,424 | 368,317 | 352,648 | 364,786 | 349,092 | 359,864 | 328,290 | 346,335 | 331,055 | 369,280 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 46,908 | 17,158 | 37,601 | 64,963 | 85,961 | 171,892 | 54,035 | 45,663 | 116,162 | 47,029 | 28,774 | 25,915 | 60,898 |
| 1. Tiền | 26,908 | 17,158 | 37,601 | 19,963 | 21,961 | 76,892 | 54,035 | 45,663 | 37,162 | 20,029 | 28,774 | 25,915 | 60,898 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 20,000 | 45,000 | 64,000 | 95,000 | 79,000 | 27,000 | |||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 226,321 | 225,546 | 210,546 | 245,314 | 240,314 | 119,314 | 255,014 | 245,639 | 186,639 | 203,371 | 239,408 | 217,862 | 222,862 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 163,974 | 163,974 | 163,974 | 157,638 | 157,638 | 67,490 | 8,189 | 8,189 | 8,189 | 8,189 | 88,534 | 88,534 | 88,534 |
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | -4,315 | -5,090 | -5,090 | -3,324 | -3,324 | -3,175 | -3,175 | -2,550 | -2,550 | -2,818 | -14,126 | -35,672 | -35,672 |
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 66,662 | 66,662 | 51,662 | 91,000 | 86,000 | 55,000 | 250,000 | 240,000 | 181,000 | 198,000 | 165,000 | 165,000 | 170,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 32,295 | 40,000 | 66,159 | 43,614 | 37,440 | 53,906 | 47,027 | 48,332 | 51,827 | 69,861 | 67,205 | 76,131 | 74,440 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 19,255 | 22,914 | 21,336 | 27,539 | 21,660 | 27,939 | 25,892 | 26,984 | 28,373 | 41,582 | 39,227 | 39,998 | 38,633 |
| 2. Trả trước cho người bán | 6,371 | 6,742 | 6,528 | 6,570 | 5,869 | 11,636 | 6,751 | 6,172 | 6,435 | 7,180 | 6,666 | 6,533 | 6,431 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 | 27,160 |
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 16,059 | 2,703 | 30,655 | 1,865 | 2,271 | 1,371 | 1,424 | 2,215 | 4,059 | 2,819 | 3,031 | 3,341 | 3,117 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -36,550 | -19,520 | -19,520 | -19,520 | -19,520 | -14,200 | -14,200 | -14,200 | -14,200 | -8,880 | -8,880 | -900 | -900 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,810 | 2,172 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | 65 | 2,262 | 65 | 65 | 65 | 65 |
| 1. Hàng tồn kho | 4,378 | 2,740 | 633 | 633 | 633 | 633 | 633 | 633 | 2,830 | 633 | 633 | 633 | 633 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 | -568 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 17,058 | 14,809 | 6,721 | 4,468 | 4,538 | 7,471 | 8,645 | 9,393 | 2,975 | 7,964 | 10,883 | 11,082 | 11,016 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 9,896 | 7,545 | 190 | 311 | 436 | 814 | 344 | 516 | 598 | 738 | 505 | 476 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 5,697 | 5,908 | 2,901 | 2,780 | 2,726 | 2,598 | 2,526 | 2,431 | 2,383 | 2,317 | 2,278 | 2,200 | 2,157 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1,465 | 1,357 | 3,630 | 1,377 | 1,377 | 4,059 | 5,775 | 6,445 | 591 | 5,050 | 7,867 | 8,378 | 8,382 |
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 216,580 | 222,488 | 181,366 | 103,260 | 102,129 | 98,891 | 102,717 | 105,756 | 109,169 | 111,665 | 114,904 | 119,204 | 122,132 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 11,094 | 10,947 | 10,932 | 15,545 | 10,535 | 10,349 | 10,349 | 10,349 | 10,006 | 8,302 | 8,302 | 8,302 | 7,969 |
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 11,094 | 10,947 | 10,932 | 15,545 | 10,535 | 10,349 | 10,349 | 10,349 | 10,006 | 8,302 | 8,302 | 8,302 | 7,969 |
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 65,853 | 66,479 | 39,733 | 41,829 | 43,949 | 39,870 | 41,796 | 43,728 | 45,365 | 47,424 | 49,486 | 51,548 | 53,161 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 43,613 | 42,996 | 15,007 | 15,859 | 16,737 | 11,415 | 12,098 | 12,787 | 13,181 | 13,997 | 14,816 | 15,636 | 16,005 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 22,241 | 23,483 | 24,726 | 25,969 | 27,212 | 28,455 | 29,698 | 30,941 | 32,184 | 33,427 | 34,670 | 35,912 | 37,155 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 30,627 | 33,701 | 31,985 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 30,627 | 33,701 | 31,985 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 | 21,140 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 76,768 | ||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 76,768 | ||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | 8,460 | ||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 | 510 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -510 | -510 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 | -8,970 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 109,006 | 111,361 | 21,947 | 24,746 | 26,505 | 27,532 | 29,432 | 30,539 | 32,658 | 34,800 | 35,977 | 38,214 | 39,863 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 20,246 | 20,286 | 21,947 | 24,746 | 26,505 | 27,532 | 29,432 | 30,539 | 32,658 | 34,800 | 35,977 | 38,214 | 39,863 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | 88,760 | 91,075 | |||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 542,973 | 522,173 | 502,458 | 461,684 | 470,446 | 451,539 | 467,503 | 454,848 | 469,033 | 439,955 | 461,239 | 450,259 | 491,413 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 54,314 | 52,546 | 44,806 | 32,188 | 43,240 | 31,859 | 63,937 | 35,303 | 49,373 | 38,401 | 42,600 | 36,628 | 49,046 |
| I. Nợ ngắn hạn | 46,500 | 45,038 | 37,589 | 25,281 | 36,524 | 25,234 | 57,378 | 28,833 | 42,972 | 32,134 | 36,438 | 30,582 | 43,093 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 8,788 | 8,717 | 11,421 | 8,571 | 7,347 | 4,783 | 6,711 | 9,754 | 10,532 | 8,006 | 9,716 | 9,414 | 12,186 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 7,931 | 8,090 | 1,696 | 168 | 7,772 | 2,094 | 1,105 | 2,003 | 3,057 | 816 | 1,588 | 1,276 | 1,692 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 9,244 | 13,987 | 13,407 | 9,011 | 6,484 | 7,222 | 8,380 | 9,876 | 12,546 | 12,984 | 14,630 | 9,688 | 9,454 |
| 6. Phải trả người lao động | 11,393 | 3,672 | 3,538 | 2,336 | 7,918 | 2,964 | 3,027 | 2,370 | 10,609 | 3,668 | 3,323 | 2,512 | 10,656 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 292 | 154 | 300 | 225 | 384 | 726 | 785 | 662 | 654 | 349 | 468 | 397 | 658 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 99 | 191 | 169 | 149 | 99 | 150 | 29,602 | 182 | 99 | 172 | 172 | 182 | 128 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 3,845 | 3,845 | |||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 4,908 | 6,382 | 7,059 | 4,820 | 6,520 | 7,295 | 7,768 | 3,985 | 5,475 | 6,140 | 6,542 | 7,113 | 8,318 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 7,814 | 7,509 | 7,216 | 6,907 | 6,715 | 6,624 | 6,559 | 6,470 | 6,401 | 6,267 | 6,162 | 6,045 | 5,954 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | 7,814 | 7,509 | 7,216 | 6,907 | 6,715 | 6,624 | 6,559 | 6,470 | 6,401 | 6,267 | 6,162 | 6,045 | 5,954 |
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 488,659 | 469,626 | 457,652 | 429,496 | 427,206 | 419,680 | 403,566 | 419,545 | 419,660 | 401,554 | 418,639 | 413,632 | 442,366 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 488,659 | 469,626 | 457,652 | 429,496 | 427,206 | 419,680 | 403,566 | 419,545 | 419,660 | 401,554 | 418,639 | 413,632 | 442,366 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 | 151,199 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 | 58,398 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | -11,847 | -11,847 | -11,847 | -11,847 | -11,847 | -11,645 | -11,645 | -11,645 | -11,645 | -11,645 | -11,645 | -11,645 | -11,645 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 | 98,745 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 192,161 | 173,129 | 161,156 | 133,000 | 130,710 | 122,982 | 106,868 | 122,847 | 122,962 | 104,856 | 121,941 | 116,934 | 145,668 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | 1 | 1 | |||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 542,973 | 522,173 | 502,458 | 461,684 | 470,446 | 451,539 | 467,503 | 454,848 | 469,033 | 439,955 | 461,239 | 450,259 | 491,413 |