CTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc (dhb)

15
1.10
(7.91%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,480,6821,280,6541,197,2181,396,6751,063,367927,174862,087812,3781,352,022557,693
I. Tiền và các khoản tương đương tiền390,360371,815321,676207,176301,436221,321182,590258,969236,58632,783
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn75,51948,00018,00033,00018,0008,0008,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn344,798247,334233,222304,734210,503158,141166,393342,171884,204140,931
IV. Tổng hàng tồn kho556,735539,114606,417847,360526,784533,316500,487205,556227,111382,323
V. Tài sản ngắn hạn khác113,27174,39017,9044,4056,6456,3974,6175,6834,1221,656
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4,303,1534,967,0105,548,6476,184,7686,965,8957,693,3588,481,8298,773,4808,357,0849,351,491
I. Các khoản phải thu dài hạn740,804740,804740,804740,804740,804740,804740,804742,095134134
II. Tài sản cố định3,013,4903,544,8384,064,0834,596,4545,231,2485,787,2326,401,3527,021,7657,644,8719,018,885
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn70,95792,34471,80972,32971,31371,41988,30370,26570,24870,258
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,21913,21913,21913,21915,86217,78714,20617,15518,53917,997
VI. Tổng tài sản dài hạn khác464,683575,805658,732761,962906,6691,076,1161,237,164922,200623,292244,217
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
A. Nợ phải trả5,154,7445,629,2136,134,2587,833,62610,006,79210,597,9279,859,1889,466,6909,276,1448,869,505
I. Nợ ngắn hạn1,067,8501,173,5911,080,7656,254,2736,695,4515,735,2764,147,2162,834,9931,828,7641,356,767
II. Nợ dài hạn4,086,8954,455,6215,053,4941,579,3533,311,3414,862,6515,711,9736,631,6977,447,3807,512,738
B. Nguồn vốn chủ sở hữu629,090618,452611,607-252,184-1,977,530-1,977,396-515,272119,168432,9631,039,680
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,783,8356,247,6656,745,8657,581,4438,029,2638,620,5319,343,9169,585,8599,709,1069,909,184
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |