CTCP Dược Vật tư Y tế Hải Dương (dhd)

38.50
0.10
(0.26%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn335,480342,821411,140386,809341,126337,241336,505309,635266,549260,752250,158312,434264,050
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,55751,46839,28040,05231,41938,92938,89937,10925,41836,78036,63659,71939,365
1. Tiền44,55751,46839,28040,05231,41938,92938,89937,10925,41836,78036,63659,71939,365
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn122,127134,807223,430208,522180,756168,737179,563162,259135,808120,403109,601146,726112,337
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng109,868107,830108,020116,041118,236105,611124,578111,952100,30497,909101,540135,938105,845
2. Trả trước cho người bán18,62929,714118,18789,56559,67253,94845,70543,65928,95010,2896,7319,4795,057
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2459358946,5886,5199,1789,2806,6486,55512,2041,3301,3091,435
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-6,614-3,671-3,671-3,671-3,671
IV. Tổng hàng tồn kho144,112134,896137,528136,028127,909128,726117,247109,932104,320102,799102,153104,765111,163
1. Hàng tồn kho144,112134,896137,528136,028127,909128,726117,247109,932104,320102,799102,153104,765111,163
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác24,68421,64910,9022,2071,0428507953341,0027711,7681,2241,185
1. Chi phí trả trước ngắn hạn795739735522624737795764678935775966
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,21420,23610,1671,281418113238598111
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40333493235449108
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác675675
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn619,715572,318420,433310,660305,260295,308300,743305,819312,381313,392315,381313,605313,087
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định472,409260,050266,907272,500277,939279,735284,804288,043294,216294,367297,442295,631296,746
1. Tài sản cố định hữu hình454,158241,798248,655254,249259,687261,483266,552269,791275,964276,116279,190277,380278,326
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình18,25118,25118,25118,25118,25118,25118,25118,25118,25118,25118,25118,25118,420
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn142,391308,951151,37835,80824,45512,35211,50011,20910,63511,95210,5419,6718,393
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang142,391308,951151,37835,80824,45512,35211,50011,20910,63511,95210,5419,6718,393
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,1601,160
1. Đầu tư vào công ty con1,1601,160
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,7552,1572,1492,3512,8673,2214,4396,5687,5307,0737,3988,3037,949
1. Chi phí trả trước dài hạn3,7552,1572,1492,3512,8673,2214,4396,5687,5307,0737,3988,3037,949
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN955,195915,138831,573697,468646,386632,549637,247615,454578,930574,144565,540626,039577,137
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả450,724428,090358,541229,904192,191190,076202,605187,201158,809161,693161,201222,613182,210
I. Nợ ngắn hạn213,670213,285185,636186,528186,173187,897200,414185,008156,578159,423158,928220,329179,879
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn66,80665,19857,42963,33765,92563,92461,89971,65580,56973,79473,91276,36272,929
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn74,93368,90857,27259,28863,91363,38575,47755,75047,36040,64649,52097,17077,374
4. Người mua trả tiền trước28,32025,02923,98722,74127,01119,46326,03325,17411,80314,2069,69513,30415,555
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,1135,3144,5683,8267,1554,2293,7502,7202,5653,7392,1453,3233,251
6. Phải trả người lao động18,33628,85822,37418,1224,86913,87211,72010,0461,0199,0977,93711,924258
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6045214231,1164286721,7241,6674751,2236492,300975
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,0019641,2871,9263,2624,7212,6852,4901,4313,3852,0102,990323
11. Phải trả ngắn hạn khác7,55011,42411,3998,9597,1829,9079,7708,5974,4066,0935,8795,5732,054
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn8726258671,0175867314977257
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,0076,1986,2726,3486,4256,7066,7696,8376,9517,0927,1057,1277,160
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn237,054214,805172,90543,3776,0182,1792,1912,1932,2312,2702,2732,2842,331
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn237,048214,797172,89443,3646,0032,1612,1712,1712,2062,2432,2432,2432,243
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ681113161820232528304188
B. Nguồn vốn chủ sở hữu504,471487,048473,032467,564454,195442,473434,643428,253420,120412,451404,339403,426394,927
I. Vốn chủ sở hữu504,471487,048473,032467,564454,195442,473434,643428,253420,120412,451404,339403,426394,927
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu361,119361,119359,959279,473279,473279,473279,473203,996203,996203,996203,996149,998149,998
2. Thặng dư vốn cổ phần28,72028,720
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển79,59479,59479,594124,594124,594124,594124,594174,594149,316149,316149,316174,594174,594
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối63,75746,33533,47963,49750,12838,40630,57549,66266,80859,13851,02750,11441,615
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN955,195915,138831,573697,468646,386632,549637,247615,454578,930574,144565,540626,039577,137
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |