| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 335,480 | 342,821 | 411,140 | 386,809 | 341,126 | 337,241 | 336,505 | 309,635 | 266,549 | 260,752 | 250,158 | 312,434 | 264,050 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 44,557 | 51,468 | 39,280 | 40,052 | 31,419 | 38,929 | 38,899 | 37,109 | 25,418 | 36,780 | 36,636 | 59,719 | 39,365 |
| 1. Tiền | 44,557 | 51,468 | 39,280 | 40,052 | 31,419 | 38,929 | 38,899 | 37,109 | 25,418 | 36,780 | 36,636 | 59,719 | 39,365 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 122,127 | 134,807 | 223,430 | 208,522 | 180,756 | 168,737 | 179,563 | 162,259 | 135,808 | 120,403 | 109,601 | 146,726 | 112,337 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 109,868 | 107,830 | 108,020 | 116,041 | 118,236 | 105,611 | 124,578 | 111,952 | 100,304 | 97,909 | 101,540 | 135,938 | 105,845 |
| 2. Trả trước cho người bán | 18,629 | 29,714 | 118,187 | 89,565 | 59,672 | 53,948 | 45,705 | 43,659 | 28,950 | 10,289 | 6,731 | 9,479 | 5,057 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 245 | 935 | 894 | 6,588 | 6,519 | 9,178 | 9,280 | 6,648 | 6,555 | 12,204 | 1,330 | 1,309 | 1,435 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -6,614 | -3,671 | -3,671 | -3,671 | -3,671 | ||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 144,112 | 134,896 | 137,528 | 136,028 | 127,909 | 128,726 | 117,247 | 109,932 | 104,320 | 102,799 | 102,153 | 104,765 | 111,163 |
| 1. Hàng tồn kho | 144,112 | 134,896 | 137,528 | 136,028 | 127,909 | 128,726 | 117,247 | 109,932 | 104,320 | 102,799 | 102,153 | 104,765 | 111,163 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 24,684 | 21,649 | 10,902 | 2,207 | 1,042 | 850 | 795 | 334 | 1,002 | 771 | 1,768 | 1,224 | 1,185 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 795 | 739 | 735 | 522 | 624 | 737 | 795 | 764 | 678 | 935 | 775 | 966 | |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 23,214 | 20,236 | 10,167 | 1,281 | 418 | 113 | 238 | 598 | 111 | ||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 403 | 334 | 93 | 235 | 449 | 108 | |||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 675 | 675 | |||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 619,715 | 572,318 | 420,433 | 310,660 | 305,260 | 295,308 | 300,743 | 305,819 | 312,381 | 313,392 | 315,381 | 313,605 | 313,087 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 472,409 | 260,050 | 266,907 | 272,500 | 277,939 | 279,735 | 284,804 | 288,043 | 294,216 | 294,367 | 297,442 | 295,631 | 296,746 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 454,158 | 241,798 | 248,655 | 254,249 | 259,687 | 261,483 | 266,552 | 269,791 | 275,964 | 276,116 | 279,190 | 277,380 | 278,326 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,251 | 18,420 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 142,391 | 308,951 | 151,378 | 35,808 | 24,455 | 12,352 | 11,500 | 11,209 | 10,635 | 11,952 | 10,541 | 9,671 | 8,393 |
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 142,391 | 308,951 | 151,378 | 35,808 | 24,455 | 12,352 | 11,500 | 11,209 | 10,635 | 11,952 | 10,541 | 9,671 | 8,393 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 1,160 | 1,160 | |||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | 1,160 | 1,160 | |||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | |||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,755 | 2,157 | 2,149 | 2,351 | 2,867 | 3,221 | 4,439 | 6,568 | 7,530 | 7,073 | 7,398 | 8,303 | 7,949 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,755 | 2,157 | 2,149 | 2,351 | 2,867 | 3,221 | 4,439 | 6,568 | 7,530 | 7,073 | 7,398 | 8,303 | 7,949 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 955,195 | 915,138 | 831,573 | 697,468 | 646,386 | 632,549 | 637,247 | 615,454 | 578,930 | 574,144 | 565,540 | 626,039 | 577,137 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 450,724 | 428,090 | 358,541 | 229,904 | 192,191 | 190,076 | 202,605 | 187,201 | 158,809 | 161,693 | 161,201 | 222,613 | 182,210 |
| I. Nợ ngắn hạn | 213,670 | 213,285 | 185,636 | 186,528 | 186,173 | 187,897 | 200,414 | 185,008 | 156,578 | 159,423 | 158,928 | 220,329 | 179,879 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 66,806 | 65,198 | 57,429 | 63,337 | 65,925 | 63,924 | 61,899 | 71,655 | 80,569 | 73,794 | 73,912 | 76,362 | 72,929 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 74,933 | 68,908 | 57,272 | 59,288 | 63,913 | 63,385 | 75,477 | 55,750 | 47,360 | 40,646 | 49,520 | 97,170 | 77,374 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 28,320 | 25,029 | 23,987 | 22,741 | 27,011 | 19,463 | 26,033 | 25,174 | 11,803 | 14,206 | 9,695 | 13,304 | 15,555 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 10,113 | 5,314 | 4,568 | 3,826 | 7,155 | 4,229 | 3,750 | 2,720 | 2,565 | 3,739 | 2,145 | 3,323 | 3,251 |
| 6. Phải trả người lao động | 18,336 | 28,858 | 22,374 | 18,122 | 4,869 | 13,872 | 11,720 | 10,046 | 1,019 | 9,097 | 7,937 | 11,924 | 258 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 604 | 521 | 423 | 1,116 | 428 | 672 | 1,724 | 1,667 | 475 | 1,223 | 649 | 2,300 | 975 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 1,001 | 964 | 1,287 | 1,926 | 3,262 | 4,721 | 2,685 | 2,490 | 1,431 | 3,385 | 2,010 | 2,990 | 323 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 7,550 | 11,424 | 11,399 | 8,959 | 7,182 | 9,907 | 9,770 | 8,597 | 4,406 | 6,093 | 5,879 | 5,573 | 2,054 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 872 | 625 | 867 | 1,017 | 586 | 73 | 149 | 77 | 257 | ||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 6,007 | 6,198 | 6,272 | 6,348 | 6,425 | 6,706 | 6,769 | 6,837 | 6,951 | 7,092 | 7,105 | 7,127 | 7,160 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 237,054 | 214,805 | 172,905 | 43,377 | 6,018 | 2,179 | 2,191 | 2,193 | 2,231 | 2,270 | 2,273 | 2,284 | 2,331 |
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | |||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 237,048 | 214,797 | 172,894 | 43,364 | 6,003 | 2,161 | 2,171 | 2,171 | 2,206 | 2,243 | 2,243 | 2,243 | 2,243 |
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | 6 | 8 | 11 | 13 | 16 | 18 | 20 | 23 | 25 | 28 | 30 | 41 | 88 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 504,471 | 487,048 | 473,032 | 467,564 | 454,195 | 442,473 | 434,643 | 428,253 | 420,120 | 412,451 | 404,339 | 403,426 | 394,927 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 504,471 | 487,048 | 473,032 | 467,564 | 454,195 | 442,473 | 434,643 | 428,253 | 420,120 | 412,451 | 404,339 | 403,426 | 394,927 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 361,119 | 361,119 | 359,959 | 279,473 | 279,473 | 279,473 | 279,473 | 203,996 | 203,996 | 203,996 | 203,996 | 149,998 | 149,998 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 28,720 | 28,720 | |||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 79,594 | 79,594 | 79,594 | 124,594 | 124,594 | 124,594 | 124,594 | 174,594 | 149,316 | 149,316 | 149,316 | 174,594 | 174,594 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 63,757 | 46,335 | 33,479 | 63,497 | 50,128 | 38,406 | 30,575 | 49,662 | 66,808 | 59,138 | 51,027 | 50,114 | 41,615 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 955,195 | 915,138 | 831,573 | 697,468 | 646,386 | 632,549 | 637,247 | 615,454 | 578,930 | 574,144 | 565,540 | 626,039 | 577,137 |