CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

93.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,887,3644,298,5144,165,0864,399,5514,604,0044,833,7744,707,9954,745,9034,635,1304,647,7124,551,8364,478,4504,218,772
I. Tiền và các khoản tương đương tiền129,896305,99880,270149,98762,85876,44361,62952,73294,13467,51356,41148,15634,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,024,0002,260,0002,475,0002,575,0002,745,0002,760,0002,650,0002,675,0002,230,0002,290,0002,320,0002,490,0002,355,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn682,847570,465496,790546,577656,736596,800580,089575,553720,853656,119639,468561,986550,503
IV. Tổng hàng tồn kho1,024,6191,137,9361,087,6371,094,1361,115,4291,373,0331,387,1921,395,1751,527,5741,574,1841,489,8241,338,9451,250,834
V. Tài sản ngắn hạn khác26,00324,11425,38933,85123,98127,49829,08547,44462,56959,89546,13339,36328,417
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,278,3841,302,4431,329,9591,355,9571,355,2401,419,4991,447,1751,455,4031,436,4651,341,7771,172,9421,024,536949,414
I. Các khoản phải thu dài hạn5,6093,802205205205695695695205205205222822
II. Tài sản cố định1,142,8291,159,4231,182,4091,200,7131,195,8671,255,1201,201,040793,044816,151790,902772,966770,234787,387
III. Bất động sản đầu tư29,86430,06630,26830,47130,67330,87531,07731,27931,48131,68331,88514,22314,309
IV. Tài sản dở dang dài hạn44,15846,43646,56947,27748,61450,786132,154556,875521,777459,507306,204185,22892,596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,6304,6134,6304,5604,4384,4734,5254,4204,1754,1584,5084,6133,860
VI. Tổng tài sản dài hạn khác51,29558,10365,87872,73175,44477,55177,68469,09062,67555,32257,17450,01750,440
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,959,2436,253,2736,155,1696,201,3066,071,5955,989,4895,724,7785,502,9865,168,187
A. Nợ phải trả983,2621,603,2671,706,9991,394,5131,864,4881,843,7261,901,6371,126,1431,217,8331,396,8431,298,207850,486876,650
I. Nợ ngắn hạn906,0431,526,7391,631,7771,320,6081,790,2931,774,1411,832,1511,057,1921,149,5351,328,9311,231,896785,308811,537
II. Nợ dài hạn77,21976,52775,22273,90674,19569,58469,48668,95168,29867,91266,31165,17765,113
B. Nguồn vốn chủ sở hữu4,182,4873,997,6903,788,0464,360,9954,094,7554,409,5474,253,5325,075,1634,853,7624,592,6464,426,5714,652,5004,291,537
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5,165,7495,600,9575,495,0445,755,5085,959,2436,253,2736,155,1696,201,3066,071,5955,989,4895,724,7785,502,9865,168,187
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |