| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 318,053 | 375,283 | 369,396 | 410,386 | 381,415 | 388,921 | 247,554 | 275,049 | 211,382 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 551 | 1,250 | 429 | 247 | 2,688 | 4,317 | 243 | 95 | 3,968 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 204,053 | 316,361 | 294,196 | 360,867 | 330,130 | 348,596 | 229,693 | 239,765 | 174,215 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 105,217 | 50,362 | 68,452 | 44,257 | 18,589 | 15,754 | 15,671 | 33,258 | 31,287 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 8,233 | 7,309 | 6,320 | 5,015 | 30,008 | 20,254 | 1,947 | 1,931 | 1,912 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 259,796 | 263,315 | 263,834 | 259,239 | 240,288 | 199,516 | 172,309 | 172,859 | 173,803 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 132 | 132 | 1,379 | ||||||
| II. Tài sản cố định | 160,846 | 164,162 | 120,090 | 122,616 | 93,400 | 91,188 | 33,764 | 34,615 | 35,554 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 59,885 | 59,885 | 105,352 | 100,065 | 116,451 | 78,037 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 30,327 | 30,157 | 30,024 | 29,830 | 29,007 | 28,997 | 137,400 | 137,400 | 137,400 |
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 8,607 | 8,980 | 6,990 | 6,728 | 1,430 | 1,293 | 1,145 | 845 | 849 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 577,850 | 638,598 | 633,230 | 669,624 | 621,703 | 588,438 | 419,863 | 447,908 | 385,185 |
| A. Nợ phải trả | 422,924 | 477,434 | 479,124 | 509,246 | 470,764 | 435,093 | 263,203 | 295,321 | 239,128 |
| I. Nợ ngắn hạn | 252,831 | 305,140 | 306,831 | 336,953 | 298,471 | 274,048 | 243,203 | 295,321 | 239,128 |
| II. Nợ dài hạn | 170,093 | 172,293 | 172,293 | 172,293 | 172,293 | 161,045 | 20,000 | ||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 154,926 | 161,164 | 154,106 | 160,378 | 150,939 | 153,344 | 156,660 | 152,587 | 146,057 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 577,850 | 638,598 | 633,230 | 669,624 | 621,703 | 588,438 | 419,863 | 447,908 | 385,185 |