Công ty cổ phần Domenal (dmn)

7.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn318,053375,283369,396410,386381,415388,921247,554275,049211,382
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5511,2504292472,6884,317243953,968
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn204,053316,361294,196360,867330,130348,596229,693239,765174,215
IV. Tổng hàng tồn kho105,21750,36268,45244,25718,58915,75415,67133,25831,287
V. Tài sản ngắn hạn khác8,2337,3096,3205,01530,00820,2541,9471,9311,912
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn259,796263,315263,834259,239240,288199,516172,309172,859173,803
I. Các khoản phải thu dài hạn1321321,379
II. Tài sản cố định160,846164,162120,090122,61693,40091,18833,76434,61535,554
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn59,88559,885105,352100,065116,45178,037
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn30,32730,15730,02429,83029,00728,997137,400137,400137,400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác8,6078,9806,9906,7281,4301,2931,145845849
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN577,850638,598633,230669,624621,703588,438419,863447,908385,185
A. Nợ phải trả422,924477,434479,124509,246470,764435,093263,203295,321239,128
I. Nợ ngắn hạn252,831305,140306,831336,953298,471274,048243,203295,321239,128
II. Nợ dài hạn170,093172,293172,293172,293172,293161,04520,000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu154,926161,164154,106160,378150,939153,344156,660152,587146,057
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN577,850638,598633,230669,624621,703588,438419,863447,908385,185
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |