| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 402,168 | 378,821 | 388,834 | 326,168 | 318,053 | 375,283 | 369,396 | 410,386 | 381,415 | 388,921 | 247,554 | 275,049 | 211,382 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 21,339 | 6,804 | 6,757 | 2,419 | 551 | 1,250 | 429 | 247 | 2,688 | 4,317 | 243 | 95 | 3,968 |
| 1. Tiền | 21,339 | 6,804 | 6,757 | 2,419 | 551 | 1,250 | 429 | 247 | 2,688 | 4,317 | 243 | 95 | 3,968 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | |||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 8,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | |||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 8,000 | 4,000 | 4,000 | 4,000 | |||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 252,466 | 255,225 | 265,382 | 235,103 | 204,053 | 316,361 | 294,196 | 360,867 | 330,130 | 348,596 | 229,693 | 239,765 | 174,215 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 182,115 | 177,972 | 193,688 | 166,829 | 144,874 | 258,583 | 243,304 | 298,679 | 249,934 | 213,910 | 208,087 | 216,047 | 171,709 |
| 2. Trả trước cho người bán | 70,088 | 75,643 | 71,473 | 66,662 | 57,703 | 56,330 | 50,745 | 60,672 | 78,686 | 130,433 | 18,750 | 20,873 | 204 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 263 | 1,609 | 221 | 1,613 | 1,476 | 1,448 | 147 | 1,517 | 1,511 | 4,253 | 2,856 | 2,845 | 2,302 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | |||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 117,026 | 101,621 | 102,620 | 75,099 | 105,217 | 50,362 | 68,452 | 44,257 | 18,589 | 15,754 | 15,671 | 33,258 | 31,287 |
| 1. Hàng tồn kho | 117,026 | 101,621 | 102,620 | 75,099 | 105,217 | 50,362 | 68,452 | 44,257 | 18,589 | 15,754 | 15,671 | 33,258 | 31,287 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,336 | 11,172 | 10,074 | 9,547 | 8,233 | 7,309 | 6,320 | 5,015 | 30,008 | 20,254 | 1,947 | 1,931 | 1,912 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 781 | 667 | 566 | 501 | 458 | 465 | 616 | 660 | 13,971 | 5,555 | 84 | 68 | 49 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 2,555 | 8,742 | 9,508 | 8,395 | 7,775 | 6,844 | 5,703 | 4,354 | 16,036 | 14,699 | 1,864 | 1,864 | 1,864 |
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 1 | 1,762 | 1 | 651 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | |||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 251,462 | 253,868 | 255,014 | 255,865 | 259,796 | 263,315 | 263,834 | 259,239 | 240,288 | 199,516 | 172,309 | 172,859 | 173,803 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 1,379 | 132 | 132 | 1,379 | |||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 1,379 | 132 | 132 | 1,379 | |||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 152,391 | 154,653 | 155,290 | 157,613 | 160,846 | 164,162 | 120,090 | 122,616 | 93,400 | 91,188 | 33,764 | 34,615 | 35,554 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 141,746 | 144,006 | 144,643 | 146,963 | 150,195 | 153,505 | 109,433 | 111,959 | 82,743 | 80,531 | 23,230 | 24,081 | 25,020 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 10,645 | 10,646 | 10,648 | 10,649 | 10,651 | 10,657 | 10,657 | 10,657 | 10,657 | 10,657 | 10,534 | 10,534 | 10,534 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 61,316 | 61,316 | 60,377 | 59,885 | 59,885 | 59,885 | 105,352 | 100,065 | 116,451 | 78,037 | |||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 61,316 | 61,316 | 60,377 | 59,885 | 59,885 | 59,885 | 105,352 | 100,065 | 116,451 | 78,037 | |||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 32,043 | 31,738 | 31,080 | 30,636 | 30,327 | 30,157 | 30,024 | 29,830 | 29,007 | 28,997 | 137,400 | 137,400 | 137,400 |
| 1. Đầu tư vào công ty con | 108,000 | 108,000 | 108,000 | ||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 31,080 | 30,024 | 29,830 | 29,007 | 28,997 | 29,400 | |||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 32,043 | 31,738 | 30,636 | 30,327 | 30,157 | 29,400 | 29,400 | ||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 5,711 | 6,161 | 6,887 | 7,731 | 8,607 | 8,980 | 6,990 | 6,728 | 1,430 | 1,293 | 1,145 | 845 | 849 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 5,711 | 6,161 | 6,887 | 7,731 | 8,607 | 8,980 | 6,990 | 6,728 | 1,430 | 1,293 | 1,145 | 845 | 849 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 653,630 | 632,689 | 643,848 | 582,033 | 577,850 | 638,598 | 633,230 | 669,624 | 621,703 | 588,438 | 419,863 | 447,908 | 385,185 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 475,841 | 455,914 | 474,928 | 421,627 | 422,924 | 477,434 | 479,124 | 509,246 | 470,764 | 435,093 | 263,203 | 295,321 | 239,128 |
| I. Nợ ngắn hạn | 330,448 | 302,238 | 335,235 | 266,334 | 252,831 | 305,140 | 306,831 | 336,953 | 298,471 | 274,048 | 243,203 | 295,321 | 239,128 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 209,769 | 206,214 | 228,777 | 212,226 | 203,915 | 213,404 | 213,438 | 179,999 | 179,999 | 179,996 | 179,999 | 179,997 | 179,997 |
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 38,350 | 65,672 | 78,409 | 24,338 | 19,300 | 59,132 | 41,052 | 69,547 | 26,904 | 19,092 | 26,167 | 14,961 | 20,643 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 68,812 | 22,243 | 18,589 | 19,401 | 17,039 | 20,619 | 46,258 | 56,152 | 59,152 | 55,440 | 28,811 | 94,778 | 30,002 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 4,826 | 21 | 579 | 6 | 345 | 1,962 | 303 | 5,092 | 5,079 | 2,661 | 2,661 | 514 | 2,620 |
| 6. Phải trả người lao động | 6,134 | 2,652 | 2,320 | 2,255 | 3,581 | 2,430 | 1,775 | 790 | 1,088 | 574 | 520 | 494 | 929 |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 1,628 | 1,372 | 1,942 | 1,185 | 1,092 | 1,209 | 1,782 | 2,070 | 1,348 | 459 | 544 | 79 | 325 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 929 | 4,064 | 4,619 | 6,924 | 7,560 | 6,383 | 2,224 | 23,304 | 24,901 | 15,827 | 4,502 | 4,498 | 4,611 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | |||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | |||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | |||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 145,393 | 153,676 | 139,693 | 155,293 | 170,093 | 172,293 | 172,293 | 172,293 | 172,293 | 161,045 | 20,000 | ||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 6,500 | 6,500 | 6,500 | 6,500 | 6,500 | 6,500 | 6,500 | 6,500 | |||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 145,393 | 147,176 | 133,193 | 148,793 | 163,593 | 165,793 | 165,793 | 165,793 | 165,793 | 161,045 | 20,000 | ||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 177,789 | 176,775 | 168,920 | 160,406 | 154,926 | 161,164 | 154,106 | 160,378 | 150,939 | 153,344 | 156,660 | 152,587 | 146,057 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 177,789 | 176,775 | 168,920 | 160,406 | 154,926 | 161,164 | 154,106 | 160,378 | 150,939 | 153,344 | 156,660 | 152,587 | 146,057 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 5,974 | 2,845 | 2,845 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | |||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 46,815 | 45,801 | 37,946 | 29,432 | 23,952 | 30,190 | 23,132 | 29,404 | 19,965 | 22,370 | 25,686 | 24,742 | 18,213 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 653,630 | 632,689 | 643,848 | 582,033 | 577,850 | 638,598 | 633,230 | 669,624 | 621,703 | 588,438 | 419,863 | 447,908 | 385,185 |