CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (dnd)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,26453,26334,45536,12753,59755,02768,18669,01850,24649,81352,44152,27359,44368,158
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,81523,5164,6394,56913,9069,48121,68529,61824,33120,10413,4356,5196,1464,671
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn209203
III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,11216,36019,58924,69431,89932,77639,84930,61218,40621,69933,35237,02842,11429,437
IV. Tổng hàng tồn kho12,80910,1719,4195,3557,7607,6786,4107,5216,4026,1655,2766,5879,06631,930
V. Tài sản ngắn hạn khác5,3203,0148071,509325,0932421,2671,1071,8453782,1392,1182,121
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn160,922149,522150,962155,570133,438140,166136,953127,714132,856133,355113,79898,23288,69475,311
I. Các khoản phải thu dài hạn15,48313,2028,1217,7957,4797,0396,7086,3856,0724,7983,241
II. Tài sản cố định13,03310,31014,02118,44623,40528,65934,13927,82330,54128,39422,62424,23917,78015,540
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,02922,35622,00422,46828,44819,98726,55916,11816,87412,87823,51612,37437,52637,537
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0512,0512,0512,0513,8514,3724,3725,3995,3997,17721,224
VI. Tổng tài sản dài hạn khác107,376103,655106,817104,81072,05582,42967,49673,53774,99782,91359,01856,22026,2101,010
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,186202,786185,416191,698187,035195,193205,138196,732183,102183,168166,239150,505148,137143,470
A. Nợ phải trả48,34438,47486,41298,53663,64569,12780,12571,13673,03075,67859,62045,31740,84534,056
I. Nợ ngắn hạn35,40224,80169,71274,95048,87350,73762,75751,52951,53343,80149,19934,73032,12834,056
II. Nợ dài hạn12,94213,67316,70023,58614,77218,39117,36819,60721,49731,87710,42110,5878,717
B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,842164,31299,00493,162123,390126,066125,013125,595110,072107,490106,619105,188107,293109,414
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,186202,786185,416191,698187,035195,193205,138196,732183,102183,168166,239150,505148,137143,470
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |