CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (dnd)

8
0.80
(11.11%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7.20
8
8
8
100
11.2K
0.7K
15.3x
0.9x
3% # 6%
1.4
89 Bi
9 Mi
155
18.9 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.20 100 7.80 100
0 7.90 1,400
0.00 0 8.00 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.40 (3.20) 23.2%
ACV 41.10 (0.50) 22.1%
MCH 135.90 (-1.00) 13.6%
MVN 65.60 (-0.20) 7.6%
BSR 27.20 (1.20) 5.6%
VEA 35.10 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (1.10) 4.9%
VEF 78.20 (0.90) 3.8%
SSH 61.00 (-0.70) 3.6%
PGV 21.50 (-0.35) 2.3%
MSR 42.40 (0.60) 2.1%
DNH 51.00 (0.00) 2.0%
QNS 45.40 (-0.20) 1.8%
VSF 26.50 (-0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:29 8 0.80 100 100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.22) 0% 4 (0.01) 0%
2017 207 (0.24) 0% 5.20 (0.01) 0%
2018 260 (0.26) 0% 8.96 (0.03) 0%
2020 275.50 (0.19) 0% 12.72 (0.01) 0%
2021 242.10 (0.16) 0% 10.99 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 9.84 (0) 0%
2023 171.26 (0) 0% 2.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,39715,1937,0266,09734,71394,510118,791138,491160,576187,657262,457258,907237,615218,444
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,19810,45514,87515,78930,9429,7666,404
Lợi nhuận sau thuế -5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,1989,02012,75212,67224,9607,8965,293
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,1989,02012,75212,67224,9607,8965,293
Tổng tài sản186,186186,722205,793206,807186,186202,786185,416191,698187,035195,193205,138196,732183,102183,168
Tổng nợ48,34443,28653,38542,99648,34438,47486,41298,53663,64569,12780,12571,13673,03075,678
Vốn chủ sở hữu137,842143,436152,408163,811137,842164,31299,00493,162123,390126,066125,013125,595110,072107,490


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |