CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (dnd)

10.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.70
10.70
10.70
0
11.2K
0.7K
15.3x
0.9x
3% # 6%
1.4
89 Bi
9 Mi
155
18.9 - 9.4

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 9.90 3,000
0 10.00 600
0.00 0 10.70 800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 86.00 (-0.60) 23.2%
ACV 48.20 (-0.40) 22.1%
MCH 161.00 (0.80) 13.6%
MVN 50.20 (0.20) 7.6%
BSR 30.65 (0.15) 5.6%
VEA 34.00 (-0.10) 5.5%
FOX 77.90 (1.80) 4.9%
VEF 96.50 (0.10) 3.8%
SSH 75.30 (0.00) 3.6%
PGV 24.40 (0.05) 2.3%
MSR 50.80 (1.00) 2.1%
DNH 51.00 (6.30) 2.0%
QNS 47.80 (0.00) 1.8%
VSF 28.00 (-1.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (0.22) 0% 4 (0.01) 0%
2017 207 (0.24) 0% 5.20 (0.01) 0%
2018 260 (0.26) 0% 8.96 (0.03) 0%
2020 275.50 (0.19) 0% 12.72 (0.01) 0%
2021 242.10 (0.16) 0% 10.99 (0.01) 0%
2022 0 (0) 0% 9.84 (0) 0%
2023 171.26 (0) 0% 2.28 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,39715,1937,0266,09734,71394,510118,791138,491160,576187,657262,457258,907237,615218,444
Tổng lợi nhuận trước thuế-5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,19810,45514,87515,78930,9429,7666,404
Lợi nhuận sau thuế -5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,1989,02012,75212,67224,9607,8965,293
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-5,594-8,972-11,403-501-26,470-7,0725,842-24,1989,02012,75212,67224,9607,8965,293
Tổng tài sản186,186186,722205,793206,807186,186202,786185,416191,698187,035195,193205,138196,732183,102183,168
Tổng nợ48,34443,28653,38542,99648,34438,47486,41298,53663,64569,12780,12571,13673,03075,678
Vốn chủ sở hữu137,842143,436152,408163,811137,842164,31299,00493,162123,390126,066125,013125,595110,072107,490


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |