CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng (dne)

11
0.10
(0.92%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103,98995,36077,49899,21786,55473,53172,26065,51787,58170,755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,36610,88613,75523,63824,60926,78514,58830,49052,68953,783
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,90714,81712,18112,35912,86010,895
III. Các khoản phải thu ngắn hạn73,80063,66844,57457,95845,91029,54755,44230,85232,14815,702
IV. Tổng hàng tồn kho2,6962,0803,2142,3111,6062,7031,0902,8311,0981,034
V. Tài sản ngắn hạn khác3,2203,9093,7742,9511,5693,6001,1401,3431,647236
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn52,81962,13873,38557,87471,53875,72875,13773,43477,37881,501
I. Các khoản phải thu dài hạn1,1402,6001,1061,4171,9941,7112,703
II. Tài sản cố định43,06351,00949,26048,30658,68459,91663,23564,12069,92365,426
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,6513,28117,8632,1361,5951,6241822662195,246
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn464646
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,9665,2495,1565,9689,21812,4319,0179,0487,23610,830
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN156,808157,498150,883157,091158,092149,258147,397138,951164,959152,256
A. Nợ phải trả77,94681,05675,73580,55782,83676,16473,98262,92297,95391,152
I. Nợ ngắn hạn71,37969,43365,41569,31482,83676,16473,98262,92297,95391,152
II. Nợ dài hạn6,56711,62310,32111,243
B. Nguồn vốn chủ sở hữu78,86276,44275,14876,53575,25673,09473,41476,02967,00761,104
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN156,808157,498150,883157,091158,092149,258147,397138,951164,959152,256
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |