| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 258,937 | 240,049 | 254,579 | 259,600 | 262,068 | 246,436 | 212,357 | 199,586 | 185,095 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 240,647 | 220,711 | 230,220 | 234,093 | 232,961 | 220,988 | 193,811 | 179,755 | 171,670 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 18,289 | 19,338 | 24,359 | 25,507 | 29,107 | 25,448 | 18,546 | 19,831 | 13,425 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 941 | 894 | 945 | 1,123 | 586 | 124 | 89 | 757 | 282 |
| 7. Chi phí tài chính | 677 | 38 | 52 | 38 | |||||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 677 | 38 | 52 | ||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 34 | ||||||||
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 14,525 | 13,959 | 13,019 | 13,196 | 14,985 | 12,389 | 10,582 | 10,946 | 9,491 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 4,028 | 6,234 | 12,284 | 13,434 | 14,707 | 13,131 | 8,019 | 9,643 | 4,178 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 6,870 | 6,764 | 12,062 | 13,853 | 14,386 | 12,920 | 8,290 | 9,658 | 4,134 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 5,719 | 5,892 | 10,734 | 12,141 | 12,729 | 11,562 | 7,360 | 8,581 | 3,616 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 5,719 | 5,892 | 10,734 | 12,141 | 12,729 | 11,562 | 7,360 | 8,581 | 3,616 |
| Chỉ tiêu | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 95,360 | 77,498 | 99,217 | 86,554 | 73,531 | 72,260 | 65,517 | 87,581 | 70,755 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,886 | 13,755 | 23,638 | 24,609 | 26,785 | 14,588 | 30,490 | 52,689 | 53,783 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 14,817 | 12,181 | 12,359 | 12,860 | 10,895 | ||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 63,668 | 44,574 | 57,958 | 45,910 | 29,547 | 55,442 | 30,852 | 32,148 | 15,702 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 2,080 | 3,214 | 2,311 | 1,606 | 2,703 | 1,090 | 2,831 | 1,098 | 1,034 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,909 | 3,774 | 2,951 | 1,569 | 3,600 | 1,140 | 1,343 | 1,647 | 236 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 62,138 | 73,385 | 57,874 | 71,538 | 75,728 | 75,137 | 73,434 | 77,378 | 81,501 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 2,600 | 1,106 | 1,417 | 1,994 | 1,711 | 2,703 | |||
| II. Tài sản cố định | 51,009 | 49,260 | 48,306 | 58,684 | 59,916 | 63,235 | 64,120 | 69,923 | 65,426 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 3,281 | 17,863 | 2,136 | 1,595 | 1,624 | 182 | 266 | 219 | 5,246 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 46 | 46 | 46 | ||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 5,249 | 5,156 | 5,968 | 9,218 | 12,431 | 9,017 | 9,048 | 7,236 | 10,830 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 157,498 | 150,883 | 157,091 | 158,092 | 149,258 | 147,397 | 138,951 | 164,959 | 152,256 |
| A. Nợ phải trả | 81,056 | 75,735 | 80,557 | 82,836 | 76,164 | 73,982 | 62,922 | 97,953 | 91,152 |
| I. Nợ ngắn hạn | 69,433 | 65,415 | 69,314 | 82,836 | 76,164 | 73,982 | 62,922 | 97,953 | 91,152 |
| II. Nợ dài hạn | 11,623 | 10,321 | 11,243 | ||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 76,442 | 75,148 | 76,535 | 75,256 | 73,094 | 73,414 | 76,029 | 67,007 | 61,104 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 157,498 | 150,883 | 157,091 | 158,092 | 149,258 | 147,397 | 138,951 | 164,959 | 152,256 |