CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng (dne)

8.70
-0.10
(-1.14%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh258,937240,049254,579259,600262,068246,436212,357199,586185,095
4. Giá vốn hàng bán240,647220,711230,220234,093232,961220,988193,811179,755171,670
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)18,28919,33824,35925,50729,10725,44818,54619,83113,425
6. Doanh thu hoạt động tài chính9418949451,12358612489757282
7. Chi phí tài chính677385238
-Trong đó: Chi phí lãi vay6773852
9. Chi phí bán hàng34
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,52513,95913,01913,19614,98512,38910,58210,9469,491
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,0286,23412,28413,43414,70713,1318,0199,6434,178
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)6,8706,76412,06213,85314,38612,9208,2909,6584,134
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn95,36077,49899,21786,55473,53172,26065,51787,58170,755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,88613,75523,63824,60926,78514,58830,49052,68953,783
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,81712,18112,35912,86010,895
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,66844,57457,95845,91029,54755,44230,85232,14815,702
IV. Tổng hàng tồn kho2,0803,2142,3111,6062,7031,0902,8311,0981,034
V. Tài sản ngắn hạn khác3,9093,7742,9511,5693,6001,1401,3431,647236
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn62,13873,38557,87471,53875,72875,13773,43477,37881,501
I. Các khoản phải thu dài hạn2,6001,1061,4171,9941,7112,703
II. Tài sản cố định51,00949,26048,30658,68459,91663,23564,12069,92365,426
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,28117,8632,1361,5951,6241822662195,246
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn464646
VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,2495,1565,9689,21812,4319,0179,0487,23610,830
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN157,498150,883157,091158,092149,258147,397138,951164,959152,256
A. Nợ phải trả81,05675,73580,55782,83676,16473,98262,92297,95391,152
I. Nợ ngắn hạn69,43365,41569,31482,83676,16473,98262,92297,95391,152
II. Nợ dài hạn11,62310,32111,243
B. Nguồn vốn chủ sở hữu76,44275,14876,53575,25673,09473,41476,02967,00761,104
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN157,498150,883157,091158,092149,258147,397138,951164,959152,256
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |