CTCP Môi trường Đô thị Đà Nẵng (dne)

11
0.10
(0.92%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.90
11
11
11
2,500
13.2K
1.0K
10x
0.7x
4% # 7%
0.9
57 Bi
6 Mi
378
11.8 - 7.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.50 200 11.10 100
0 11.40 1,000
0.00 0 11.50 1,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 81.80 (0.40) 23.2%
ACV 39.60 (0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.10 (-0.80) 7.6%
BSR 30.70 (0.10) 5.6%
VEA 37.00 (1.00) 5.5%
FOX 60.50 (-0.10) 4.9%
VEF 78.00 (-0.30) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.30 (0.00) 2.3%
MSR 47.20 (0.00) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 50.10 (-0.10) 1.8%
VSF 26.10 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
14:46 11 0.10 2,500 2,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.21) 0% 7.26 (0.01) 0%
2018 234.90 (0.25) 0% 9 (0.01) 0%
2019 258.69 (0.26) 0% 13.69 (0.01) 0%
2020 257.65 (0.26) 0% 0 (0.01) 0%
2021 269.49 (0.25) 0% 0 (0.01) 0%
2022 240.98 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 257.10 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV270,994258,937240,049254,579259,600262,068246,436212,357199,586185,095
Tổng lợi nhuận trước thuế7,8946,8706,76412,06213,85314,38612,9208,2909,6584,134
Lợi nhuận sau thuế 6,7815,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ6,7815,7195,89210,73412,14112,72911,5627,3608,5813,616
Tổng tài sản156,808157,498150,883157,091156,808157,498150,883157,091158,092149,258147,397138,951164,959152,256
Tổng nợ77,94681,05675,73580,55777,94681,05675,73580,55782,83676,16473,98262,92297,95391,152
Vốn chủ sở hữu78,86276,44275,14876,53578,86276,44275,14876,53575,25673,09473,41476,02967,00761,104


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |