CTCP Cấp nước Đà Nẵng (dnn)

4.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn510,112596,535593,230533,468548,606525,473507,291532,174536,436
I. Tiền và các khoản tương đương tiền51,13697,295121,94551,99166,799113,01437,92634,69451,533
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn361,488390,969351,969362,706362,706295,144335,551349,909339,909
III. Các khoản phải thu ngắn hạn26,87129,88735,90129,32827,93826,93132,80532,71528,656
IV. Tổng hàng tồn kho42,45444,67042,01242,78440,31137,10035,92940,03036,907
V. Tài sản ngắn hạn khác28,16233,71441,40346,66050,85253,28465,08074,82779,431
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,041,0761,053,7341,075,6131,098,3201,121,4301,147,9981,157,1381,135,0321,145,951
I. Các khoản phải thu dài hạn100100100100
II. Tài sản cố định998,3621,012,0671,036,8411,052,9441,040,249571,155587,907599,713507,261
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn33,23632,42329,35935,94873,797569,093561,142527,503630,265
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,4779,2439,4129,4287,3847,6507,9887,7168,326
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,551,1881,650,2691,668,8431,631,7891,670,0361,673,4701,664,4281,667,2051,682,387
A. Nợ phải trả779,675862,095900,008794,646860,826878,556861,311827,758882,323
I. Nợ ngắn hạn299,943364,288380,965260,132304,459312,777276,584247,240294,604
II. Nợ dài hạn479,731497,807519,043534,514556,367565,779584,727580,518587,719
B. Nguồn vốn chủ sở hữu771,513788,174768,835837,142809,209794,915224,057839,448800,064
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,551,1881,650,2691,668,8431,631,7891,670,0361,673,4701,085,3671,667,2051,682,387
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |