| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 |
| TÀI SẢN | |||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 510,112 | 596,535 | 593,230 | 533,468 | 548,606 | 525,473 | 507,291 | 532,174 | 536,436 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 51,136 | 97,295 | 121,945 | 51,991 | 66,799 | 113,014 | 37,926 | 34,694 | 51,533 |
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 361,488 | 390,969 | 351,969 | 362,706 | 362,706 | 295,144 | 335,551 | 349,909 | 339,909 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 26,871 | 29,887 | 35,901 | 29,328 | 27,938 | 26,931 | 32,805 | 32,715 | 28,656 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 42,454 | 44,670 | 42,012 | 42,784 | 40,311 | 37,100 | 35,929 | 40,030 | 36,907 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 28,162 | 33,714 | 41,403 | 46,660 | 50,852 | 53,284 | 65,080 | 74,827 | 79,431 |
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,041,076 | 1,053,734 | 1,075,613 | 1,098,320 | 1,121,430 | 1,147,998 | 1,157,138 | 1,135,032 | 1,145,951 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 100 | 100 | 100 | 100 | |||||
| II. Tài sản cố định | 998,362 | 1,012,067 | 1,036,841 | 1,052,944 | 1,040,249 | 571,155 | 587,907 | 599,713 | 507,261 |
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 33,236 | 32,423 | 29,359 | 35,948 | 73,797 | 569,093 | 561,142 | 527,503 | 630,265 |
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 9,477 | 9,243 | 9,412 | 9,428 | 7,384 | 7,650 | 7,988 | 7,716 | 8,326 |
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 1,551,188 | 1,650,269 | 1,668,843 | 1,631,789 | 1,670,036 | 1,673,470 | 1,664,428 | 1,667,205 | 1,682,387 |
| A. Nợ phải trả | 779,675 | 862,095 | 900,008 | 794,646 | 860,826 | 878,556 | 861,311 | 827,758 | 882,323 |
| I. Nợ ngắn hạn | 299,943 | 364,288 | 380,965 | 260,132 | 304,459 | 312,777 | 276,584 | 247,240 | 294,604 |
| II. Nợ dài hạn | 479,731 | 497,807 | 519,043 | 534,514 | 556,367 | 565,779 | 584,727 | 580,518 | 587,719 |
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 771,513 | 788,174 | 768,835 | 837,142 | 809,209 | 794,915 | 224,057 | 839,448 | 800,064 |
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 1,551,188 | 1,650,269 | 1,668,843 | 1,631,789 | 1,670,036 | 1,673,470 | 1,085,367 | 1,667,205 | 1,682,387 |