CTCP Cao su Đồng Phú (dpr)

37.50
-1.05
(-2.72%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,533,4572,320,8542,385,3672,281,5242,195,4892,182,9802,077,3181,999,7381,990,9881,983,9701,931,2251,884,1041,878,2061,867,7551,642,4231,535,3981,625,7361,294,9921,269,4011,052,403
I. Tiền và các khoản tương đương tiền286,178381,525343,302293,633325,562315,521237,235206,946319,774316,427196,534188,534311,160370,636447,304493,179592,654292,702293,041319,431
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,773,4351,607,9941,620,8041,644,3931,544,6821,509,6481,460,4901,366,3521,291,7161,205,3991,287,8371,267,1601,208,9931,082,942816,993705,883704,840628,256633,900409,164
III. Các khoản phải thu ngắn hạn83,53992,80898,64091,07588,18598,54791,332125,498110,211112,913105,428101,63180,93386,31690,65680,68753,36869,59076,87470,919
IV. Tổng hàng tồn kho258,537173,425226,860174,859150,576160,312176,682185,558164,925212,912211,708195,614196,357260,142231,803196,831213,562229,500216,200196,717
V. Tài sản ngắn hạn khác131,76865,10195,76177,56486,48498,952111,579115,384104,361136,320129,719131,16480,76467,71955,66758,81961,31274,94549,38756,172
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,211,7032,250,8562,224,2972,214,1262,287,8232,216,6072,286,1922,292,1342,270,8972,358,7082,310,3342,309,0532,259,7632,387,8702,349,6192,343,8172,407,9602,453,7932,461,8142,517,413
I. Các khoản phải thu dài hạn3,6583,6693,6753,6223,5993,5423,6143,5633,5323,5543,4995,3745,3815,5525,67124,58244,67444,62243,40745,762
II. Tài sản cố định1,335,8461,368,3471,394,1541,363,4491,380,5991,370,4981,423,2181,411,7371,380,1991,392,3221,395,2691,416,9891,426,3211,476,7571,449,0801,446,2211,474,5821,483,7401,523,2851,554,614
III. Bất động sản đầu tư116,069119,103122,279125,467128,661131,474134,680137,894139,741142,965145,331146,837150,004153,427156,612159,768161,760165,013168,218171,827
IV. Tài sản dở dang dài hạn211,228204,454196,030222,751222,388192,078182,048190,984218,048175,528167,640158,433154,436143,504130,983129,511129,250127,453128,310121,513
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn165,063175,063127,063118,038169,937131,937153,937153,878130,668225,162179,162155,148124,138200,138174,138141,138134,212172,112138,612157,292
VI. Tổng tài sản dài hạn khác379,838380,221381,096380,800382,638387,078388,695394,077398,709419,177419,433426,272399,484408,491433,135442,597463,482460,853459,983466,406
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,483,3124,399,5874,363,5094,291,8724,261,8854,342,6784,241,5594,193,1574,137,9694,255,6243,992,0423,879,2154,033,6963,748,7863,731,2153,569,815
A. Nợ phải trả1,343,0751,235,7991,248,0431,189,6871,228,1341,184,2711,160,6201,171,9611,206,1201,227,9051,222,1241,131,9061,161,9851,183,2031,190,0391,107,6261,224,6801,264,2681,232,6211,213,071
I. Nợ ngắn hạn303,637234,603242,857189,706255,960217,767190,049201,539243,093241,767267,820219,291304,074311,766362,592269,997398,843410,065359,261320,509
II. Nợ dài hạn1,039,4381,001,1961,005,187999,981972,173966,504970,571970,422963,028986,138954,305912,616857,911871,437827,447837,628825,837854,204873,360892,562
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,402,0853,335,9113,361,6213,305,9633,255,1793,215,3163,202,8893,119,9113,055,7643,114,7733,019,4353,061,2512,975,9843,072,4212,802,0032,771,5902,809,0162,484,5182,498,5942,356,745
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4,745,1604,571,7104,609,6644,495,6514,483,3124,399,5874,363,5094,291,8724,261,8854,342,6784,241,5594,193,1574,137,9694,255,6243,992,0423,879,2154,033,6963,748,7863,731,2153,569,815
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |